Sổ kết quả - KQXSMT 30 ngày gần nhất

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 17/02/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
51
11
G7
706
158
G6
8658
5501
6796
5401
2914
7606
G5
0013
5662
G4
36317
09017
06690
26439
49200
29824
77850
34481
53308
22186
91491
09611
69893
14699
G3
10754
15204
14847
30838
G2
56061
24921
G1
81005
75007
ĐB
294566
770902
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 00, 01, 04, 05, 06 01, 02, 06, 07, 08
1 13, 17, 17 11, 11, 14
2 24 21
3 39 38
4 47
5 50, 51, 54, 58 58
6 61, 66 62
7
8 81, 86
9 90, 96 91, 93, 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 16/02/2026

Huế Phú Yên
G8
98
71
G7
709
139
G6
9856
5874
9028
5990
2962
1373
G5
1787
3374
G4
56178
28671
65101
21180
72749
02283
29758
39171
41643
31395
08896
73986
72827
55268
G3
12154
42265
15469
66303
G2
83214
18358
G1
21434
49268
ĐB
761468
258493
Đầu Huế Phú Yên
0 01, 09 03
1 14
2 28 27
3 34 39
4 49 43
5 54, 56, 58 58
6 65, 68 62, 68, 68, 69
7 71, 74, 78 71, 71, 73, 74
8 80, 83, 87 86
9 98 90, 93, 95, 96

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 15/02/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
20
26
15
G7
082
975
985
G6
3643
7572
8919
0141
7921
2845
6147
3486
4414
G5
6106
5446
7647
G4
11536
05436
92106
30162
27432
13629
20425
84864
46872
42553
68571
46897
26778
23133
07759
22975
17807
46901
29919
79766
36582
G3
34819
64813
04904
58010
06820
87085
G2
27874
09990
63347
G1
91051
56330
90811
ĐB
904254
325724
097708
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 06, 06 04 01, 07, 08
1 13, 19, 19 10 11, 14, 15, 19
2 20, 25, 29 21, 24, 26 20
3 32, 36, 36 30, 33
4 43 41, 45, 46 47, 47, 47
5 51, 54 53 59
6 62 64 66
7 72, 74 71, 72, 75, 78 75
8 82 82, 85, 85, 86
9 90, 97

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 14/02/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
52
71
22
G7
475
677
612
G6
8943
5926
4237
0914
1142
9146
6569
6241
0923
G5
6514
5174
0066
G4
19081
34751
38911
60771
90451
62418
69363
81387
81666
57800
26564
59588
80680
66645
42578
71655
06022
96726
64567
38430
85359
G3
36540
45617
69372
26200
64146
10559
G2
01011
44956
15254
G1
89259
76600
26885
ĐB
508844
902431
342908
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00, 00, 00 08
1 11, 11, 14, 17, 18 14 12
2 26 22, 22, 23, 26
3 37 31 30
4 40, 43, 44 42, 45, 46 41, 46
5 51, 51, 52, 59 56 54, 55, 59, 59
6 63 64, 66 66, 67, 69
7 71, 75 71, 72, 74, 77 78
8 81 80, 87, 88 85
9

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 13/02/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
66
07
G7
305
334
G6
5237
1629
3616
8648
8851
4550
G5
2749
0744
G4
48037
61304
37093
85496
63724
70378
91092
52774
74812
52933
73950
66561
39783
96263
G3
53473
47554
84748
37972
G2
64793
55906
G1
85520
42869
ĐB
978482
327771
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 04, 05 06, 07
1 16 12
2 20, 24, 29
3 37, 37 33, 34
4 49 44, 48, 48
5 54 50, 50, 51
6 66 61, 63, 69
7 73, 78 71, 72, 74
8 82 83
9 92, 93, 93, 96

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 12/02/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
65
92
12
G7
789
421
838
G6
2007
2720
5690
1103
9192
1284
6299
5419
9278
G5
5809
4739
7444
G4
15839
29355
63331
68997
43690
51113
24740
44189
33707
86066
83700
33465
48772
64325
77943
54454
77670
16408
06729
43351
95315
G3
93992
01265
31214
34825
37350
24105
G2
26590
45731
21408
G1
13197
71493
94751
ĐB
099144
194340
631208
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 07, 09 00, 03, 07 05, 08, 08, 08
1 13 14 12, 15, 19
2 20 21, 25, 25 29
3 31, 39 31, 39 38
4 40, 44 40 43, 44
5 55 50, 51, 51, 54
6 65, 65 65, 66
7 72 70, 78
8 89 84, 89
9 90, 90, 90, 92, 97, 97 92, 92, 93 99

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 11/02/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
92
57
G7
984
582
G6
1842
6507
6863
5271
2146
4545
G5
0940
9724
G4
72747
50856
72674
08992
35831
39168
71896
36769
41606
15563
08077
25619
03385
13700
G3
45455
59835
13309
14882
G2
40600
80374
G1
42821
02802
ĐB
991155
598702
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 00, 07 00, 02, 02, 06, 09
1 19
2 21 24
3 31, 35
4 40, 42, 47 45, 46
5 55, 55, 56 57
6 63, 68 63, 69
7 74 71, 74, 77
8 84 82, 82, 85
9 92, 92, 96

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 10/02/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
11
67
G7
925
562
G6
0766
9612
8999
8950
2656
1639
G5
1773
8050
G4
16954
88630
18392
30285
77158
31545
16321
34350
90790
04183
73734
14748
96674
68106
G3
20741
41934
18295
12803
G2
68637
19066
G1
98774
68190
ĐB
586445
249626
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 03, 06
1 11, 12
2 21, 25 26
3 30, 34, 37 34, 39
4 41, 45, 45 48
5 54, 58 50, 50, 50, 56
6 66 62, 66, 67
7 73, 74 74
8 85 83
9 92, 99 90, 90, 95

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 09/02/2026

Huế Phú Yên
G8
90
53
G7
257
215
G6
3009
0230
4236
9541
0756
2048
G5
7611
6681
G4
56019
97129
19782
98885
26669
03565
92596
75624
70290
72537
03343
25985
40923
56215
G3
66237
60231
42298
46162
G2
21122
17310
G1
88269
11117
ĐB
519579
256954
Đầu Huế Phú Yên
0 09
1 11, 19 10, 15, 15, 17
2 22, 29 23, 24
3 30, 31, 36, 37 37
4 41, 43, 48
5 57 53, 54, 56
6 65, 69, 69 62
7 79
8 82, 85 81, 85
9 90, 96 90, 98

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 08/02/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
81
94
49
G7
792
487
586
G6
9661
5379
2301
9259
7977
7267
6917
8439
0754
G5
0715
8490
3749
G4
30006
41981
82195
91312
14825
92599
24464
43537
64410
97121
63873
20472
43009
98436
86863
27747
27895
44737
30541
57265
15561
G3
98481
67162
21165
25309
29412
46871
G2
42055
41909
81208
G1
21670
38289
61343
ĐB
691162
548788
356221
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 01, 06 09, 09, 09 08
1 12, 15 10 12, 17
2 25 21 21
3 36, 37 37, 39
4 41, 43, 47, 49, 49
5 55 59 54
6 61, 62, 62, 64 65, 67 61, 63, 65
7 70, 79 72, 73, 77 71
8 81, 81, 81 87, 88, 89 86
9 92, 95, 99 90, 94 95

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 07/02/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
18
25
57
G7
907
279
950
G6
3082
6304
4074
4471
1318
0889
0674
0890
5002
G5
5407
2152
3480
G4
18039
92575
53630
93489
91799
55592
38861
27826
42528
06774
30044
46463
62980
07246
21834
46857
37255
68693
15443
84319
72524
G3
90872
31811
33669
95035
41681
70333
G2
75011
38471
48478
G1
66846
91027
49807
ĐB
092929
049149
727264
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 04, 07, 07 02, 07
1 11, 11, 18 18 19
2 29 25, 26, 27, 28 24
3 30, 39 35 33, 34
4 46 44, 46, 49 43
5 52 50, 55, 57, 57
6 61 63, 69 64
7 72, 74, 75 71, 71, 74, 79 74, 78
8 82, 89 80, 89 80, 81
9 92, 99 90, 93

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 06/02/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
74
19
G7
782
069
G6
0195
7430
1265
6764
8139
7446
G5
2501
7011
G4
92320
30743
06632
19186
12017
66752
86307
18459
55908
31052
28931
86559
91926
83344
G3
76562
40611
40710
09645
G2
33157
42996
G1
73800
16453
ĐB
170260
549566
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 01, 07 08
1 11, 17 10, 11, 19
2 20 26
3 30, 32 31, 39
4 43 44, 45, 46
5 52, 57 52, 53, 59, 59
6 60, 62, 65 64, 66, 69
7 74
8 82, 86
9 95 96

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 05/02/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
46
81
06
G7
045
353
340
G6
0347
4932
1844
3800
6935
5871
3788
3669
6458
G5
3521
2628
7780
G4
64640
63260
02376
24386
95728
56111
54597
50525
89677
22181
12026
16485
21512
56191
26772
62712
42469
15467
84502
23082
64225
G3
20192
45657
11822
34332
14727
20917
G2
58692
36075
57686
G1
52387
00239
88810
ĐB
155212
797024
910374
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 00 02, 06
1 11, 12 12 10, 12, 17
2 21, 28 22, 24, 25, 26, 28 25, 27
3 32 32, 35, 39
4 40, 44, 45, 46, 47 40
5 57 53 58
6 60 67, 69, 69
7 76 71, 75, 77 72, 74
8 86, 87 81, 81, 85 80, 82, 86, 88
9 92, 92, 97 91

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 04/02/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
34
20
G7
504
424
G6
0271
8352
2835
9205
1526
6039
G5
3398
2857
G4
26695
58487
15430
37598
16394
88987
69752
82493
73299
37895
29050
45347
49945
05490
G3
23459
13572
75369
27263
G2
80955
43483
G1
29220
27525
ĐB
078289
362103
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 04 03, 05
1
2 20 20, 24, 25, 26
3 30, 34, 35 39
4 45, 47
5 52, 52, 55, 59 50, 57
6 63, 69
7 71, 72
8 87, 87, 89 83
9 94, 95, 98, 98 90, 93, 95, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 03/02/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
75
78
G7
559
822
G6
5559
8195
6664
6927
6749
0389
G5
6737
8332
G4
07145
15218
01489
18212
51970
25519
66210
95061
09874
36032
83851
91524
84438
92053
G3
81907
61038
41202
18594
G2
80061
98756
G1
68010
40137
ĐB
635211
615038
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 07 02
1 10, 10, 11, 12, 18, 19
2 22, 24, 27
3 37, 38 32, 32, 37, 38, 38
4 45 49
5 59, 59 51, 53, 56
6 61, 64 61
7 70, 75 74, 78
8 89 89
9 95 94

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 02/02/2026

Huế Phú Yên
G8
61
46
G7
576
764
G6
3337
2914
3233
6685
1097
4093
G5
3385
7900
G4
86422
55144
53512
26055
57513
77238
80186
63264
63590
86212
49053
03162
24155
08451
G3
33825
30928
69403
67148
G2
53742
93829
G1
53550
64513
ĐB
861008
591333
Đầu Huế Phú Yên
0 08 00, 03
1 12, 13, 14 12, 13
2 22, 25, 28 29
3 33, 37, 38 33
4 42, 44 46, 48
5 50, 55 51, 53, 55
6 61 62, 64, 64
7 76
8 85, 86 85
9 90, 93, 97

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 01/02/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
67
07
79
G7
596
562
503
G6
8218
9497
9922
0179
0308
2704
8151
0598
2041
G5
4667
1906
1001
G4
42731
76196
26169
78241
21396
11397
97622
77862
00391
17590
93097
76390
01487
20932
06622
41426
10689
23351
03333
28084
15632
G3
42368
05222
36644
43999
11581
52682
G2
94857
30053
05829
G1
51454
77760
01335
ĐB
921053
009578
485467
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 04, 06, 07, 08 01, 03
1 18
2 22, 22, 22 22, 26, 29
3 31 32 32, 33, 35
4 41 44 41
5 53, 54, 57 53 51, 51
6 67, 67, 68, 69 60, 62, 62 67
7 78, 79 79
8 87 81, 82, 84, 89
9 96, 96, 96, 97, 97 90, 90, 91, 97, 99 98

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 31/01/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
55
04
13
G7
326
740
829
G6
2239
2087
0277
9899
7352
2266
9687
8381
4277
G5
5932
5749
3580
G4
42057
30553
94647
47681
04772
43656
09170
69336
39173
19590
82900
67336
45216
20090
72120
62144
71027
17997
04748
62316
23174
G3
80227
68405
29373
31419
12774
72829
G2
94947
77282
13187
G1
17286
70239
07850
ĐB
316510
403903
931487
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 05 00, 03, 04
1 10 16, 19 13, 16
2 26, 27 20, 27, 29, 29
3 32, 39 36, 36, 39
4 47, 47 40, 49 44, 48
5 53, 55, 56, 57 52 50
6 66
7 70, 72, 77 73, 73 74, 74, 77
8 81, 86, 87 82 80, 81, 87, 87, 87
9 90, 90, 99 97

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 30/01/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
23
61
G7
230
498
G6
0780
9602
8036
1434
2797
1195
G5
0788
0546
G4
60414
70564
42596
98352
93981
79345
08834
05674
38521
80249
78492
55841
33453
62527
G3
04571
20009
27413
40207
G2
81181
90648
G1
83493
85019
ĐB
440659
825377
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 02, 09 07
1 14 13, 19
2 23 21, 27
3 30, 34, 36 34
4 45 41, 46, 48, 49
5 52, 59 53
6 64 61
7 71 74, 77
8 80, 81, 81, 88
9 93, 96 92, 95, 97, 98

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 29/01/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
28
82
28
G7
840
426
483
G6
7148
0449
6694
1220
3867
5280
0788
1312
6676
G5
2713
3157
0212
G4
12512
98220
53355
71508
54639
89181
18981
82663
08066
05766
87360
91457
79704
28109
23019
24808
36401
96728
46651
93324
18616
G3
25033
06912
15335
32245
33096
28068
G2
59500
05912
64707
G1
98094
06747
99408
ĐB
219916
417634
277928
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 00, 08 04, 09 01, 07, 08, 08
1 12, 12, 13, 16 12 12, 12, 16, 19
2 20, 28 20, 26 24, 28, 28, 28
3 33, 39 34, 35
4 40, 48, 49 45, 47
5 55 57, 57 51
6 60, 63, 66, 66, 67 68
7 76
8 81, 81 80, 82 83, 88
9 94, 94 96

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 28/01/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
07
75
G7
721
444
G6
5143
1730
0209
5770
2444
2906
G5
5830
8344
G4
95385
69657
11973
53993
73133
37484
61176
97260
03023
28727
39433
43609
88180
94386
G3
03877
46027
62805
55957
G2
79850
66454
G1
47601
29814
ĐB
780736
132521
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 01, 07, 09 05, 06, 09
1 14
2 21, 27 21, 23, 27
3 30, 30, 33, 36 33
4 43 44, 44, 44
5 50, 57 54, 57
6 60
7 73, 76, 77 70, 75
8 84, 85 80, 86
9 93

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 27/01/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
92
15
G7
896
551
G6
9829
9976
7089
5047
6736
7760
G5
0083
5833
G4
05958
63882
85638
82042
35710
60161
75303
24410
37634
87989
00881
68268
41416
72423
G3
84946
05810
03989
96541
G2
04580
50542
G1
89963
45989
ĐB
491397
415292
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 03
1 10, 10 10, 15, 16
2 29 23
3 38 33, 34, 36
4 42, 46 41, 42, 47
5 58 51
6 61, 63 60, 68
7 76
8 80, 82, 83, 89 81, 89, 89, 89
9 92, 96, 97 92

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 26/01/2026

Huế Phú Yên
G8
53
68
G7
346
300
G6
5033
9995
7830
1419
8359
4938
G5
7005
0893
G4
06985
20449
55710
76987
03463
87289
93072
98012
87734
53197
02196
65585
17751
83436
G3
62656
32835
78820
60202
G2
82817
98669
G1
97191
76669
ĐB
282082
243372
Đầu Huế Phú Yên
0 05 00, 02
1 10, 17 12, 19
2 20
3 30, 33, 35 34, 36, 38
4 46, 49
5 53, 56 51, 59
6 63 68, 69, 69
7 72 72
8 82, 85, 87, 89 85
9 91, 95 93, 96, 97

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 25/01/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
80
73
70
G7
361
129
083
G6
4016
1057
4652
7583
0979
7210
7657
8537
4636
G5
2582
2920
2470
G4
19234
76046
28542
99867
89867
54018
50142
90385
51264
96935
30919
66729
81302
63889
17938
22744
52595
51579
66552
74148
81090
G3
76837
17211
47969
53086
41590
01143
G2
08887
95790
64199
G1
66388
15082
41975
ĐB
557999
002377
865054
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 02
1 11, 16, 18 10, 19
2 20, 29, 29
3 34, 37 35 36, 37, 38
4 42, 42, 46 43, 44, 48
5 52, 57 52, 54, 57
6 61, 67, 67 64, 69
7 73, 77, 79 70, 70, 75, 79
8 80, 82, 87, 88 82, 83, 85, 86, 89 83
9 99 90 90, 90, 95, 99

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 24/01/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
59
21
78
G7
648
187
189
G6
9607
0261
5279
9039
0320
8746
1715
6524
8987
G5
6349
6929
2906
G4
37656
32811
59271
64143
82546
14863
18147
31115
10493
57901
34359
27309
32789
32842
10674
08699
96323
94599
99530
96480
23554
G3
12913
47706
74642
13095
13154
12707
G2
61759
83497
21234
G1
27176
02432
45826
ĐB
213974
640224
499935
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 06, 07 01, 09 06, 07
1 11, 13 15 15
2 20, 21, 24, 29 23, 24, 26
3 32, 39 30, 34, 35
4 43, 46, 47, 48, 49 42, 42, 46
5 56, 59, 59 59 54, 54
6 61, 63
7 71, 74, 76, 79 74, 78
8 87, 89 80, 87, 89
9 93, 95, 97 99, 99

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 23/01/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
32
96
G7
816
511
G6
9737
3970
4697
2468
6257
9791
G5
7501
3349
G4
35296
94253
88041
59331
90278
79158
55671
18843
12530
43141
76119
52005
18039
91432
G3
84202
21419
95433
98744
G2
36255
10085
G1
38291
90492
ĐB
706250
947850
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 01, 02 05
1 16, 19 11, 19
2
3 31, 32, 37 30, 32, 33, 39
4 41 41, 43, 44, 49
5 50, 53, 55, 58 50, 57
6 68
7 70, 71, 78
8 85
9 91, 96, 97 91, 92, 96

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 22/01/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
52
55
54
G7
198
839
203
G6
5513
2688
2112
6697
0984
9198
6966
2300
4678
G5
0985
3403
8231
G4
05955
92219
37263
45343
33680
29665
02437
95245
37712
02509
39558
00477
77554
61499
99096
25899
03623
30637
78856
86868
75202
G3
54636
79667
81631
17089
30982
76140
G2
30770
61142
29416
G1
31571
17876
48126
ĐB
703970
497242
617395
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 03, 09 00, 02, 03
1 12, 13, 19 12 16
2 23, 26
3 36, 37 31, 39 31, 37
4 43 42, 42, 45 40
5 52, 55 54, 55, 58 54, 56
6 63, 65, 67 66, 68
7 70, 70, 71 76, 77 78
8 80, 85, 88 84, 89 82
9 98 97, 98, 99 95, 96, 99

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 21/01/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
82
15
G7
589
765
G6
3674
5392
0918
0855
8604
6631
G5
1275
4443
G4
83478
50497
75278
26749
74947
37168
50506
04364
43905
24086
04407
68858
82339
91549
G3
22909
31490
60160
80039
G2
41257
92176
G1
20791
06740
ĐB
470111
765951
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 06, 09 04, 05, 07
1 11, 18 15
2
3 31, 39, 39
4 47, 49 40, 43, 49
5 57 51, 55, 58
6 68 60, 64, 65
7 74, 75, 78, 78 76
8 82, 89 86
9 90, 91, 92, 97

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 20/01/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
85
16
G7
605
914
G6
8001
8129
6658
6654
7338
2274
G5
8338
5998
G4
10946
06920
25572
52991
25089
77386
97194
55909
17726
23422
71576
92015
93090
94081
G3
96993
98322
74454
54117
G2
93566
01290
G1
92779
84676
ĐB
472104
451218
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 04, 05 09
1 14, 15, 16, 17, 18
2 20, 22, 29 22, 26
3 38 38
4 46
5 58 54, 54
6 66
7 72, 79 74, 76, 76
8 85, 86, 89 81
9 91, 93, 94 90, 90, 98

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 19/01/2026

Huế Phú Yên
G8
64
15
G7
613
774
G6
9068
7718
3458
6734
0555
4638
G5
7797
5488
G4
77882
35043
67631
98651
12671
79164
98508
79551
46504
47702
91045
86782
90202
58504
G3
79681
77489
31518
93198
G2
28082
30039
G1
75713
89911
ĐB
097202
988921
Đầu Huế Phú Yên
0 02, 08 02, 02, 04, 04
1 13, 13, 18 11, 15, 18
2 21
3 31 34, 38, 39
4 43 45
5 51, 58 51, 55
6 64, 64, 68
7 71 74
8 81, 82, 82, 89 82, 88
9 97 98
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMT 30 ngày - Tổng hợp kết quả xổ số miền Trung 30 ngày gần đây nhất gồm: Thống kê KQXSMT 30 ngày, Bảng kết quả SXMT 30 ngày liên tiếp giúp bạn theo dõi quy luật ra số của các đài miền Trung