Sổ kết quả - KQXSMT 60 ngày gần nhất

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 29/05/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
97
90
G7
280
085
G6
8017
7278
3966
2386
9145
0591
G5
7580
1640
G4
70850
48785
23798
81291
51284
06957
27492
00974
35899
73010
32633
12706
83690
17289
G3
47456
03519
42637
56905
G2
91090
55488
G1
37002
00245
ĐB
962064
715293
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 02 05, 06
1 17, 19 10
2
3 33, 37
4 40, 45, 45
5 50, 56, 57
6 64, 66
7 78 74
8 80, 80, 84, 85 85, 86, 88, 89
9 90, 91, 92, 97, 98 90, 90, 91, 93, 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 28/05/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
05
65
37
G7
942
932
978
G6
4098
1279
4749
5691
3037
3670
9667
3633
0558
G5
1503
6583
4377
G4
43852
80422
54709
90144
11291
27333
33499
18103
28799
44064
85521
47050
88161
40093
85100
62747
45580
67041
34511
63675
60681
G3
97896
97947
33624
55519
01801
40911
G2
95206
29824
63652
G1
61919
22950
01390
ĐB
732585
701386
061715
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 03, 05, 06, 09 03 00, 01
1 19 19 11, 11, 15
2 22 21, 24, 24
3 33 32, 37 33, 37
4 42, 44, 47, 49 41, 47
5 52 50, 50 52, 58
6 61, 64, 65 67
7 79 70 75, 77, 78
8 85 83, 86 80, 81
9 91, 96, 98, 99 91, 93, 99 90

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 27/05/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
66
31
G7
891
633
G6
7278
6614
7102
3438
8260
5218
G5
8859
5045
G4
30144
84901
66248
96908
40449
71991
29969
63964
82000
76915
89358
09408
15704
91392
G3
33287
23945
69556
90651
G2
98806
27422
G1
77334
40057
ĐB
487799
295812
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 01, 02, 06, 08 00, 04, 08
1 14 12, 15, 18
2 22
3 34 31, 33, 38
4 44, 45, 48, 49 45
5 59 51, 56, 57, 58
6 66, 69 60, 64
7 78
8 87
9 91, 91, 99 92

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 26/05/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
13
80
G7
095
543
G6
6908
4603
0878
6294
0383
5519
G5
4346
4768
G4
01544
03822
21855
08411
49163
37136
97823
24927
85872
09782
90768
57376
39200
17434
G3
73518
75682
28094
60812
G2
54607
64669
G1
30347
18759
ĐB
869390
672527
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 03, 07, 08 00
1 11, 13, 18 12, 19
2 22, 23 27, 27
3 36 34
4 44, 46, 47 43
5 55 59
6 63 68, 68, 69
7 78 72, 76
8 82 80, 82, 83
9 90, 95 94, 94

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 25/05/2026

Huế Phú Yên
G8
49
72
G7
918
076
G6
2118
3452
9697
1583
4673
7851
G5
6914
3001
G4
75513
97811
91148
57239
86520
48888
81377
78996
02939
44582
06006
24251
08104
97801
G3
77399
15416
05484
13837
G2
09767
27737
G1
71122
33593
ĐB
410154
739904
Đầu Huế Phú Yên
0 01, 01, 04, 04, 06
1 11, 13, 14, 16, 18, 18
2 20, 22
3 39 37, 37, 39
4 48, 49
5 52, 54 51, 51
6 67
7 77 72, 73, 76
8 88 82, 83, 84
9 97, 99 93, 96

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 24/05/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
32
37
38
G7
289
154
694
G6
8501
7750
4098
6392
1851
2174
7470
1804
6936
G5
2778
0574
2282
G4
34555
25147
07197
12545
38482
93353
72378
82317
33389
27431
57887
11244
89975
76340
55175
62007
03312
53261
26703
43913
26848
G3
95071
13120
82855
88995
69695
18389
G2
52406
06000
79011
G1
67779
36453
41391
ĐB
554022
179833
032740
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 01, 06 00 03, 04, 07
1 17 11, 12, 13
2 20, 22
3 32 31, 33, 37 36, 38
4 45, 47 40, 44 40, 48
5 50, 53, 55 51, 53, 54, 55
6 61
7 71, 78, 78, 79 74, 74, 75 70, 75
8 82, 89 87, 89 82, 89
9 97, 98 92, 95 91, 94, 95

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 23/05/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
55
77
68
G7
580
305
202
G6
9049
2049
9688
9715
1967
3072
6344
1641
2784
G5
1239
9705
2130
G4
48191
05823
55035
58859
89594
22739
93964
26193
29795
04143
74631
23593
98578
66900
77985
03406
30401
24658
75443
60175
63207
G3
55930
81714
89817
39186
47257
23133
G2
59795
80102
45298
G1
91116
94375
88158
ĐB
380518
819901
715517
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00, 01, 02, 05, 05 01, 02, 06, 07
1 14, 16, 18 15, 17 17
2 23
3 30, 35, 39, 39 31 30, 33
4 49, 49 43 41, 43, 44
5 55, 59 57, 58, 58
6 64 67 68
7 72, 75, 77, 78 75
8 80, 88 86 84, 85
9 91, 94, 95 93, 93, 95 98

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 22/05/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
81
31
G7
613
798
G6
9568
2767
6803
5545
6262
1349
G5
7947
5405
G4
46898
94285
41644
05111
75942
10503
40791
71641
47286
44583
88260
22314
14299
46999
G3
97316
93457
81070
66459
G2
61988
66274
G1
65548
71867
ĐB
954701
792291
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 01, 03, 03 05
1 11, 13, 16 14
2
3 31
4 42, 44, 47, 48 41, 45, 49
5 57 59
6 67, 68 60, 62, 67
7 70, 74
8 81, 85, 88 83, 86
9 91, 98 91, 98, 99, 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 21/05/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
15
55
93
G7
152
692
996
G6
9139
4953
7273
7379
8792
5182
8060
6365
3620
G5
7875
5514
0691
G4
44125
03670
85625
51368
14103
50402
28073
03379
09250
57028
66844
91014
97141
12456
78654
39558
08328
12437
80348
51750
41122
G3
17560
49793
07273
81902
45111
07042
G2
18373
26042
66444
G1
17636
17147
14313
ĐB
773186
475351
306120
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 02, 03 02
1 15 14, 14 11, 13
2 25, 25 28 20, 20, 22, 28
3 36, 39 37
4 41, 42, 44, 47 42, 44, 48
5 52, 53 50, 51, 55, 56 50, 54, 58
6 60, 68 60, 65
7 70, 73, 73, 73, 75 73, 79, 79
8 86 82
9 93 92, 92 91, 93, 96

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 20/05/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
81
28
G7
815
387
G6
2450
5900
7027
6691
7549
0767
G5
4233
6713
G4
85548
51828
57518
41522
73029
97018
87846
37705
60499
16419
13718
91139
45302
22005
G3
99304
79089
01544
92194
G2
07806
55773
G1
63610
43462
ĐB
762531
914016
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 00, 04, 06 02, 05, 05
1 10, 15, 18, 18 13, 16, 18, 19
2 22, 27, 28, 29 28
3 31, 33 39
4 46, 48 44, 49
5 50
6 62, 67
7 73
8 81, 89 87
9 91, 94, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 19/05/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
34
97
G7
185
123
G6
0767
3538
8294
2291
6689
6814
G5
9250
3979
G4
85814
65523
12275
02936
18968
63799
60759
31191
54406
29941
81062
59224
49813
06064
G3
23776
07065
07041
42937
G2
67245
74969
G1
26802
74959
ĐB
637189
241360
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02 06
1 14 13, 14
2 23 23, 24
3 34, 36, 38 37
4 45 41, 41
5 50, 59 59
6 65, 67, 68 60, 62, 64, 69
7 75, 76 79
8 85, 89 89
9 94, 99 91, 91, 97

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 18/05/2026

Huế Phú Yên
G8
24
76
G7
565
683
G6
3976
1622
7075
8223
3049
1124
G5
5224
6917
G4
20873
85291
44376
67265
86342
36855
60501
98126
30594
43631
91452
58775
83664
98305
G3
97610
76122
07088
21154
G2
80633
94449
G1
53676
45818
ĐB
449399
133482
Đầu Huế Phú Yên
0 01 05
1 10 17, 18
2 22, 22, 24, 24 23, 24, 26
3 33 31
4 42 49, 49
5 55 52, 54
6 65, 65 64
7 73, 75, 76, 76, 76 75, 76
8 82, 83, 88
9 91, 99 94

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 17/05/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
12
48
85
G7
333
547
454
G6
8874
8146
6648
6709
0455
5932
9906
8410
0136
G5
0322
5334
9753
G4
25405
14398
34494
98180
12448
17439
47051
59765
13095
19829
72648
00857
69746
86475
77158
84709
72831
35996
32571
68277
79560
G3
82295
83822
01415
78662
08497
23218
G2
74790
94679
64501
G1
01758
60094
93585
ĐB
899519
457888
680674
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 05 09 01, 06, 09
1 12, 19 15 10, 18
2 22, 22 29
3 33, 39 32, 34 31, 36
4 46, 48, 48 46, 47, 48, 48
5 51, 58 55, 57 53, 54, 58
6 62, 65 60
7 74 75, 79 71, 74, 77
8 80 88 85, 85
9 90, 94, 95, 98 94, 95 96, 97

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 16/05/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
65
61
97
G7
124
742
694
G6
4215
0115
3224
3679
2690
6112
4820
2679
3589
G5
6011
1129
6222
G4
98464
96849
20317
02356
21138
06379
14217
29804
49663
87031
79492
37774
31177
68262
81138
04903
10105
14519
37617
82575
36670
G3
44405
07608
66225
64517
42991
58930
G2
67094
93084
45418
G1
64444
79735
69463
ĐB
561370
410272
128367
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 05, 08 04 03, 05
1 11, 15, 15, 17, 17 12, 17 17, 18, 19
2 24, 24 25, 29 20, 22
3 38 31, 35 30, 38
4 44, 49 42
5 56
6 64, 65 61, 62, 63 63, 67
7 70, 79 72, 74, 77, 79 70, 75, 79
8 84 89
9 94 90, 92 91, 94, 97

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 15/05/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
45
82
G7
333
316
G6
4534
4175
5495
8701
8844
9059
G5
9399
0885
G4
43183
63655
08296
61929
06386
61389
00763
24975
54013
31698
98035
44733
57314
07623
G3
98170
01491
44914
38104
G2
82306
53050
G1
01118
98498
ĐB
306211
506540
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 06 01, 04
1 11, 18 13, 14, 14, 16
2 29 23
3 33, 34 33, 35
4 45 40, 44
5 55 50, 59
6 63
7 70, 75 75
8 83, 86, 89 82, 85
9 91, 95, 96, 99 98, 98

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 14/05/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
63
66
72
G7
223
402
419
G6
1747
3360
6155
8749
1957
0157
2459
0509
1044
G5
0810
9569
3222
G4
78217
81266
47025
00221
99288
56925
92654
97436
99442
21140
02089
06632
93870
58327
56914
34730
44176
63727
55313
69187
65481
G3
94509
68892
02281
96696
82965
61570
G2
65476
30710
25225
G1
75591
29820
92154
ĐB
557464
364631
027630
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 09 02 09
1 10, 17 10 13, 14, 19
2 21, 23, 25, 25 20, 27 22, 25, 27
3 31, 32, 36 30, 30
4 47 40, 42, 49 44
5 54, 55 57, 57 54, 59
6 60, 63, 64, 66 66, 69 65
7 76 70 70, 72, 76
8 88 81, 89 81, 87
9 91, 92 96

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 13/05/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
06
58
G7
070
265
G6
4287
0323
6718
8659
1887
8391
G5
4474
1119
G4
58190
71711
71460
95035
71644
20648
86015
16012
77738
09524
21868
89661
55948
98184
G3
70559
01860
77545
35285
G2
42237
59208
G1
88396
51445
ĐB
579392
413370
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 06 08
1 11, 15, 18 12, 19
2 23 24
3 35, 37 38
4 44, 48 45, 45, 48
5 59 58, 59
6 60, 60 61, 65, 68
7 70, 74 70
8 87 84, 85, 87
9 90, 92, 96 91

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 12/05/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
63
88
G7
454
526
G6
5698
5814
7666
8921
1672
4114
G5
1619
3291
G4
21032
82702
05000
66266
34445
88607
39631
36969
28770
28679
54023
55414
26287
00178
G3
90023
54532
32279
46321
G2
40400
71120
G1
11785
53821
ĐB
150732
216625
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 00, 00, 02, 07
1 14, 19 14, 14
2 23 20, 21, 21, 21, 23, 25, 26
3 31, 32, 32, 32
4 45
5 54
6 63, 66, 66 69
7 70, 72, 78, 79, 79
8 85 87, 88
9 98 91

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 11/05/2026

Huế Phú Yên
G8
02
20
G7
292
414
G6
0253
3166
6359
2029
1985
4867
G5
4787
6324
G4
17921
42646
76943
47357
10503
45232
88728
33311
99862
69113
72597
07065
89709
59630
G3
15787
41022
83903
44720
G2
54855
66364
G1
23932
66644
ĐB
793529
218982
Đầu Huế Phú Yên
0 02, 03 03, 09
1 11, 13, 14
2 21, 22, 28, 29 20, 20, 24, 29
3 32, 32 30
4 43, 46 44
5 53, 55, 57, 59
6 66 62, 64, 65, 67
7
8 87, 87 82, 85
9 92 97

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 10/05/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
29
68
39
G7
815
271
368
G6
8024
4193
8269
8876
9177
0648
7132
1848
8501
G5
3354
5191
9045
G4
23175
57914
76800
07192
87952
57966
16827
88695
32328
35926
82795
24224
96864
68503
80767
13792
42532
01508
43768
15724
30512
G3
10839
82767
32328
81298
54590
73543
G2
12754
84135
73227
G1
22809
41050
96901
ĐB
150818
432544
694933
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 00, 09 03 01, 01, 08
1 14, 15, 18 12
2 24, 27, 29 24, 26, 28, 28 24, 27
3 39 35 32, 32, 33, 39
4 44, 48 43, 45, 48
5 52, 54, 54 50
6 66, 67, 69 64, 68 67, 68, 68
7 75 71, 76, 77
8
9 92, 93 91, 95, 95, 98 90, 92

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 08/05/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
10
70
G7
436
501
G6
6586
3883
5646
5355
0074
1241
G5
7198
3910
G4
56418
64201
75656
29878
84227
96024
36127
51153
53019
46185
94312
11135
51453
04197
G3
69946
89029
88867
53990
G2
27044
84371
G1
29372
20966
ĐB
021082
283725
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 01 01
1 10, 18 10, 12, 19
2 24, 27, 27, 29 25
3 36 35
4 44, 46, 46 41
5 56 53, 53, 55
6 66, 67
7 72, 78 70, 71, 74
8 82, 83, 86 85
9 98 90, 97

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 07/05/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
98
90
79
G7
773
927
999
G6
5964
3389
9888
7507
3889
2638
8251
9589
6545
G5
2489
2656
0075
G4
50219
13063
46976
77735
84025
25234
84107
57252
99713
39161
42357
84303
72501
02762
55167
82119
04089
57789
42284
93181
63748
G3
30481
94194
02269
93379
14668
51225
G2
80955
22397
63326
G1
17468
08201
13599
ĐB
878266
558776
047887
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 07 01, 01, 03, 07
1 19 13 19
2 25 27 25, 26
3 34, 35 38
4 45, 48
5 55 52, 56, 57 51
6 63, 64, 66, 68 61, 62, 69 67, 68
7 73, 76 76, 79 75, 79
8 81, 88, 89, 89 89 81, 84, 87, 89, 89, 89
9 94, 98 90, 97 99, 99

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 06/05/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
21
85
G7
038
578
G6
8848
5140
5947
6597
8802
9435
G5
6072
2937
G4
68845
34773
52002
06083
68579
26196
28191
06472
88012
26720
68748
02550
61911
01131
G3
46941
70159
16079
72434
G2
61571
62629
G1
74446
35184
ĐB
669069
102504
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 02 02, 04
1 11, 12
2 21 20, 29
3 38 31, 34, 35, 37
4 40, 41, 45, 46, 47, 48 48
5 59 50
6 69
7 71, 72, 73, 79 72, 78, 79
8 83 84, 85
9 91, 96 97

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 05/05/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
89
53
G7
759
144
G6
8698
6386
0152
3760
9086
2149
G5
9738
0275
G4
70977
05632
06080
95220
64448
81085
56253
68808
11878
63339
06430
26129
72910
48618
G3
16510
92733
26889
49746
G2
04862
04795
G1
30932
54793
ĐB
747878
328943
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 08
1 10 10, 18
2 20 29
3 32, 32, 33, 38 30, 39
4 48 43, 44, 46, 49
5 52, 53, 59 53
6 62 60
7 77, 78 75, 78
8 80, 85, 86, 89 86, 89
9 98 93, 95

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 04/05/2026

Huế Phú Yên
G8
94
41
G7
051
013
G6
2074
7465
5316
2437
0049
8094
G5
1201
8824
G4
88045
93952
68029
13995
61145
83829
30438
73619
43749
04479
10459
40203
77341
82202
G3
05582
47549
29793
94486
G2
32017
66216
G1
55081
27829
ĐB
559552
063739
Đầu Huế Phú Yên
0 01 02, 03
1 16, 17 13, 16, 19
2 29, 29 24, 29
3 38 37, 39
4 45, 45, 49 41, 41, 49, 49
5 51, 52, 52 59
6 65
7 74 79
8 81, 82 86
9 94, 95 93, 94

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 03/05/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
09
00
08
G7
478
465
042
G6
2119
5897
5221
0392
9478
0614
3875
2784
4674
G5
4053
2895
2801
G4
57963
19399
86601
08508
84531
97071
10787
71739
43171
60700
84895
69784
09985
62744
32387
23381
41312
10588
76646
05518
56891
G3
86920
54637
90443
39872
75662
58265
G2
82285
36642
92548
G1
22453
84952
87109
ĐB
150982
122248
155055
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 01, 08, 09 00, 00 01, 08, 09
1 19 14 12, 18
2 20, 21
3 31, 37 39
4 42, 43, 44, 48 42, 46, 48
5 53, 53 52 55
6 63 65 62, 65
7 71, 78 71, 72, 78 74, 75
8 82, 85, 87 84, 85 81, 84, 87, 88
9 97, 99 92, 95, 95 91

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 02/05/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
24
74
26
G7
628
480
651
G6
7449
4197
7923
0826
0256
2762
2363
2888
9462
G5
7453
7599
4723
G4
19302
24162
63987
35941
31494
24167
62990
19630
45658
99284
79057
97839
36847
04257
13007
46804
89312
82326
94789
83425
69454
G3
20842
35094
68514
04791
92811
72035
G2
00104
47875
87445
G1
01079
41084
72144
ĐB
192479
802963
178608
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02, 04 04, 07, 08
1 14 11, 12
2 23, 24, 28 26 23, 25, 26, 26
3 30, 39 35
4 41, 42, 49 47 44, 45
5 53 56, 57, 57, 58 51, 54
6 62, 67 62, 63 62, 63
7 79, 79 74, 75
8 87 80, 84, 84 88, 89
9 90, 94, 94, 97 91, 99

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 01/05/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
17
23
G7
254
697
G6
9730
1290
0796
6891
6318
4407
G5
8793
9095
G4
07565
33404
37563
31233
80393
65075
11471
11306
62361
36852
96984
65125
78838
17829
G3
19600
53384
71220
02427
G2
22491
84193
G1
50961
09391
ĐB
071730
249317
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 04 06, 07
1 17 17, 18
2 20, 23, 25, 27, 29
3 30, 30, 33 38
4
5 54 52
6 61, 63, 65 61
7 71, 75
8 84 84
9 90, 91, 93, 93, 96 91, 91, 93, 95, 97

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 30/04/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
57
31
91
G7
222
943
436
G6
7512
5067
4773
1132
5040
0159
6951
8572
9602
G5
3565
7056
2172
G4
74597
18256
99094
91160
01734
98027
04607
55537
38418
26617
81751
58672
16863
20418
76073
66397
30889
18125
20036
67654
02105
G3
06179
10894
91117
41606
63193
35298
G2
73329
46897
80790
G1
81275
88233
95326
ĐB
502849
675956
486953
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 07 06 02, 05
1 12 17, 17, 18, 18
2 22, 27, 29 25, 26
3 34 31, 32, 33, 37 36, 36
4 49 40, 43
5 56, 57 51, 56, 56, 59 51, 53, 54
6 60, 65, 67 63
7 73, 75, 79 72 72, 72, 73
8 89
9 94, 94, 97 97 90, 91, 93, 97, 98

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 29/04/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
88
74
G7
635
139
G6
1838
3225
3044
6302
5348
0067
G5
4902
0698
G4
60956
82446
52424
40692
63825
91223
38386
83357
18119
58185
53830
66919
72846
51862
G3
40276
36842
02538
49793
G2
28600
67106
G1
80526
54085
ĐB
618399
933564
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 00, 02 02, 06
1 19, 19
2 23, 24, 25, 25, 26
3 35, 38 30, 38, 39
4 42, 44, 46 46, 48
5 56 57
6 62, 64, 67
7 76 74
8 86, 88 85, 85
9 92, 99 93, 98

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 28/04/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
02
68
G7
520
097
G6
4340
9796
9082
0665
9130
2616
G5
8317
9569
G4
61835
72710
94245
15847
23766
67292
27721
96777
41293
32101
34504
19006
89304
70148
G3
00408
36509
44401
98947
G2
51530
72294
G1
79985
27660
ĐB
271506
242897
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02, 06, 08, 09 01, 01, 04, 04, 06
1 10, 17 16
2 20, 21
3 30, 35 30
4 40, 45, 47 47, 48
5
6 66 60, 65, 68, 69
7 77
8 82, 85
9 92, 96 93, 94, 97, 97

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 27/04/2026

Huế Phú Yên
G8
86
42
G7
634
196
G6
7933
4114
2186
4842
8842
2771
G5
9554
8073
G4
98922
96597
95228
17943
27156
19087
51791
01362
41672
98695
82542
68497
81064
23313
G3
79595
41866
90193
90461
G2
67358
63186
G1
89366
96151
ĐB
836508
551680
Đầu Huế Phú Yên
0 08
1 14 13
2 22, 28
3 33, 34
4 43 42, 42, 42, 42
5 54, 56, 58 51
6 66, 66 61, 62, 64
7 71, 72, 73
8 86, 86, 87 80, 86
9 91, 95, 97 93, 95, 96, 97

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 26/04/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
47
42
74
G7
682
023
484
G6
2399
6445
6230
6214
8550
9032
9250
4994
2830
G5
1871
9981
3792
G4
68028
86231
96026
45819
67732
16683
99555
75390
64223
57939
54754
02780
22849
46142
95660
87433
04454
78207
68065
67762
11535
G3
15623
36831
87591
01484
24790
09135
G2
10575
25582
15002
G1
33562
47568
73557
ĐB
676666
683004
988002
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 04 02, 02, 07
1 19 14
2 23, 26, 28 23, 23
3 30, 31, 31, 32 32, 39 30, 33, 35, 35
4 45, 47 42, 42, 49
5 55 50, 54 50, 54, 57
6 62, 66 68 60, 62, 65
7 71, 75 74
8 82, 83 80, 81, 82, 84 84
9 99 90, 91 90, 92, 94

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 25/04/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
18
86
17
G7
338
656
071
G6
1389
9243
3450
4362
3166
7090
8649
8487
3328
G5
7047
9943
4898
G4
52727
73345
12556
68063
23457
38830
46081
40659
18475
83120
01598
70886
01900
05782
03204
87939
19034
45481
63999
87070
02321
G3
46669
29249
05723
64755
82234
72030
G2
09449
20344
65954
G1
81563
38503
63224
ĐB
671181
853918
963857
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00, 03 04
1 18 18 17
2 27 20, 23 21, 24, 28
3 30, 38 30, 34, 34, 39
4 43, 45, 47, 49, 49 43, 44 49
5 50, 56, 57 55, 56, 59 54, 57
6 63, 63, 69 62, 66
7 75 70, 71
8 81, 81, 89 82, 86, 86 81, 87
9 90, 98 98, 99

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 24/04/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
32
52
G7
861
606
G6
4937
7652
7342
3466
5482
4886
G5
9083
2209
G4
89846
02154
15750
51607
79724
61638
30834
01330
53565
49771
53214
65575
16239
33777
G3
26725
47032
04268
31809
G2
40941
71471
G1
36416
39466
ĐB
738100
132410
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 07 06, 09, 09
1 16 10, 14
2 24, 25
3 32, 32, 34, 37, 38 30, 39
4 41, 42, 46
5 50, 52, 54 52
6 61 65, 66, 66, 68
7 71, 71, 75, 77
8 83 82, 86
9

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 23/04/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
48
93
25
G7
705
675
834
G6
7382
2766
5622
7276
8151
9891
3154
2236
4701
G5
4578
7495
7755
G4
60248
54534
65310
09578
31917
60880
44533
44867
99172
38985
73016
49337
18135
17851
71348
36209
00245
08389
79400
66348
96878
G3
33800
10535
52383
17553
60937
43939
G2
64937
68533
73627
G1
40748
26102
52080
ĐB
547020
982118
719913
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 00, 05 02 00, 01, 09
1 10, 17 16, 18 13
2 20, 22 25, 27
3 33, 34, 35, 37 33, 35, 37 34, 36, 37, 39
4 48, 48, 48 45, 48, 48
5 51, 51, 53 54, 55
6 66 67
7 78, 78 72, 75, 76 78
8 80, 82 83, 85 80, 89
9 91, 93, 95

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 22/04/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
28
35
G7
830
272
G6
4229
1811
9224
3446
5873
8720
G5
2205
9738
G4
82034
29905
67159
39609
78208
17270
40754
20238
30410
81930
75148
25799
02603
49218
G3
88606
88171
38315
48976
G2
81472
30184
G1
26730
00755
ĐB
595660
573973
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 05, 05, 06, 08, 09 03
1 11 10, 15, 18
2 24, 28, 29 20
3 30, 30, 34 30, 35, 38, 38
4 46, 48
5 54, 59 55
6 60
7 70, 71, 72 72, 73, 73, 76
8 84
9 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 21/04/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
04
79
G7
222
673
G6
6487
6127
7622
2562
9659
5734
G5
0183
1081
G4
65445
76773
37439
63101
52433
37602
72049
51002
79080
38921
76113
06078
27295
72985
G3
44669
55177
55824
61599
G2
24624
51983
G1
46467
24552
ĐB
541284
844398
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 02, 04 02
1 13
2 22, 22, 24, 27 21, 24
3 33, 39 34
4 45, 49
5 52, 59
6 67, 69 62
7 73, 77 73, 78, 79
8 83, 84, 87 80, 81, 83, 85
9 95, 98, 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 20/04/2026

Huế Phú Yên
G8
52
42
G7
845
946
G6
0631
9649
4772
2870
0386
9642
G5
4437
4572
G4
46467
01527
11282
45195
36992
35093
43209
51225
83059
00519
81188
25185
07833
02144
G3
50773
42913
15181
37280
G2
92450
56453
G1
78454
91315
ĐB
850554
484050
Đầu Huế Phú Yên
0 09
1 13 15, 19
2 27 25
3 31, 37 33
4 45, 49 42, 42, 44, 46
5 50, 52, 54, 54 50, 53, 59
6 67
7 72, 73 70, 72
8 82 80, 81, 85, 86, 88
9 92, 93, 95

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 19/04/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
03
92
56
G7
276
006
645
G6
0548
0168
1089
3240
6516
5559
2891
3073
1390
G5
7075
6385
2503
G4
53704
81665
76044
66774
63239
45270
71400
16195
95701
20081
78367
71384
16484
10125
99949
40438
71270
47407
05659
33332
98911
G3
45634
07053
95545
12673
99750
83190
G2
09173
98178
73270
G1
49854
96380
20661
ĐB
459645
901057
481381
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 00, 03, 04 01, 06 03, 07
1 16 11
2 25
3 34, 39 32, 38
4 44, 45, 48 40, 45 45, 49
5 53, 54 57, 59 50, 56, 59
6 65, 68 67 61
7 70, 73, 74, 75, 76 73, 78 70, 70, 73
8 89 80, 81, 84, 84, 85 81
9 92, 95 90, 90, 91

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 18/04/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
82
64
26
G7
766
922
345
G6
0228
1567
2954
0002
5654
5147
9183
8717
2090
G5
8236
2358
5597
G4
32800
12691
51119
40608
40109
56006
30996
93788
52601
40094
78657
35913
53671
52343
45355
43002
97408
75683
22963
00038
93037
G3
04564
99688
25625
66735
13948
20742
G2
80775
83801
51790
G1
85389
92394
30672
ĐB
265235
288358
150040
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00, 06, 08, 09 01, 01, 02 02, 08
1 19 13 17
2 28 22, 25 26
3 35, 36 35 37, 38
4 43, 47 40, 42, 45, 48
5 54 54, 57, 58, 58 55
6 64, 66, 67 64 63
7 75 71 72
8 82, 88, 89 88 83, 83
9 91, 96 94, 94 90, 90, 97

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 17/04/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
49
06
G7
929
034
G6
3309
8953
8902
5514
8314
0607
G5
9052
6592
G4
36250
16882
44277
82542
17306
16227
34965
00449
12733
64932
05755
64379
46007
36975
G3
34342
22010
38006
70564
G2
21023
12319
G1
00505
40973
ĐB
286307
541793
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 02, 05, 06, 07, 09 06, 06, 07, 07
1 10 14, 14, 19
2 23, 27, 29
3 32, 33, 34
4 42, 42, 49 49
5 50, 52, 53 55
6 65 64
7 77 73, 75, 79
8 82
9 92, 93

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 16/04/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
55
81
30
G7
244
047
980
G6
1979
5767
3967
2908
7713
2383
8532
6956
8289
G5
7239
2200
0826
G4
47523
61985
84690
48078
18519
83536
83901
76834
92984
38597
96284
41333
63173
65834
71557
23797
67103
88198
99377
48302
33891
G3
14517
44343
76302
32986
09074
36235
G2
16121
02466
93587
G1
47148
61984
76065
ĐB
936497
451920
188509
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 01 00, 02, 08 02, 03, 09
1 17, 19 13
2 21, 23 20 26
3 36, 39 33, 34, 34 30, 32, 35
4 43, 44, 48 47
5 55 56, 57
6 67, 67 66 65
7 78, 79 73 74, 77
8 85 81, 83, 84, 84, 84, 86 80, 87, 89
9 90, 97 97 91, 97, 98

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 15/04/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
47
80
G7
074
049
G6
4529
9214
0629
3849
7188
8671
G5
8685
1402
G4
68967
66082
51347
52280
37284
63029
44449
10783
26573
55511
95617
94206
29692
46252
G3
24176
98352
02256
51834
G2
15405
67088
G1
45337
22308
ĐB
424885
665456
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 05 02, 06, 08
1 14 11, 17
2 29, 29, 29
3 37 34
4 47, 47, 49 49, 49
5 52 52, 56, 56
6 67
7 74, 76 71, 73
8 80, 82, 84, 85, 85 80, 83, 88, 88
9 92

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 14/04/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
13
75
G7
742
942
G6
8878
3092
0961
8921
7697
2023
G5
3376
0304
G4
39353
26395
52852
98629
64576
50630
04830
52672
58248
86044
32401
51839
91773
52346
G3
88064
65078
99420
58991
G2
86787
10783
G1
67739
10198
ĐB
426865
359577
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 04
1 13
2 29 20, 21, 23
3 30, 30, 39 39
4 42 42, 44, 46, 48
5 52, 53
6 61, 64, 65
7 76, 76, 78, 78 72, 73, 75, 77
8 87 83
9 92, 95 91, 97, 98

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 13/04/2026

Huế Phú Yên
G8
04
80
G7
412
847
G6
5351
1560
4074
2329
1942
8380
G5
0260
0962
G4
29666
95969
28143
87122
87282
96264
83985
33389
92805
37388
49181
23090
12159
54579
G3
80514
80333
72830
41721
G2
05319
34106
G1
17913
24327
ĐB
705900
524115
Đầu Huế Phú Yên
0 00, 04 05, 06
1 12, 13, 14, 19 15
2 22 21, 27, 29
3 33 30
4 43 42, 47
5 51 59
6 60, 60, 64, 66, 69 62
7 74 79
8 82, 85 80, 80, 81, 88, 89
9 90

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 12/04/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
24
39
03
G7
467
183
175
G6
6469
0928
9060
4855
5784
3606
7861
4841
0910
G5
9817
7130
9862
G4
19849
01141
05077
86647
30039
85452
68814
27982
16712
95942
85278
75090
84557
31846
17701
82340
46935
23528
96803
47018
65014
G3
76867
76983
54335
63721
87746
73391
G2
99482
78002
63011
G1
70476
22283
29371
ĐB
243524
259939
878653
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 02, 06 01, 03, 03
1 14, 17 12 10, 11, 14, 18
2 24, 24, 28 21 28
3 39 30, 35, 39, 39 35
4 41, 47, 49 42, 46 40, 41, 46
5 52 55, 57 53
6 60, 67, 67, 69 61, 62
7 76, 77 78 71, 75
8 82, 83 82, 83, 83, 84
9 90 91

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 11/04/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
12
92
48
G7
190
119
276
G6
8003
5666
3806
1871
7291
3119
5697
3979
0247
G5
4741
7230
5415
G4
85940
85075
03108
10504
37323
62007
23832
85123
95943
11346
01179
94971
02466
35331
54780
06966
05648
50663
35232
62458
13145
G3
95122
79489
81836
27678
19399
46221
G2
25851
17067
29737
G1
48155
56417
39565
ĐB
115128
443100
578964
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 03, 04, 06, 07, 08 00
1 12 17, 19, 19 15
2 22, 23, 28 23 21
3 32 30, 31, 36 32, 37
4 40, 41 43, 46 45, 47, 48, 48
5 51, 55 58
6 66 66, 67 63, 64, 65, 66
7 75 71, 71, 78, 79 76, 79
8 89 80
9 90 91, 92 97, 99

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 10/04/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
97
86
G7
487
216
G6
6216
3930
8330
7701
3584
6874
G5
4977
2839
G4
58520
67271
04551
77371
24367
64838
55695
90889
08837
95414
64204
17444
04061
90971
G3
78227
11096
89310
90304
G2
91801
03460
G1
48159
73862
ĐB
588200
421355
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 01 01, 04, 04
1 16 10, 14, 16
2 20, 27
3 30, 30, 38 37, 39
4 44
5 51, 59 55
6 67 60, 61, 62
7 71, 71, 77 71, 74
8 87 84, 86, 89
9 95, 96, 97

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 09/04/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
62
34
16
G7
434
904
234
G6
8737
8289
7420
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
4919
9089
2174
G4
50645
59034
96986
15998
35120
23861
66863
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
07647
19911
05658
88936
39651
22915
G2
78252
19014
45203
G1
31844
42228
15524
ĐB
826200
546768
009140
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 00 04, 05, 07 03
1 11, 19 14, 14 15, 16, 19
2 20, 20 21, 28 23, 24
3 34, 34, 37 32, 34, 34, 36, 38, 39 30, 34
4 44, 45, 47 40
5 52 58 51, 53
6 61, 62, 63 68
7 71 71, 74
8 86, 89 85, 89 82, 83, 84
9 98 95, 97

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 08/04/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
35
07
G7
678
043
G6
1574
4984
6022
3016
1887
1983
G5
5767
2307
G4
75023
10802
25302
11923
03462
53268
26717
72175
23412
90076
15311
53934
89420
68512
G3
60459
46165
15567
85488
G2
96422
14837
G1
87078
00392
ĐB
765097
732501
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 02, 02 01, 07, 07
1 17 11, 12, 12, 16
2 22, 22, 23, 23 20
3 35 34, 37
4 43
5 59
6 62, 65, 67, 68 67
7 74, 78, 78 75, 76
8 84 83, 87, 88
9 97 92

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 07/04/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
73
33
G7
937
232
G6
0944
6936
9673
7850
6305
8896
G5
3108
2624
G4
66231
19930
72717
77765
73940
86582
55059
47237
81249
19309
39610
58013
04987
73268
G3
54677
33913
76676
88176
G2
11663
12963
G1
87802
03088
ĐB
031631
748229
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02, 08 05, 09
1 13, 17 10, 13
2 24, 29
3 30, 31, 31, 36, 37 32, 33, 37
4 40, 44 49
5 59 50
6 63, 65 63, 68
7 73, 73, 77 76, 76
8 82 87, 88
9 96

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 06/04/2026

Huế Phú Yên
G8
95
83
G7
526
108
G6
2332
7586
6707
4516
2153
5657
G5
7721
9135
G4
40493
27308
99224
47021
12204
59724
59624
69498
88089
56281
66294
22790
40588
87946
G3
17418
84124
26392
21102
G2
10657
13378
G1
09486
38414
ĐB
303904
840838
Đầu Huế Phú Yên
0 04, 04, 07, 08 02, 08
1 18 14, 16
2 21, 21, 24, 24, 24, 24, 26
3 32 35, 38
4 46
5 57 53, 57
6
7 78
8 86, 86 81, 83, 88, 89
9 93, 95 90, 92, 94, 98

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 04/04/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
80
01
70
G7
672
237
577
G6
3118
9747
4966
5724
3719
5834
6802
5508
0912
G5
3487
1124
5013
G4
03045
21728
58966
07610
26302
85002
70935
72225
31498
72047
67541
83385
09006
40673
32471
27979
19769
73052
16073
87115
14516
G3
82551
90730
43027
83706
76996
87394
G2
63911
14171
73424
G1
62877
06784
27610
ĐB
295755
306938
573173
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02, 02 01, 06, 06 02, 08
1 10, 11, 18 19 10, 12, 13, 15, 16
2 28 24, 24, 25, 27 24
3 30, 35 34, 37, 38
4 45, 47 41, 47
5 51, 55 52
6 66, 66 69
7 72, 77 71, 73 70, 71, 73, 73, 77, 79
8 80, 87 84, 85
9 98 94, 96

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 03/04/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
37
04
G7
881
756
G6
9309
6099
8091
5795
0634
1773
G5
0883
7769
G4
65314
51526
80905
08996
45800
77167
87511
85968
01658
10663
98675
12665
04524
16129
G3
65787
42561
02037
77341
G2
03107
55021
G1
79883
23815
ĐB
579069
054553
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 05, 07, 09 04
1 11, 14 15
2 26 21, 24, 29
3 37 34, 37
4 41
5 53, 56, 58
6 61, 67, 69 63, 65, 68, 69
7 73, 75
8 81, 83, 83, 87
9 91, 96, 99 95

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 02/04/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
74
09
21
G7
785
214
464
G6
6737
1307
6912
4120
9959
9393
6360
7112
5230
G5
6343
5625
4637
G4
51219
04981
51348
06961
71433
20481
20702
75718
98086
37857
93425
31887
48317
82656
44184
89577
10383
29563
19108
24420
00618
G3
98932
49389
36796
59236
00470
59471
G2
40579
57569
14768
G1
46129
82739
38282
ĐB
932159
358418
775098
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 02, 07 09 08
1 12, 19 14, 17, 18, 18 12, 18
2 29 20, 25, 25 20, 21
3 32, 33, 37 36, 39 30, 37
4 43, 48
5 59 56, 57, 59
6 61 69 60, 63, 64, 68
7 74, 79 70, 71, 77
8 81, 81, 85, 89 86, 87 82, 83, 84
9 93, 96 98

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 01/04/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
46
97
G7
412
969
G6
1980
4185
6894
3061
1132
1822
G5
8098
0207
G4
60383
43909
89221
71300
63891
88105
26475
12713
90705
86627
93595
70912
19100
62731
G3
89867
53495
11864
79213
G2
60276
52567
G1
20763
27697
ĐB
941738
339568
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 00, 05, 09 00, 05, 07
1 12 12, 13, 13
2 21 22, 27
3 38 31, 32
4 46
5
6 63, 67 61, 64, 67, 68, 69
7 75, 76
8 80, 83, 85
9 91, 94, 95, 98 95, 97, 97

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 31/03/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
21
14
G7
339
136
G6
1087
1726
1187
8566
9685
7329
G5
0869
0484
G4
74549
98005
64262
69882
34526
32799
06738
05247
04534
11905
54359
75141
89230
32553
G3
23164
53514
57985
15708
G2
89692
28330
G1
59024
90856
ĐB
268201
608151
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 05 05, 08
1 14 14
2 21, 24, 26, 26 29
3 38, 39 30, 30, 34, 36
4 49 41, 47
5 51, 53, 56, 59
6 62, 64, 69 66
7
8 82, 87, 87 84, 85, 85
9 92, 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 30/03/2026

Huế Phú Yên
G8
78
64
G7
144
648
G6
8406
0703
5346
0892
6083
8090
G5
2724
9337
G4
14969
19092
37435
94631
06161
32743
76071
04404
82775
87112
62261
51458
27149
32103
G3
31127
62221
90054
82506
G2
67441
11387
G1
75993
42335
ĐB
717636
773338
Đầu Huế Phú Yên
0 03, 06 03, 04, 06
1 12
2 21, 24, 27
3 31, 35, 36 35, 37, 38
4 41, 43, 44, 46 48, 49
5 54, 58
6 61, 69 61, 64
7 71, 78 75
8 83, 87
9 92, 93 90, 92

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 29/03/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
30
70
66
G7
393
306
223
G6
9580
1046
6087
3690
2919
7752
3979
5806
7281
G5
9406
9858
8149
G4
39480
86251
87076
10908
79047
83601
72446
14811
76651
69029
11324
83818
79261
91516
35865
89098
99726
25189
85773
65363
98843
G3
36543
14112
71844
89867
43363
20962
G2
60044
88216
01577
G1
14275
76446
43721
ĐB
589049
914993
924386
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 01, 06, 08 06 06
1 12 11, 16, 16, 18, 19
2 24, 29 21, 23, 26
3 30
4 43, 44, 46, 46, 47, 49 44, 46 43, 49
5 51 51, 52, 58
6 61, 67 62, 63, 63, 65, 66
7 75, 76 70 73, 77, 79
8 80, 80, 87 81, 86, 89
9 93 90, 93 98
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMT 60 ngày - Tổng hợp kết quả xổ số miền Trung 60 ngày gần đây nhất gồm: Thống kê KQXSMT 60 ngày, Bảng kết quả SXMT 60 ngày liên tiếp giúp bạn theo dõi quy luật ra số của các đài miền Trung