Sổ kết quả - KQXSMT 200 ngày gần nhất

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 22/06/2026

Huế Phú Yên
G8
43
70
G7
828
407
G6
3200
8783
1819
2696
8078
9341
G5
9655
7887
G4
48607
92193
33658
00283
75552
48062
33641
31203
96119
68441
50791
82344
81347
80469
G3
63545
41808
82119
29145
G2
74557
86332
G1
85901
75346
ĐB
122206
957368
Đầu Huế Phú Yên
0 00, 01, 06, 07, 08 03, 07
1 19 19, 19
2 28
3 32
4 41, 43, 45 41, 41, 44, 45, 46, 47
5 52, 55, 57, 58
6 62 68, 69
7 70, 78
8 83, 83 87
9 93 91, 96

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 21/06/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
93
06
49
G7
393
546
069
G6
8271
5840
7257
0943
1959
2480
2745
7974
0244
G5
0220
6003
8847
G4
76814
78355
81750
72329
80699
51961
53181
53781
79221
19245
54235
71960
25087
77088
82482
40331
59949
52582
54786
56347
37547
G3
10827
15443
49624
01154
50647
88841.
G2
39826
36759
33279
G1
62122
60043
96045
ĐB
024130
777871
010504
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 03, 06 04
1 14 1.
2 20, 22, 26, 27, 29 21, 24
3 30 35 31
4 40, 43 43, 43, 45, 46 44, 45, 45, 47, 47, 47, 47, 49, 49
5 50, 55, 57 54, 59, 59
6 61 60 69
7 71 71 74, 79
8 81 80, 81, 87, 88 82, 82, 86
9 93, 93, 99

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 20/06/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
83
81
10
G7
811
723
429
G6
4017
0552
3750
8446
9426
8318
4391
5309
9392
G5
6136
3343
0020
G4
03543
76008
26601
35173
98629
38653
06512
28326
79261
69043
75894
09471
29740
30804
54366
79015
77367
19680
21882
30379
22678
G3
30950
11562
66243
48380
98254
67983
G2
16941
79519
61654
G1
14793
58819
85625
ĐB
293184
394046
144684
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 01, 08 04 09
1 11, 12, 17 18, 19, 19 10, 15
2 29 23, 26, 26 20, 25, 29
3 36
4 41, 43 40, 43, 43, 43, 46, 46
5 50, 50, 52, 53 54, 54
6 62 61 66, 67
7 73 71 78, 79
8 83, 84 80, 81 80, 82, 83, 84
9 93 94 91, 92

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 19/06/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
31
02
G7
557
258
G6
6760
4416
7239
2646
3746
8205
G5
1850
8925
G4
78234
58965
38090
03562
32228
31937
64708
86777
98769
73797
69587
15647
93932
17739
G3
53140
25086
14902
53009
G2
54394
76221
G1
55853
18095
ĐB
386419
244344
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 08 02, 02, 05, 09
1 16, 19
2 28 21, 25
3 31, 34, 37, 39 32, 39
4 40 44, 46, 46, 47
5 50, 53, 57 58
6 60, 62, 65 69
7 77
8 86 87
9 90, 94 95, 97

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 18/06/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
96
66
85
G7
846
879
904
G6
5137
6760
8077
8196
2833
1665
6810
1913
4706
G5
3076
2925
7403
G4
32137
24640
62606
20438
66673
51448
44795
19984
86022
71150
66570
58975
44416
82061
15550
91492
53354
30460
49536
30513
89841
G3
01103
01595
02105
50511
76683
37473
G2
19769
62655
58226
G1
55932
58036
10706
ĐB
191402
787673
256886
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 02, 03, 06 05 03, 04, 06, 06
1 11, 16 10, 13, 13
2 22, 25 26
3 32, 37, 37, 38 33, 36 36
4 40, 46, 48 41
5 50, 55 50, 54
6 60, 69 61, 65, 66 60
7 73, 76, 77 70, 73, 75, 79 73
8 84 83, 85, 86
9 95, 95, 96 96 92

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 17/06/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
75
03
G7
563
572
G6
5961
6616
2393
6932
1660
3996
G5
9539
7717
G4
58344
39838
31489
49854
95641
80694
55855
98138
41482
89264
60801
17618
48564
80802
G3
06340
43842
98052
92923
G2
92700
13157
G1
76603
33934
ĐB
801196
089399
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 00, 03 01, 02, 03
1 16 17, 18
2 23
3 38, 39 32, 34, 38
4 40, 41, 42, 44
5 54, 55 52, 57
6 61, 63 60, 64, 64
7 75 72
8 89 82
9 93, 94, 96 96, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 16/06/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
48
87
G7
461
744
G6
0053
2702
2487
9500
3151
9896
G5
5725
7124
G4
05910
54946
14245
12851
11676
95066
03982
82129
08082
50839
57002
58088
51321
64948
G3
48089
76377
89155
87909
G2
30818
87648
G1
15993
13235
ĐB
503026
611482
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02 00, 02, 09
1 10, 18
2 25, 26 21, 24, 29
3 35, 39
4 45, 46, 48 44, 48, 48
5 51, 53 51, 55
6 61, 66
7 76, 77
8 82, 87, 89 82, 82, 87, 88
9 93 96

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 15/06/2026

Huế Phú Yên
G8
36
92
G7
674
137
G6
2831
9542
5417
3955
4504
4931
G5
9594
4233
G4
99770
29817
67592
80657
88873
60298
09084
15689
12048
65228
65361
24511
39406
16362
G3
08643
79054
47281
18143
G2
87093
94955
G1
75966
98313
ĐB
339761
610770
Đầu Huế Phú Yên
0 04, 06
1 17, 17 11, 13
2 28
3 31, 36 31, 33, 37
4 42, 43 43, 48
5 54, 57 55, 55
6 61, 66 61, 62
7 70, 73, 74 70
8 84 81, 89
9 92, 93, 94, 98 92

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 14/06/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
40
52
31
G7
390
627
613
G6
7984
8651
4941
3585
6270
4861
6853
4100
8144
G5
2833
8171
5271
G4
31740
97589
98291
63545
58946
06064
53378
25062
67523
46741
31089
98717
12138
49836
96323
24052
90083
28968
18170
37390
88640
G3
70829
67954
14693
98939
64388
26609
G2
96426
98657
60858
G1
23860
74137
37212
ĐB
309580
645395
028536
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 00, 09
1 17 12, 13
2 26, 29 23, 27 23
3 33 36, 37, 38, 39 31, 36
4 40, 40, 41, 45, 46 41 40, 44
5 51, 54 52, 57 52, 53, 58
6 60, 64 61, 62 68
7 78 70, 71 70, 71
8 80, 84, 89 85, 89 83, 88
9 90, 91 93, 95 90

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 13/06/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
54
40
82
G7
771
697
369
G6
0314
5674
4561
8275
2735
7230
8186
5142
6767
G5
1739
6783
5077
G4
03504
24539
43152
35112
61656
16675
70142
75484
36442
32815
68983
16808
72051
85324
77013
94082
90312
42347
78711
04158
32948
G3
65649
11585
00974
52562
74085
35643
G2
18514
87827
18493
G1
24884
40198
68094
ĐB
061809
861228
700077
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 04, 09 08
1 12, 14, 14 15 11, 12, 13
2 24, 27, 28
3 39, 39 30, 35
4 42, 49 40, 42 42, 43, 47, 48
5 52, 54, 56 51 58
6 61 62 67, 69
7 71, 74, 75 74, 75 77, 77
8 84, 85 83, 83, 84 82, 82, 85, 86
9 97, 98 93, 94

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 12/06/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
61
82
G7
316
790
G6
1390
4556
6261
2070
0454
6709
G5
3026
7687
G4
00525
94871
12185
56999
58094
65174
51356
45912
61970
70018
61473
22087
76955
25336
G3
51811
20208
60748
12396
G2
57096
89951
G1
20090
31014
ĐB
417965
200088
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 08 09
1 11, 16 12, 14, 18
2 25, 26
3 36
4 48
5 56, 56 51, 54, 55
6 61, 61, 65
7 71, 74 70, 70, 73
8 85 82, 87, 87, 88
9 90, 90, 94, 96, 99 90, 96

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 11/06/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
59
21
66
G7
089
771
167
G6
5450
5156
5680
1057
5157
4511
5060
7071
3964
G5
0361
3473
9383
G4
33968
65584
56910
54945
55688
05683
09241
72390
73815
79511
31305
76943
73139
85352
99854
45395
99601
94534
51455
16670
35999
G3
47466
01602
95425
24082
62856
15081
G2
01199
85371
05482
G1
01062
88231
40440
ĐB
752515
661167
362449
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 02 05 01
1 10, 15 11, 11, 15
2 21, 25
3 31, 39 34
4 41, 45 43 40, 49
5 50, 56, 59 52, 57, 57 54, 55, 56
6 61, 62, 66, 68 67 60, 64, 66, 67
7 71, 71, 73 70, 71
8 80, 83, 84, 88, 89 82 81, 82, 83
9 99 90 95, 99

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 10/06/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
05
78
G7
554
217
G6
4411
6387
6458
0631
3069
2118
G5
6539
6592
G4
02743
44955
83889
60836
96360
52717
89077
53630
28080
28722
29138
61709
53109
41368
G3
43071
88640
32276
56291
G2
33220
32147
G1
08966
07985
ĐB
446670
087038
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 05 09, 09
1 11, 17 17, 18
2 20 22
3 36, 39 30, 31, 38, 38
4 40, 43 47
5 54, 55, 58
6 60, 66 68, 69
7 70, 71, 77 76, 78
8 87, 89 80, 85
9 91, 92

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 09/06/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
87
08
G7
733
057
G6
1206
5448
4900
2732
6016
3810
G5
2886
9996
G4
88550
89483
19375
30887
21394
46200
57115
63577
09361
72267
17375
67301
28032
59466
G3
88804
32394
32633
00654
G2
20698
86680
G1
92051
25090
ĐB
397486
275897
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 00, 00, 04, 06 01, 08
1 15 10, 16
2
3 33 32, 32, 33
4 48
5 50, 51 54, 57
6 61, 66, 67
7 75 75, 77
8 83, 86, 86, 87, 87 80
9 94, 94, 98 90, 96, 97

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 08/06/2026

Huế Phú Yên
G8
27
58
G7
400
003
G6
7538
4254
1904
7392
7415
9428
G5
9078
2667
G4
93708
57856
36529
51515
26445
65378
82518
30399
14161
42794
56124
81320
06841
14675
G3
12968
85605
71841
76614
G2
51067
45331
G1
92655
29551
ĐB
744184
988145
Đầu Huế Phú Yên
0 00, 04, 05, 08 03
1 15, 18 14, 15
2 27, 29 20, 24, 28
3 38 31
4 45 41, 41, 45
5 54, 55, 56 51, 58
6 67, 68 61, 67
7 78, 78 75
8 84
9 92, 94, 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 07/06/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
88
99
82
G7
774
954
428
G6
7924
5053
9552
6501
7911
1909
9458
7947
3828
G5
9077
1488
3992
G4
13277
18750
10634
64185
56799
29597
51784
81391
99418
61605
39599
42817
18617
69740
50685
58905
08826
89320
60391
80520
62482
G3
80897
59285
39042
98039
41191
84885
G2
72888
77026
77838
G1
26801
48086
06723
ĐB
838736
327574
666379
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 01 01, 05, 09 05
1 11, 17, 17, 18
2 24 26 20, 20, 23, 26, 28, 28
3 34, 36 39 38
4 40, 42 47
5 50, 52, 53 54 58
6
7 74, 77, 77 74 79
8 84, 85, 85, 88, 88 86, 88 82, 82, 85, 85
9 97, 97, 99 91, 99, 99 91, 91, 92

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 06/06/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
89
63
58
G7
871
297
304
G6
9204
5071
9666
6399
6839
8051
8141
4267
0801
G5
9666
4394
2481
G4
87237
95403
91289
18084
98927
84459
32205
30595
38017
09400
34675
84521
84127
32757
13240
78361
54850
41151
82500
64884
65125
G3
85780
99202
83389
51887
12391
47651
G2
32409
07169
61816
G1
32325
21579
79293
ĐB
390165
649582
077423
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02, 03, 04, 05, 09 00 00, 01, 04
1 17 16
2 25, 27 21, 27 23, 25
3 37 39
4 40, 41
5 59 51, 57 50, 51, 51, 58
6 65, 66, 66 63, 69 61, 67
7 71, 71 75, 79
8 80, 84, 89, 89 82, 87, 89 81, 84
9 94, 95, 97, 99 91, 93

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 05/06/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
10
31
G7
027
053
G6
6214
4936
6988
4612
1673
5747
G5
1673
1465
G4
28513
20863
29544
60105
67914
41459
56062
09425
89998
42882
59843
84598
09551
59928
G3
91526
44694
37380
94080
G2
49645
50213
G1
13623
11965
ĐB
449016
420259
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 05
1 10, 13, 14, 14, 16 12, 13
2 23, 26, 27 25, 28
3 36 31
4 44, 45 43, 47
5 59 51, 53, 59
6 62, 63 65, 65
7 73 73
8 88 80, 80, 82
9 94 98, 98

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 04/06/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
16
25
98
G7
521
396
266
G6
8143
6995
9379
5737
4021
1894
6482
2003
3961
G5
2354
3600
0757
G4
37372
41501
67571
33124
20443
71576
35677
04129
14910
86139
09737
38921
44235
79985
01721
51733
36920
24384
41653
34364
59108
G3
45266
21075
34180
94393
55214
84698
G2
35092
52759
25812
G1
49108
03475
44164
ĐB
785898
155504
528016
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 01, 08 00, 04 03, 08
1 16 10 12, 14, 16
2 21, 24 21, 21, 25, 29 20, 21
3 35, 37, 37, 39 33
4 43, 43
5 54 59 53, 57
6 66 61, 64, 64, 66
7 71, 72, 75, 76, 77, 79 75
8 80, 85 82, 84
9 92, 95, 98 93, 94, 96 98, 98

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 03/06/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
95
71
G7
487
887
G6
7035
8118
8917
8811
5557
3749
G5
4022
1094
G4
59923
44046
10311
35258
60535
20781
54375
36454
07068
21238
98793
13806
40414
15906
G3
66268
85559
38452
01760
G2
28750
70789
G1
47246
40960
ĐB
725175
863914
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 06, 06
1 11, 17, 18 11, 14, 14
2 22, 23
3 35, 35 38
4 46, 46 49
5 50, 58, 59 52, 54, 57
6 68 60, 60, 68
7 75, 75 71
8 81, 87 87, 89
9 95 93, 94

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 02/06/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
26
31
G7
195
315
G6
5035
0670
1403
3452
0198
0327
G5
5686
6075
G4
99970
85626
55514
53492
03060
55337
66559
28365
88484
32301
09806
99216
70367
97771
G3
19403
89367
80149
05010
G2
28264
21902
G1
80947
59699
ĐB
455852
630950
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 03, 03 01, 02, 06
1 14 10, 15, 16
2 26, 26 27
3 35, 37 31
4 47 49
5 52, 59 50, 52
6 60, 64, 67 65, 67
7 70, 70 71, 75
8 86 84
9 92, 95 98, 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 01/06/2026

Huế Phú Yên
G8
01
42
G7
097
975
G6
8875
4982
8158
8467
9122
3843
G5
7995
5428
G4
38095
11793
24476
42859
17764
07963
17302
00838
30383
45227
67123
90719
28584
57238
G3
13446
26463
89023
62999
G2
35617
37771
G1
75893
37418
ĐB
013428
724069
Đầu Huế Phú Yên
0 01, 02
1 17 18, 19
2 28 22, 23, 23, 27, 28
3 38, 38
4 46 42, 43
5 58, 59
6 63, 63, 64 67, 69
7 75, 76 71, 75
8 82 83, 84
9 93, 93, 95, 95, 97 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 31/05/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
31
31
93
G7
765
118
301
G6
2161
5810
1059
8052
1641
9235
4159
6949
8396
G5
0068
6552
6492
G4
80908
25391
32789
32586
91873
16459
78802
58956
42689
38621
27245
23726
01698
78589
94024
85587
03176
37252
41318
30075
29456
G3
84813
28041
51582
27665
18976
29823
G2
82755
98397
37695
G1
18276
57164
48824
ĐB
536294
633119
371354
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 02, 08 01
1 10, 13 18, 19 18
2 21, 26 23, 24, 24
3 31 31, 35
4 41 41, 45 49
5 55, 59, 59 52, 52, 56 52, 54, 56, 59
6 61, 65, 68 64, 65
7 73, 76 75, 76, 76
8 86, 89 82, 89, 89 87
9 91, 94 97, 98 92, 93, 95, 96

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 30/05/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
13
91
29
G7
589
909
428
G6
2851
4289
1625
4147
0009
9586
1098
8087
6858
G5
2043
3825
5030
G4
84621
39911
57623
65279
88359
51483
92168
41563
66904
56130
31677
69160
24115
65710
79952
58647
23792
68494
01560
96460
63896
G3
75837
00506
43779
28535
38162
80587
G2
19552
44653
03068
G1
18961
69112
35789
ĐB
778936
448854
374269
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 06 04, 09, 09
1 11, 13 10, 12, 15
2 21, 23, 25 25 28, 29
3 36, 37 30, 35 30
4 43 47 47
5 51, 52, 59 53, 54 52, 58
6 61, 68 60, 63 60, 60, 62, 68, 69
7 79 77, 79
8 83, 89, 89 86 87, 87, 89
9 91 92, 94, 96, 98

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 29/05/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
97
90
G7
280
085
G6
8017
7278
3966
2386
9145
0591
G5
7580
1640
G4
70850
48785
23798
81291
51284
06957
27492
00974
35899
73010
32633
12706
83690
17289
G3
47456
03519
42637
56905
G2
91090
55488
G1
37002
00245
ĐB
962064
715293
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 02 05, 06
1 17, 19 10
2
3 33, 37
4 40, 45, 45
5 50, 56, 57
6 64, 66
7 78 74
8 80, 80, 84, 85 85, 86, 88, 89
9 90, 91, 92, 97, 98 90, 90, 91, 93, 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 28/05/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
05
65
37
G7
942
932
978
G6
4098
1279
4749
5691
3037
3670
9667
3633
0558
G5
1503
6583
4377
G4
43852
80422
54709
90144
11291
27333
33499
18103
28799
44064
85521
47050
88161
40093
85100
62747
45580
67041
34511
63675
60681
G3
97896
97947
33624
55519
01801
40911
G2
95206
29824
63652
G1
61919
22950
01390
ĐB
732585
701386
061715
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 03, 05, 06, 09 03 00, 01
1 19 19 11, 11, 15
2 22 21, 24, 24
3 33 32, 37 33, 37
4 42, 44, 47, 49 41, 47
5 52 50, 50 52, 58
6 61, 64, 65 67
7 79 70 75, 77, 78
8 85 83, 86 80, 81
9 91, 96, 98, 99 91, 93, 99 90

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 27/05/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
66
31
G7
891
633
G6
7278
6614
7102
3438
8260
5218
G5
8859
5045
G4
30144
84901
66248
96908
40449
71991
29969
63964
82000
76915
89358
09408
15704
91392
G3
33287
23945
69556
90651
G2
98806
27422
G1
77334
40057
ĐB
487799
295812
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 01, 02, 06, 08 00, 04, 08
1 14 12, 15, 18
2 22
3 34 31, 33, 38
4 44, 45, 48, 49 45
5 59 51, 56, 57, 58
6 66, 69 60, 64
7 78
8 87
9 91, 91, 99 92

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 26/05/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
13
80
G7
095
543
G6
6908
4603
0878
6294
0383
5519
G5
4346
4768
G4
01544
03822
21855
08411
49163
37136
97823
24927
85872
09782
90768
57376
39200
17434
G3
73518
75682
28094
60812
G2
54607
64669
G1
30347
18759
ĐB
869390
672527
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 03, 07, 08 00
1 11, 13, 18 12, 19
2 22, 23 27, 27
3 36 34
4 44, 46, 47 43
5 55 59
6 63 68, 68, 69
7 78 72, 76
8 82 80, 82, 83
9 90, 95 94, 94

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 25/05/2026

Huế Phú Yên
G8
49
72
G7
918
076
G6
2118
3452
9697
1583
4673
7851
G5
6914
3001
G4
75513
97811
91148
57239
86520
48888
81377
78996
02939
44582
06006
24251
08104
97801
G3
77399
15416
05484
13837
G2
09767
27737
G1
71122
33593
ĐB
410154
739904
Đầu Huế Phú Yên
0 01, 01, 04, 04, 06
1 11, 13, 14, 16, 18, 18
2 20, 22
3 39 37, 37, 39
4 48, 49
5 52, 54 51, 51
6 67
7 77 72, 73, 76
8 88 82, 83, 84
9 97, 99 93, 96

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 24/05/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
32
37
38
G7
289
154
694
G6
8501
7750
4098
6392
1851
2174
7470
1804
6936
G5
2778
0574
2282
G4
34555
25147
07197
12545
38482
93353
72378
82317
33389
27431
57887
11244
89975
76340
55175
62007
03312
53261
26703
43913
26848
G3
95071
13120
82855
88995
69695
18389
G2
52406
06000
79011
G1
67779
36453
41391
ĐB
554022
179833
032740
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 01, 06 00 03, 04, 07
1 17 11, 12, 13
2 20, 22
3 32 31, 33, 37 36, 38
4 45, 47 40, 44 40, 48
5 50, 53, 55 51, 53, 54, 55
6 61
7 71, 78, 78, 79 74, 74, 75 70, 75
8 82, 89 87, 89 82, 89
9 97, 98 92, 95 91, 94, 95

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 23/05/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
55
77
68
G7
580
305
202
G6
9049
2049
9688
9715
1967
3072
6344
1641
2784
G5
1239
9705
2130
G4
48191
05823
55035
58859
89594
22739
93964
26193
29795
04143
74631
23593
98578
66900
77985
03406
30401
24658
75443
60175
63207
G3
55930
81714
89817
39186
47257
23133
G2
59795
80102
45298
G1
91116
94375
88158
ĐB
380518
819901
715517
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00, 01, 02, 05, 05 01, 02, 06, 07
1 14, 16, 18 15, 17 17
2 23
3 30, 35, 39, 39 31 30, 33
4 49, 49 43 41, 43, 44
5 55, 59 57, 58, 58
6 64 67 68
7 72, 75, 77, 78 75
8 80, 88 86 84, 85
9 91, 94, 95 93, 93, 95 98

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 22/05/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
81
31
G7
613
798
G6
9568
2767
6803
5545
6262
1349
G5
7947
5405
G4
46898
94285
41644
05111
75942
10503
40791
71641
47286
44583
88260
22314
14299
46999
G3
97316
93457
81070
66459
G2
61988
66274
G1
65548
71867
ĐB
954701
792291
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 01, 03, 03 05
1 11, 13, 16 14
2
3 31
4 42, 44, 47, 48 41, 45, 49
5 57 59
6 67, 68 60, 62, 67
7 70, 74
8 81, 85, 88 83, 86
9 91, 98 91, 98, 99, 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 21/05/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
15
55
93
G7
152
692
996
G6
9139
4953
7273
7379
8792
5182
8060
6365
3620
G5
7875
5514
0691
G4
44125
03670
85625
51368
14103
50402
28073
03379
09250
57028
66844
91014
97141
12456
78654
39558
08328
12437
80348
51750
41122
G3
17560
49793
07273
81902
45111
07042
G2
18373
26042
66444
G1
17636
17147
14313
ĐB
773186
475351
306120
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 02, 03 02
1 15 14, 14 11, 13
2 25, 25 28 20, 20, 22, 28
3 36, 39 37
4 41, 42, 44, 47 42, 44, 48
5 52, 53 50, 51, 55, 56 50, 54, 58
6 60, 68 60, 65
7 70, 73, 73, 73, 75 73, 79, 79
8 86 82
9 93 92, 92 91, 93, 96

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 20/05/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
81
28
G7
815
387
G6
2450
5900
7027
6691
7549
0767
G5
4233
6713
G4
85548
51828
57518
41522
73029
97018
87846
37705
60499
16419
13718
91139
45302
22005
G3
99304
79089
01544
92194
G2
07806
55773
G1
63610
43462
ĐB
762531
914016
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 00, 04, 06 02, 05, 05
1 10, 15, 18, 18 13, 16, 18, 19
2 22, 27, 28, 29 28
3 31, 33 39
4 46, 48 44, 49
5 50
6 62, 67
7 73
8 81, 89 87
9 91, 94, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 19/05/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
34
97
G7
185
123
G6
0767
3538
8294
2291
6689
6814
G5
9250
3979
G4
85814
65523
12275
02936
18968
63799
60759
31191
54406
29941
81062
59224
49813
06064
G3
23776
07065
07041
42937
G2
67245
74969
G1
26802
74959
ĐB
637189
241360
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02 06
1 14 13, 14
2 23 23, 24
3 34, 36, 38 37
4 45 41, 41
5 50, 59 59
6 65, 67, 68 60, 62, 64, 69
7 75, 76 79
8 85, 89 89
9 94, 99 91, 91, 97

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 18/05/2026

Huế Phú Yên
G8
24
76
G7
565
683
G6
3976
1622
7075
8223
3049
1124
G5
5224
6917
G4
20873
85291
44376
67265
86342
36855
60501
98126
30594
43631
91452
58775
83664
98305
G3
97610
76122
07088
21154
G2
80633
94449
G1
53676
45818
ĐB
449399
133482
Đầu Huế Phú Yên
0 01 05
1 10 17, 18
2 22, 22, 24, 24 23, 24, 26
3 33 31
4 42 49, 49
5 55 52, 54
6 65, 65 64
7 73, 75, 76, 76, 76 75, 76
8 82, 83, 88
9 91, 99 94

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 17/05/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
12
48
85
G7
333
547
454
G6
8874
8146
6648
6709
0455
5932
9906
8410
0136
G5
0322
5334
9753
G4
25405
14398
34494
98180
12448
17439
47051
59765
13095
19829
72648
00857
69746
86475
77158
84709
72831
35996
32571
68277
79560
G3
82295
83822
01415
78662
08497
23218
G2
74790
94679
64501
G1
01758
60094
93585
ĐB
899519
457888
680674
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 05 09 01, 06, 09
1 12, 19 15 10, 18
2 22, 22 29
3 33, 39 32, 34 31, 36
4 46, 48, 48 46, 47, 48, 48
5 51, 58 55, 57 53, 54, 58
6 62, 65 60
7 74 75, 79 71, 74, 77
8 80 88 85, 85
9 90, 94, 95, 98 94, 95 96, 97

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 16/05/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
65
61
97
G7
124
742
694
G6
4215
0115
3224
3679
2690
6112
4820
2679
3589
G5
6011
1129
6222
G4
98464
96849
20317
02356
21138
06379
14217
29804
49663
87031
79492
37774
31177
68262
81138
04903
10105
14519
37617
82575
36670
G3
44405
07608
66225
64517
42991
58930
G2
67094
93084
45418
G1
64444
79735
69463
ĐB
561370
410272
128367
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 05, 08 04 03, 05
1 11, 15, 15, 17, 17 12, 17 17, 18, 19
2 24, 24 25, 29 20, 22
3 38 31, 35 30, 38
4 44, 49 42
5 56
6 64, 65 61, 62, 63 63, 67
7 70, 79 72, 74, 77, 79 70, 75, 79
8 84 89
9 94 90, 92 91, 94, 97

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 15/05/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
45
82
G7
333
316
G6
4534
4175
5495
8701
8844
9059
G5
9399
0885
G4
43183
63655
08296
61929
06386
61389
00763
24975
54013
31698
98035
44733
57314
07623
G3
98170
01491
44914
38104
G2
82306
53050
G1
01118
98498
ĐB
306211
506540
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 06 01, 04
1 11, 18 13, 14, 14, 16
2 29 23
3 33, 34 33, 35
4 45 40, 44
5 55 50, 59
6 63
7 70, 75 75
8 83, 86, 89 82, 85
9 91, 95, 96, 99 98, 98

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 14/05/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
63
66
72
G7
223
402
419
G6
1747
3360
6155
8749
1957
0157
2459
0509
1044
G5
0810
9569
3222
G4
78217
81266
47025
00221
99288
56925
92654
97436
99442
21140
02089
06632
93870
58327
56914
34730
44176
63727
55313
69187
65481
G3
94509
68892
02281
96696
82965
61570
G2
65476
30710
25225
G1
75591
29820
92154
ĐB
557464
364631
027630
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 09 02 09
1 10, 17 10 13, 14, 19
2 21, 23, 25, 25 20, 27 22, 25, 27
3 31, 32, 36 30, 30
4 47 40, 42, 49 44
5 54, 55 57, 57 54, 59
6 60, 63, 64, 66 66, 69 65
7 76 70 70, 72, 76
8 88 81, 89 81, 87
9 91, 92 96

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 13/05/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
06
58
G7
070
265
G6
4287
0323
6718
8659
1887
8391
G5
4474
1119
G4
58190
71711
71460
95035
71644
20648
86015
16012
77738
09524
21868
89661
55948
98184
G3
70559
01860
77545
35285
G2
42237
59208
G1
88396
51445
ĐB
579392
413370
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 06 08
1 11, 15, 18 12, 19
2 23 24
3 35, 37 38
4 44, 48 45, 45, 48
5 59 58, 59
6 60, 60 61, 65, 68
7 70, 74 70
8 87 84, 85, 87
9 90, 92, 96 91

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 12/05/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
63
88
G7
454
526
G6
5698
5814
7666
8921
1672
4114
G5
1619
3291
G4
21032
82702
05000
66266
34445
88607
39631
36969
28770
28679
54023
55414
26287
00178
G3
90023
54532
32279
46321
G2
40400
71120
G1
11785
53821
ĐB
150732
216625
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 00, 00, 02, 07
1 14, 19 14, 14
2 23 20, 21, 21, 21, 23, 25, 26
3 31, 32, 32, 32
4 45
5 54
6 63, 66, 66 69
7 70, 72, 78, 79, 79
8 85 87, 88
9 98 91

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 11/05/2026

Huế Phú Yên
G8
02
20
G7
292
414
G6
0253
3166
6359
2029
1985
4867
G5
4787
6324
G4
17921
42646
76943
47357
10503
45232
88728
33311
99862
69113
72597
07065
89709
59630
G3
15787
41022
83903
44720
G2
54855
66364
G1
23932
66644
ĐB
793529
218982
Đầu Huế Phú Yên
0 02, 03 03, 09
1 11, 13, 14
2 21, 22, 28, 29 20, 20, 24, 29
3 32, 32 30
4 43, 46 44
5 53, 55, 57, 59
6 66 62, 64, 65, 67
7
8 87, 87 82, 85
9 92 97

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 10/05/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
29
68
39
G7
815
271
368
G6
8024
4193
8269
8876
9177
0648
7132
1848
8501
G5
3354
5191
9045
G4
23175
57914
76800
07192
87952
57966
16827
88695
32328
35926
82795
24224
96864
68503
80767
13792
42532
01508
43768
15724
30512
G3
10839
82767
32328
81298
54590
73543
G2
12754
84135
73227
G1
22809
41050
96901
ĐB
150818
432544
694933
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 00, 09 03 01, 01, 08
1 14, 15, 18 12
2 24, 27, 29 24, 26, 28, 28 24, 27
3 39 35 32, 32, 33, 39
4 44, 48 43, 45, 48
5 52, 54, 54 50
6 66, 67, 69 64, 68 67, 68, 68
7 75 71, 76, 77
8
9 92, 93 91, 95, 95, 98 90, 92

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 08/05/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
10
70
G7
436
501
G6
6586
3883
5646
5355
0074
1241
G5
7198
3910
G4
56418
64201
75656
29878
84227
96024
36127
51153
53019
46185
94312
11135
51453
04197
G3
69946
89029
88867
53990
G2
27044
84371
G1
29372
20966
ĐB
021082
283725
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 01 01
1 10, 18 10, 12, 19
2 24, 27, 27, 29 25
3 36 35
4 44, 46, 46 41
5 56 53, 53, 55
6 66, 67
7 72, 78 70, 71, 74
8 82, 83, 86 85
9 98 90, 97

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 07/05/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
98
90
79
G7
773
927
999
G6
5964
3389
9888
7507
3889
2638
8251
9589
6545
G5
2489
2656
0075
G4
50219
13063
46976
77735
84025
25234
84107
57252
99713
39161
42357
84303
72501
02762
55167
82119
04089
57789
42284
93181
63748
G3
30481
94194
02269
93379
14668
51225
G2
80955
22397
63326
G1
17468
08201
13599
ĐB
878266
558776
047887
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 07 01, 01, 03, 07
1 19 13 19
2 25 27 25, 26
3 34, 35 38
4 45, 48
5 55 52, 56, 57 51
6 63, 64, 66, 68 61, 62, 69 67, 68
7 73, 76 76, 79 75, 79
8 81, 88, 89, 89 89 81, 84, 87, 89, 89, 89
9 94, 98 90, 97 99, 99

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 06/05/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
21
85
G7
038
578
G6
8848
5140
5947
6597
8802
9435
G5
6072
2937
G4
68845
34773
52002
06083
68579
26196
28191
06472
88012
26720
68748
02550
61911
01131
G3
46941
70159
16079
72434
G2
61571
62629
G1
74446
35184
ĐB
669069
102504
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 02 02, 04
1 11, 12
2 21 20, 29
3 38 31, 34, 35, 37
4 40, 41, 45, 46, 47, 48 48
5 59 50
6 69
7 71, 72, 73, 79 72, 78, 79
8 83 84, 85
9 91, 96 97

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 05/05/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
89
53
G7
759
144
G6
8698
6386
0152
3760
9086
2149
G5
9738
0275
G4
70977
05632
06080
95220
64448
81085
56253
68808
11878
63339
06430
26129
72910
48618
G3
16510
92733
26889
49746
G2
04862
04795
G1
30932
54793
ĐB
747878
328943
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 08
1 10 10, 18
2 20 29
3 32, 32, 33, 38 30, 39
4 48 43, 44, 46, 49
5 52, 53, 59 53
6 62 60
7 77, 78 75, 78
8 80, 85, 86, 89 86, 89
9 98 93, 95

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 04/05/2026

Huế Phú Yên
G8
94
41
G7
051
013
G6
2074
7465
5316
2437
0049
8094
G5
1201
8824
G4
88045
93952
68029
13995
61145
83829
30438
73619
43749
04479
10459
40203
77341
82202
G3
05582
47549
29793
94486
G2
32017
66216
G1
55081
27829
ĐB
559552
063739
Đầu Huế Phú Yên
0 01 02, 03
1 16, 17 13, 16, 19
2 29, 29 24, 29
3 38 37, 39
4 45, 45, 49 41, 41, 49, 49
5 51, 52, 52 59
6 65
7 74 79
8 81, 82 86
9 94, 95 93, 94

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 03/05/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
09
00
08
G7
478
465
042
G6
2119
5897
5221
0392
9478
0614
3875
2784
4674
G5
4053
2895
2801
G4
57963
19399
86601
08508
84531
97071
10787
71739
43171
60700
84895
69784
09985
62744
32387
23381
41312
10588
76646
05518
56891
G3
86920
54637
90443
39872
75662
58265
G2
82285
36642
92548
G1
22453
84952
87109
ĐB
150982
122248
155055
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 01, 08, 09 00, 00 01, 08, 09
1 19 14 12, 18
2 20, 21
3 31, 37 39
4 42, 43, 44, 48 42, 46, 48
5 53, 53 52 55
6 63 65 62, 65
7 71, 78 71, 72, 78 74, 75
8 82, 85, 87 84, 85 81, 84, 87, 88
9 97, 99 92, 95, 95 91

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 02/05/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
24
74
26
G7
628
480
651
G6
7449
4197
7923
0826
0256
2762
2363
2888
9462
G5
7453
7599
4723
G4
19302
24162
63987
35941
31494
24167
62990
19630
45658
99284
79057
97839
36847
04257
13007
46804
89312
82326
94789
83425
69454
G3
20842
35094
68514
04791
92811
72035
G2
00104
47875
87445
G1
01079
41084
72144
ĐB
192479
802963
178608
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02, 04 04, 07, 08
1 14 11, 12
2 23, 24, 28 26 23, 25, 26, 26
3 30, 39 35
4 41, 42, 49 47 44, 45
5 53 56, 57, 57, 58 51, 54
6 62, 67 62, 63 62, 63
7 79, 79 74, 75
8 87 80, 84, 84 88, 89
9 90, 94, 94, 97 91, 99

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 01/05/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
17
23
G7
254
697
G6
9730
1290
0796
6891
6318
4407
G5
8793
9095
G4
07565
33404
37563
31233
80393
65075
11471
11306
62361
36852
96984
65125
78838
17829
G3
19600
53384
71220
02427
G2
22491
84193
G1
50961
09391
ĐB
071730
249317
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 04 06, 07
1 17 17, 18
2 20, 23, 25, 27, 29
3 30, 30, 33 38
4
5 54 52
6 61, 63, 65 61
7 71, 75
8 84 84
9 90, 91, 93, 93, 96 91, 91, 93, 95, 97

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 30/04/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
57
31
91
G7
222
943
436
G6
7512
5067
4773
1132
5040
0159
6951
8572
9602
G5
3565
7056
2172
G4
74597
18256
99094
91160
01734
98027
04607
55537
38418
26617
81751
58672
16863
20418
76073
66397
30889
18125
20036
67654
02105
G3
06179
10894
91117
41606
63193
35298
G2
73329
46897
80790
G1
81275
88233
95326
ĐB
502849
675956
486953
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 07 06 02, 05
1 12 17, 17, 18, 18
2 22, 27, 29 25, 26
3 34 31, 32, 33, 37 36, 36
4 49 40, 43
5 56, 57 51, 56, 56, 59 51, 53, 54
6 60, 65, 67 63
7 73, 75, 79 72 72, 72, 73
8 89
9 94, 94, 97 97 90, 91, 93, 97, 98

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 29/04/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
88
74
G7
635
139
G6
1838
3225
3044
6302
5348
0067
G5
4902
0698
G4
60956
82446
52424
40692
63825
91223
38386
83357
18119
58185
53830
66919
72846
51862
G3
40276
36842
02538
49793
G2
28600
67106
G1
80526
54085
ĐB
618399
933564
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 00, 02 02, 06
1 19, 19
2 23, 24, 25, 25, 26
3 35, 38 30, 38, 39
4 42, 44, 46 46, 48
5 56 57
6 62, 64, 67
7 76 74
8 86, 88 85, 85
9 92, 99 93, 98

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 28/04/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
02
68
G7
520
097
G6
4340
9796
9082
0665
9130
2616
G5
8317
9569
G4
61835
72710
94245
15847
23766
67292
27721
96777
41293
32101
34504
19006
89304
70148
G3
00408
36509
44401
98947
G2
51530
72294
G1
79985
27660
ĐB
271506
242897
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02, 06, 08, 09 01, 01, 04, 04, 06
1 10, 17 16
2 20, 21
3 30, 35 30
4 40, 45, 47 47, 48
5
6 66 60, 65, 68, 69
7 77
8 82, 85
9 92, 96 93, 94, 97, 97

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 27/04/2026

Huế Phú Yên
G8
86
42
G7
634
196
G6
7933
4114
2186
4842
8842
2771
G5
9554
8073
G4
98922
96597
95228
17943
27156
19087
51791
01362
41672
98695
82542
68497
81064
23313
G3
79595
41866
90193
90461
G2
67358
63186
G1
89366
96151
ĐB
836508
551680
Đầu Huế Phú Yên
0 08
1 14 13
2 22, 28
3 33, 34
4 43 42, 42, 42, 42
5 54, 56, 58 51
6 66, 66 61, 62, 64
7 71, 72, 73
8 86, 86, 87 80, 86
9 91, 95, 97 93, 95, 96, 97

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 26/04/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
47
42
74
G7
682
023
484
G6
2399
6445
6230
6214
8550
9032
9250
4994
2830
G5
1871
9981
3792
G4
68028
86231
96026
45819
67732
16683
99555
75390
64223
57939
54754
02780
22849
46142
95660
87433
04454
78207
68065
67762
11535
G3
15623
36831
87591
01484
24790
09135
G2
10575
25582
15002
G1
33562
47568
73557
ĐB
676666
683004
988002
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 04 02, 02, 07
1 19 14
2 23, 26, 28 23, 23
3 30, 31, 31, 32 32, 39 30, 33, 35, 35
4 45, 47 42, 42, 49
5 55 50, 54 50, 54, 57
6 62, 66 68 60, 62, 65
7 71, 75 74
8 82, 83 80, 81, 82, 84 84
9 99 90, 91 90, 92, 94

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 25/04/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
18
86
17
G7
338
656
071
G6
1389
9243
3450
4362
3166
7090
8649
8487
3328
G5
7047
9943
4898
G4
52727
73345
12556
68063
23457
38830
46081
40659
18475
83120
01598
70886
01900
05782
03204
87939
19034
45481
63999
87070
02321
G3
46669
29249
05723
64755
82234
72030
G2
09449
20344
65954
G1
81563
38503
63224
ĐB
671181
853918
963857
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00, 03 04
1 18 18 17
2 27 20, 23 21, 24, 28
3 30, 38 30, 34, 34, 39
4 43, 45, 47, 49, 49 43, 44 49
5 50, 56, 57 55, 56, 59 54, 57
6 63, 63, 69 62, 66
7 75 70, 71
8 81, 81, 89 82, 86, 86 81, 87
9 90, 98 98, 99

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 24/04/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
32
52
G7
861
606
G6
4937
7652
7342
3466
5482
4886
G5
9083
2209
G4
89846
02154
15750
51607
79724
61638
30834
01330
53565
49771
53214
65575
16239
33777
G3
26725
47032
04268
31809
G2
40941
71471
G1
36416
39466
ĐB
738100
132410
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 07 06, 09, 09
1 16 10, 14
2 24, 25
3 32, 32, 34, 37, 38 30, 39
4 41, 42, 46
5 50, 52, 54 52
6 61 65, 66, 66, 68
7 71, 71, 75, 77
8 83 82, 86
9

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 23/04/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
48
93
25
G7
705
675
834
G6
7382
2766
5622
7276
8151
9891
3154
2236
4701
G5
4578
7495
7755
G4
60248
54534
65310
09578
31917
60880
44533
44867
99172
38985
73016
49337
18135
17851
71348
36209
00245
08389
79400
66348
96878
G3
33800
10535
52383
17553
60937
43939
G2
64937
68533
73627
G1
40748
26102
52080
ĐB
547020
982118
719913
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 00, 05 02 00, 01, 09
1 10, 17 16, 18 13
2 20, 22 25, 27
3 33, 34, 35, 37 33, 35, 37 34, 36, 37, 39
4 48, 48, 48 45, 48, 48
5 51, 51, 53 54, 55
6 66 67
7 78, 78 72, 75, 76 78
8 80, 82 83, 85 80, 89
9 91, 93, 95

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 22/04/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
28
35
G7
830
272
G6
4229
1811
9224
3446
5873
8720
G5
2205
9738
G4
82034
29905
67159
39609
78208
17270
40754
20238
30410
81930
75148
25799
02603
49218
G3
88606
88171
38315
48976
G2
81472
30184
G1
26730
00755
ĐB
595660
573973
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 05, 05, 06, 08, 09 03
1 11 10, 15, 18
2 24, 28, 29 20
3 30, 30, 34 30, 35, 38, 38
4 46, 48
5 54, 59 55
6 60
7 70, 71, 72 72, 73, 73, 76
8 84
9 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 21/04/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
04
79
G7
222
673
G6
6487
6127
7622
2562
9659
5734
G5
0183
1081
G4
65445
76773
37439
63101
52433
37602
72049
51002
79080
38921
76113
06078
27295
72985
G3
44669
55177
55824
61599
G2
24624
51983
G1
46467
24552
ĐB
541284
844398
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 02, 04 02
1 13
2 22, 22, 24, 27 21, 24
3 33, 39 34
4 45, 49
5 52, 59
6 67, 69 62
7 73, 77 73, 78, 79
8 83, 84, 87 80, 81, 83, 85
9 95, 98, 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 20/04/2026

Huế Phú Yên
G8
52
42
G7
845
946
G6
0631
9649
4772
2870
0386
9642
G5
4437
4572
G4
46467
01527
11282
45195
36992
35093
43209
51225
83059
00519
81188
25185
07833
02144
G3
50773
42913
15181
37280
G2
92450
56453
G1
78454
91315
ĐB
850554
484050
Đầu Huế Phú Yên
0 09
1 13 15, 19
2 27 25
3 31, 37 33
4 45, 49 42, 42, 44, 46
5 50, 52, 54, 54 50, 53, 59
6 67
7 72, 73 70, 72
8 82 80, 81, 85, 86, 88
9 92, 93, 95

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 19/04/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
03
92
56
G7
276
006
645
G6
0548
0168
1089
3240
6516
5559
2891
3073
1390
G5
7075
6385
2503
G4
53704
81665
76044
66774
63239
45270
71400
16195
95701
20081
78367
71384
16484
10125
99949
40438
71270
47407
05659
33332
98911
G3
45634
07053
95545
12673
99750
83190
G2
09173
98178
73270
G1
49854
96380
20661
ĐB
459645
901057
481381
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 00, 03, 04 01, 06 03, 07
1 16 11
2 25
3 34, 39 32, 38
4 44, 45, 48 40, 45 45, 49
5 53, 54 57, 59 50, 56, 59
6 65, 68 67 61
7 70, 73, 74, 75, 76 73, 78 70, 70, 73
8 89 80, 81, 84, 84, 85 81
9 92, 95 90, 90, 91

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 18/04/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
82
64
26
G7
766
922
345
G6
0228
1567
2954
0002
5654
5147
9183
8717
2090
G5
8236
2358
5597
G4
32800
12691
51119
40608
40109
56006
30996
93788
52601
40094
78657
35913
53671
52343
45355
43002
97408
75683
22963
00038
93037
G3
04564
99688
25625
66735
13948
20742
G2
80775
83801
51790
G1
85389
92394
30672
ĐB
265235
288358
150040
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00, 06, 08, 09 01, 01, 02 02, 08
1 19 13 17
2 28 22, 25 26
3 35, 36 35 37, 38
4 43, 47 40, 42, 45, 48
5 54 54, 57, 58, 58 55
6 64, 66, 67 64 63
7 75 71 72
8 82, 88, 89 88 83, 83
9 91, 96 94, 94 90, 90, 97

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 17/04/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
49
06
G7
929
034
G6
3309
8953
8902
5514
8314
0607
G5
9052
6592
G4
36250
16882
44277
82542
17306
16227
34965
00449
12733
64932
05755
64379
46007
36975
G3
34342
22010
38006
70564
G2
21023
12319
G1
00505
40973
ĐB
286307
541793
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 02, 05, 06, 07, 09 06, 06, 07, 07
1 10 14, 14, 19
2 23, 27, 29
3 32, 33, 34
4 42, 42, 49 49
5 50, 52, 53 55
6 65 64
7 77 73, 75, 79
8 82
9 92, 93

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 16/04/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
55
81
30
G7
244
047
980
G6
1979
5767
3967
2908
7713
2383
8532
6956
8289
G5
7239
2200
0826
G4
47523
61985
84690
48078
18519
83536
83901
76834
92984
38597
96284
41333
63173
65834
71557
23797
67103
88198
99377
48302
33891
G3
14517
44343
76302
32986
09074
36235
G2
16121
02466
93587
G1
47148
61984
76065
ĐB
936497
451920
188509
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 01 00, 02, 08 02, 03, 09
1 17, 19 13
2 21, 23 20 26
3 36, 39 33, 34, 34 30, 32, 35
4 43, 44, 48 47
5 55 56, 57
6 67, 67 66 65
7 78, 79 73 74, 77
8 85 81, 83, 84, 84, 84, 86 80, 87, 89
9 90, 97 97 91, 97, 98

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 15/04/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
47
80
G7
074
049
G6
4529
9214
0629
3849
7188
8671
G5
8685
1402
G4
68967
66082
51347
52280
37284
63029
44449
10783
26573
55511
95617
94206
29692
46252
G3
24176
98352
02256
51834
G2
15405
67088
G1
45337
22308
ĐB
424885
665456
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 05 02, 06, 08
1 14 11, 17
2 29, 29, 29
3 37 34
4 47, 47, 49 49, 49
5 52 52, 56, 56
6 67
7 74, 76 71, 73
8 80, 82, 84, 85, 85 80, 83, 88, 88
9 92

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 14/04/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
13
75
G7
742
942
G6
8878
3092
0961
8921
7697
2023
G5
3376
0304
G4
39353
26395
52852
98629
64576
50630
04830
52672
58248
86044
32401
51839
91773
52346
G3
88064
65078
99420
58991
G2
86787
10783
G1
67739
10198
ĐB
426865
359577
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 04
1 13
2 29 20, 21, 23
3 30, 30, 39 39
4 42 42, 44, 46, 48
5 52, 53
6 61, 64, 65
7 76, 76, 78, 78 72, 73, 75, 77
8 87 83
9 92, 95 91, 97, 98

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 13/04/2026

Huế Phú Yên
G8
04
80
G7
412
847
G6
5351
1560
4074
2329
1942
8380
G5
0260
0962
G4
29666
95969
28143
87122
87282
96264
83985
33389
92805
37388
49181
23090
12159
54579
G3
80514
80333
72830
41721
G2
05319
34106
G1
17913
24327
ĐB
705900
524115
Đầu Huế Phú Yên
0 00, 04 05, 06
1 12, 13, 14, 19 15
2 22 21, 27, 29
3 33 30
4 43 42, 47
5 51 59
6 60, 60, 64, 66, 69 62
7 74 79
8 82, 85 80, 80, 81, 88, 89
9 90

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 12/04/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
24
39
03
G7
467
183
175
G6
6469
0928
9060
4855
5784
3606
7861
4841
0910
G5
9817
7130
9862
G4
19849
01141
05077
86647
30039
85452
68814
27982
16712
95942
85278
75090
84557
31846
17701
82340
46935
23528
96803
47018
65014
G3
76867
76983
54335
63721
87746
73391
G2
99482
78002
63011
G1
70476
22283
29371
ĐB
243524
259939
878653
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 02, 06 01, 03, 03
1 14, 17 12 10, 11, 14, 18
2 24, 24, 28 21 28
3 39 30, 35, 39, 39 35
4 41, 47, 49 42, 46 40, 41, 46
5 52 55, 57 53
6 60, 67, 67, 69 61, 62
7 76, 77 78 71, 75
8 82, 83 82, 83, 83, 84
9 90 91

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 11/04/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
12
92
48
G7
190
119
276
G6
8003
5666
3806
1871
7291
3119
5697
3979
0247
G5
4741
7230
5415
G4
85940
85075
03108
10504
37323
62007
23832
85123
95943
11346
01179
94971
02466
35331
54780
06966
05648
50663
35232
62458
13145
G3
95122
79489
81836
27678
19399
46221
G2
25851
17067
29737
G1
48155
56417
39565
ĐB
115128
443100
578964
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 03, 04, 06, 07, 08 00
1 12 17, 19, 19 15
2 22, 23, 28 23 21
3 32 30, 31, 36 32, 37
4 40, 41 43, 46 45, 47, 48, 48
5 51, 55 58
6 66 66, 67 63, 64, 65, 66
7 75 71, 71, 78, 79 76, 79
8 89 80
9 90 91, 92 97, 99

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 10/04/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
97
86
G7
487
216
G6
6216
3930
8330
7701
3584
6874
G5
4977
2839
G4
58520
67271
04551
77371
24367
64838
55695
90889
08837
95414
64204
17444
04061
90971
G3
78227
11096
89310
90304
G2
91801
03460
G1
48159
73862
ĐB
588200
421355
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 01 01, 04, 04
1 16 10, 14, 16
2 20, 27
3 30, 30, 38 37, 39
4 44
5 51, 59 55
6 67 60, 61, 62
7 71, 71, 77 71, 74
8 87 84, 86, 89
9 95, 96, 97

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 09/04/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
62
34
16
G7
434
904
234
G6
8737
8289
7420
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G5
4919
9089
2174
G4
50645
59034
96986
15998
35120
23861
66863
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
07647
19911
05658
88936
39651
22915
G2
78252
19014
45203
G1
31844
42228
15524
ĐB
826200
546768
009140
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 00 04, 05, 07 03
1 11, 19 14, 14 15, 16, 19
2 20, 20 21, 28 23, 24
3 34, 34, 37 32, 34, 34, 36, 38, 39 30, 34
4 44, 45, 47 40
5 52 58 51, 53
6 61, 62, 63 68
7 71 71, 74
8 86, 89 85, 89 82, 83, 84
9 98 95, 97

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 08/04/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
35
07
G7
678
043
G6
1574
4984
6022
3016
1887
1983
G5
5767
2307
G4
75023
10802
25302
11923
03462
53268
26717
72175
23412
90076
15311
53934
89420
68512
G3
60459
46165
15567
85488
G2
96422
14837
G1
87078
00392
ĐB
765097
732501
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 02, 02 01, 07, 07
1 17 11, 12, 12, 16
2 22, 22, 23, 23 20
3 35 34, 37
4 43
5 59
6 62, 65, 67, 68 67
7 74, 78, 78 75, 76
8 84 83, 87, 88
9 97 92

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 07/04/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
73
33
G7
937
232
G6
0944
6936
9673
7850
6305
8896
G5
3108
2624
G4
66231
19930
72717
77765
73940
86582
55059
47237
81249
19309
39610
58013
04987
73268
G3
54677
33913
76676
88176
G2
11663
12963
G1
87802
03088
ĐB
031631
748229
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02, 08 05, 09
1 13, 17 10, 13
2 24, 29
3 30, 31, 31, 36, 37 32, 33, 37
4 40, 44 49
5 59 50
6 63, 65 63, 68
7 73, 73, 77 76, 76
8 82 87, 88
9 96

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 06/04/2026

Huế Phú Yên
G8
95
83
G7
526
108
G6
2332
7586
6707
4516
2153
5657
G5
7721
9135
G4
40493
27308
99224
47021
12204
59724
59624
69498
88089
56281
66294
22790
40588
87946
G3
17418
84124
26392
21102
G2
10657
13378
G1
09486
38414
ĐB
303904
840838
Đầu Huế Phú Yên
0 04, 04, 07, 08 02, 08
1 18 14, 16
2 21, 21, 24, 24, 24, 24, 26
3 32 35, 38
4 46
5 57 53, 57
6
7 78
8 86, 86 81, 83, 88, 89
9 93, 95 90, 92, 94, 98

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 04/04/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
80
01
70
G7
672
237
577
G6
3118
9747
4966
5724
3719
5834
6802
5508
0912
G5
3487
1124
5013
G4
03045
21728
58966
07610
26302
85002
70935
72225
31498
72047
67541
83385
09006
40673
32471
27979
19769
73052
16073
87115
14516
G3
82551
90730
43027
83706
76996
87394
G2
63911
14171
73424
G1
62877
06784
27610
ĐB
295755
306938
573173
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02, 02 01, 06, 06 02, 08
1 10, 11, 18 19 10, 12, 13, 15, 16
2 28 24, 24, 25, 27 24
3 30, 35 34, 37, 38
4 45, 47 41, 47
5 51, 55 52
6 66, 66 69
7 72, 77 71, 73 70, 71, 73, 73, 77, 79
8 80, 87 84, 85
9 98 94, 96

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 03/04/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
37
04
G7
881
756
G6
9309
6099
8091
5795
0634
1773
G5
0883
7769
G4
65314
51526
80905
08996
45800
77167
87511
85968
01658
10663
98675
12665
04524
16129
G3
65787
42561
02037
77341
G2
03107
55021
G1
79883
23815
ĐB
579069
054553
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 05, 07, 09 04
1 11, 14 15
2 26 21, 24, 29
3 37 34, 37
4 41
5 53, 56, 58
6 61, 67, 69 63, 65, 68, 69
7 73, 75
8 81, 83, 83, 87
9 91, 96, 99 95

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 02/04/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
74
09
21
G7
785
214
464
G6
6737
1307
6912
4120
9959
9393
6360
7112
5230
G5
6343
5625
4637
G4
51219
04981
51348
06961
71433
20481
20702
75718
98086
37857
93425
31887
48317
82656
44184
89577
10383
29563
19108
24420
00618
G3
98932
49389
36796
59236
00470
59471
G2
40579
57569
14768
G1
46129
82739
38282
ĐB
932159
358418
775098
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 02, 07 09 08
1 12, 19 14, 17, 18, 18 12, 18
2 29 20, 25, 25 20, 21
3 32, 33, 37 36, 39 30, 37
4 43, 48
5 59 56, 57, 59
6 61 69 60, 63, 64, 68
7 74, 79 70, 71, 77
8 81, 81, 85, 89 86, 87 82, 83, 84
9 93, 96 98

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 01/04/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
46
97
G7
412
969
G6
1980
4185
6894
3061
1132
1822
G5
8098
0207
G4
60383
43909
89221
71300
63891
88105
26475
12713
90705
86627
93595
70912
19100
62731
G3
89867
53495
11864
79213
G2
60276
52567
G1
20763
27697
ĐB
941738
339568
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 00, 05, 09 00, 05, 07
1 12 12, 13, 13
2 21 22, 27
3 38 31, 32
4 46
5
6 63, 67 61, 64, 67, 68, 69
7 75, 76
8 80, 83, 85
9 91, 94, 95, 98 95, 97, 97

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 31/03/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
21
14
G7
339
136
G6
1087
1726
1187
8566
9685
7329
G5
0869
0484
G4
74549
98005
64262
69882
34526
32799
06738
05247
04534
11905
54359
75141
89230
32553
G3
23164
53514
57985
15708
G2
89692
28330
G1
59024
90856
ĐB
268201
608151
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 05 05, 08
1 14 14
2 21, 24, 26, 26 29
3 38, 39 30, 30, 34, 36
4 49 41, 47
5 51, 53, 56, 59
6 62, 64, 69 66
7
8 82, 87, 87 84, 85, 85
9 92, 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 30/03/2026

Huế Phú Yên
G8
78
64
G7
144
648
G6
8406
0703
5346
0892
6083
8090
G5
2724
9337
G4
14969
19092
37435
94631
06161
32743
76071
04404
82775
87112
62261
51458
27149
32103
G3
31127
62221
90054
82506
G2
67441
11387
G1
75993
42335
ĐB
717636
773338
Đầu Huế Phú Yên
0 03, 06 03, 04, 06
1 12
2 21, 24, 27
3 31, 35, 36 35, 37, 38
4 41, 43, 44, 46 48, 49
5 54, 58
6 61, 69 61, 64
7 71, 78 75
8 83, 87
9 92, 93 90, 92

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 29/03/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
30
70
66
G7
393
306
223
G6
9580
1046
6087
3690
2919
7752
3979
5806
7281
G5
9406
9858
8149
G4
39480
86251
87076
10908
79047
83601
72446
14811
76651
69029
11324
83818
79261
91516
35865
89098
99726
25189
85773
65363
98843
G3
36543
14112
71844
89867
43363
20962
G2
60044
88216
01577
G1
14275
76446
43721
ĐB
589049
914993
924386
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 01, 06, 08 06 06
1 12 11, 16, 16, 18, 19
2 24, 29 21, 23, 26
3 30
4 43, 44, 46, 46, 47, 49 44, 46 43, 49
5 51 51, 52, 58
6 61, 67 62, 63, 63, 65, 66
7 75, 76 70 73, 77, 79
8 80, 80, 87 81, 86, 89
9 93 90, 93 98

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 28/03/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
18
02
24
G7
314
071
609
G6
6658
0690
0982
0206
4563
3098
2470
6134
0976
G5
3490
6134
1322
G4
83137
89529
73362
64441
96892
08845
20873
20728
49890
66365
73991
27148
41349
68351
03987
95842
11707
64298
00551
75307
43937
G3
59402
10940
73698
52256
97960
64289
G2
75481
84233
39847
G1
90756
18897
93191
ĐB
205020
336897
617439
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02 02, 06 07, 07, 09
1 14, 18
2 20, 29 28 22, 24
3 37 33, 34 34, 37, 39
4 40, 41, 45 48, 49 42, 47
5 56, 58 51, 56 51
6 62 63, 65 60
7 73 71 70, 76
8 81, 82 87, 89
9 90, 90, 92 90, 91, 97, 97, 98, 98 91, 98

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 27/03/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
00
50
G7
524
918
G6
6000
3666
6844
6029
0203
7031
G5
1781
4874
G4
25338
86316
49576
03018
61713
35726
86507
56845
84253
96984
80519
05481
50493
58503
G3
72578
49257
10940
80133
G2
86309
44008
G1
85307
88948
ĐB
971731
489158
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 00, 07, 07, 09 03, 03, 08
1 13, 16, 18 18, 19
2 24, 26 29
3 31, 38 31, 33
4 44 40, 45, 48
5 57 50, 53, 58
6 66
7 76, 78 74
8 81 81, 84
9 93

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 26/03/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
51
91
71
G7
532
987
217
G6
1399
6291
4522
3190
3929
7798
9530
9611
5480
G5
0425
9848
8766
G4
45013
01025
65458
18446
73096
68977
85615
68906
89923
45809
71494
20357
67512
92342
11361
02327
35101
34682
03764
51016
01662
G3
29245
36119
66104
80184
32338
17084
G2
93879
35781
75544
G1
37165
17593
21174
ĐB
324258
764171
148431
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 04, 06, 09 01
1 13, 15, 19 12 11, 16, 17
2 22, 25, 25 23, 29 27
3 32 30, 31, 38
4 45, 46 42, 48 44
5 51, 58, 58 57
6 65 61, 62, 64, 66
7 77, 79 71 71, 74
8 81, 84, 87 80, 82, 84
9 91, 96, 99 90, 91, 93, 94, 98

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 25/03/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
55
09
G7
471
382
G6
9629
5554
3986
0308
3362
4966
G5
6422
0196
G4
52185
91308
14039
00375
29446
58608
14847
69759
79881
11279
55891
37546
81279
66265
G3
39715
85138
90133
31585
G2
06698
44196
G1
42442
43284
ĐB
472810
037532
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 08, 08 08, 09
1 10, 15
2 22, 29
3 38, 39 32, 33
4 42, 46, 47 46
5 54, 55 59
6 62, 65, 66
7 71, 75 79, 79
8 85, 86 81, 82, 84, 85
9 98 91, 96, 96

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 24/03/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
67
71
G7
942
471
G6
0627
2347
5074
7503
0066
3945
G5
9585
2794
G4
96680
55382
05192
95184
12549
17587
48815
26248
83768
60092
55908
47731
74199
63779
G3
92596
16718
12967
98925
G2
05576
91752
G1
77750
39309
ĐB
788290
614427
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 03, 08, 09
1 15, 18
2 27 25, 27
3 31
4 42, 47, 49 45, 48
5 50 52
6 67 66, 67, 68
7 74, 76 71, 71, 79
8 80, 82, 84, 85, 87
9 90, 92, 96 92, 94, 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 23/03/2026

Huế Phú Yên
G8
54
05
G7
542
997
G6
8066
5218
1379
5289
4337
5081
G5
5872
3719
G4
64566
01293
56119
53565
92344
32528
64681
79344
56511
52012
24761
80513
76747
00299
G3
04771
81332
92292
65338
G2
63271
44333
G1
17869
24235
ĐB
888807
593310
Đầu Huế Phú Yên
0 07 05
1 18, 19 10, 11, 12, 13, 19
2 28
3 32 33, 35, 37, 38
4 42, 44 44, 47
5 54
6 65, 66, 66, 69 61
7 71, 71, 72, 79
8 81 81, 89
9 93 92, 97, 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 22/03/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
06
80
94
G7
442
394
249
G6
9944
6291
6820
2729
0655
0177
8114
6962
9327
G5
8074
6624
3097
G4
43181
24576
37385
99808
90067
72708
34931
68959
36661
44108
97089
27187
44188
31673
79147
77030
23049
85806
33302
56082
09563
G3
61561
75310
94655
89555
67695
57816
G2
01647
46385
02087
G1
27004
28567
77931
ĐB
648581
784140
881533
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 04, 06, 08, 08 08 02, 06
1 10 14, 16
2 20 24, 29 27
3 31 30, 31, 33
4 42, 44, 47 40 47, 49, 49
5 55, 55, 55, 59
6 61, 67 61, 67 62, 63
7 74, 76 73, 77
8 81, 81, 85 80, 85, 87, 88, 89 82, 87
9 91 94 94, 95, 97

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 21/03/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
63
33
55
G7
936
251
246
G6
9989
6588
9551
1364
4591
8934
8688
3330
1627
G5
8795
5300
3008
G4
14735
85048
21155
42009
40078
10137
35947
39962
37274
92470
35585
86725
43359
77492
44216
52172
37796
09249
45432
26558
62067
G3
54788
17612
01893
43593
58466
59723
G2
88278
02872
46401
G1
38136
97272
28884
ĐB
828132
736563
922700
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 09 00 00, 01, 08
1 12 16
2 25 23, 27
3 32, 35, 36, 36, 37 33, 34 30, 32
4 47, 48 46, 49
5 51, 55 51, 59 55, 58
6 63 62, 63, 64 66, 67
7 78, 78 70, 72, 72, 74 72
8 88, 88, 89 85 84, 88
9 95 91, 92, 93, 93 96

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 19/03/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
84
49
17
G7
106
946
449
G6
9956
4639
4075
8206
6720
9231
4574
2158
4001
G5
3283
6797
3663
G4
15326
18338
24353
06687
77421
34479
84744
65270
40967
50654
32878
05858
70399
51660
42198
86402
93036
52683
31515
42833
30098
G3
20624
89858
07727
98480
64326
19720
G2
46101
81227
59562
G1
01952
57176
30250
ĐB
841664
246851
204104
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 01, 06 06 01, 02, 04
1 15, 17
2 21, 24, 26 20, 27, 27 20, 26
3 38, 39 31 33, 36
4 44 46, 49 49
5 52, 53, 56, 58 51, 54, 58 50, 58
6 64 60, 67 62, 63
7 75, 79 70, 76, 78 74
8 83, 84, 87 80 83
9 97, 99 98, 98

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 18/03/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
44
15
G7
282
966
G6
1089
5546
0493
6207
1854
9388
G5
4726
3258
G4
10190
54396
28548
68740
93728
92508
35161
18563
81343
68056
10085
50674
92505
72513
G3
60293
72148
31685
73035
G2
41218
69711
G1
93299
13471
ĐB
366105
345636
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 05, 08 05, 07
1 18 11, 13, 15
2 26, 28
3 35, 36
4 40, 44, 46, 48, 48 43
5 54, 56, 58
6 61 63, 66
7 71, 74
8 82, 89 85, 85, 88
9 90, 93, 93, 96, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 17/03/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
48
31
G7
712
102
G6
8148
4568
8934
1272
8829
4275
G5
2414
8217
G4
41473
92883
31465
47791
63728
33902
39899
71671
54757
21185
85561
98788
03445
54713
G3
81293
54219
75137
99156
G2
63677
20627
G1
13561
60376
ĐB
524027
459483
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02 02
1 12, 14, 19 13, 17
2 27, 28 27, 29
3 34 31, 37
4 48, 48 45
5 56, 57
6 61, 65, 68 61
7 73, 77 71, 72, 75, 76
8 83 83, 85, 88
9 91, 93, 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 16/03/2026

Huế Phú Yên
G8
47
64
G7
277
724
G6
9055
5934
7928
2548
1784
8781
G5
0088
3232
G4
46885
48276
90988
83396
80137
89104
89581
51380
38697
49205
11203
48606
30978
36025
G3
62991
48429
35330
89107
G2
52033
74181
G1
76076
13120
ĐB
568408
218173
Đầu Huế Phú Yên
0 04, 08 03, 05, 06, 07
1
2 28, 29 20, 24, 25
3 33, 34, 37 30, 32
4 47 48
5 55
6 64
7 76, 76, 77 73, 78
8 81, 85, 88, 88 80, 81, 81, 84
9 91, 96 97

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 15/03/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
50
01
87
G7
795
091
529
G6
9212
9798
4433
2447
8671
7850
0624
4311
6361
G5
5912
0227
7456
G4
04709
45425
06204
01306
03787
16667
96929
35671
32376
42958
93845
52017
63156
90840
14511
37269
04075
83665
92311
37036
49229
G3
60620
19038
58073
63904
11705
23736
G2
91486
12846
67165
G1
84059
58224
54426
ĐB
518891
002345
331464
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 04, 06, 09 01, 04 05
1 12, 12 17 11, 11, 11
2 20, 25, 29 24, 27 24, 26, 29, 29
3 33, 38 36, 36
4 40, 45, 45, 46, 47
5 50, 59 50, 56, 58 56
6 67 61, 64, 65, 65, 69
7 71, 71, 73, 76 75
8 86, 87 87
9 91, 95, 98 91

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 14/03/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
55
54
60
G7
473
111
173
G6
9904
4281
8250
6205
1153
0205
4193
2058
7946
G5
4192
0994
3554
G4
63353
01845
04212
80136
97964
25379
12322
05729
37644
39882
19680
62805
32763
38060
86991
66453
68094
89475
33554
26281
50780
G3
96667
85413
65645
48929
33759
79585
G2
53679
42418
08133
G1
01534
74941
51368
ĐB
128901
738032
553563
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 01, 04 05, 05, 05
1 12, 13 11, 18
2 22 29, 29
3 34, 36 32 33
4 45 41, 44, 45 46
5 50, 53, 55 53, 54 53, 54, 54, 58, 59
6 64, 67 60, 63 60, 63, 68
7 73, 79, 79 73, 75
8 81 80, 82 80, 81, 85
9 92 94 91, 93, 94

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 13/03/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
52
06
G7
624
559
G6
4490
6007
7482
9577
6960
6104
G5
8140
2935
G4
08754
79917
14344
77799
23597
22041
96150
03494
72238
73711
73202
61899
12407
61732
G3
41740
52105
11436
38189
G2
22205
77928
G1
14179
92142
ĐB
875207
595641
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 05, 05, 07, 07 02, 04, 06, 07
1 17 11
2 24 28
3 32, 35, 36, 38
4 40, 40, 41, 44 41, 42
5 50, 52, 54 59
6 60
7 79 77
8 82 89
9 90, 97, 99 94, 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 12/03/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
04
46
66
G7
582
949
524
G6
4140
7234
9374
9811
3509
7024
9111
4169
1880
G5
7415
0783
7415
G4
77976
12244
11140
70180
58921
38911
48463
15346
62861
97028
41984
72856
20584
42629
90046
47318
09681
00744
10118
43082
58778
G3
22861
27028
78443
09808
62949
92965
G2
27223
32808
67555
G1
39264
83205
22975
ĐB
289565
817938
944098
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 04 05, 08, 08, 09
1 11, 15 11 11, 15, 18, 18
2 21, 23, 28 24, 28, 29 24
3 34 38
4 40, 40, 44 43, 46, 46, 49 44, 46, 49
5 56 55
6 61, 63, 64, 65 61 65, 66, 69
7 74, 76 75, 78
8 80, 82 83, 84, 84 80, 81, 82
9 98

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 11/03/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
67
87
G7
815
377
G6
7599
5543
4774
6648
9722
4424
G5
2545
0781
G4
21262
47999
99008
82848
69025
23632
16611
14548
08365
43457
02801
69899
81290
99816
G3
01368
50085
17502
64111
G2
25205
38628
G1
34565
87359
ĐB
371566
866862
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 05, 08 01, 02
1 11, 15 11, 16
2 25 22, 24, 28
3 32
4 43, 45, 48 48, 48
5 57, 59
6 62, 65, 66, 67, 68 62, 65
7 74 77
8 85 81, 87
9 99, 99 90, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 10/03/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
74
82
G7
632
094
G6
1279
6765
2998
2620
4586
9300
G5
6517
3633
G4
97046
55153
95386
59996
45611
92989
04148
90026
75694
52416
84587
17635
86181
13291
G3
76505
43277
22697
67403
G2
11311
42239
G1
90552
96354
ĐB
021196
143900
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 05 00, 00, 03
1 11, 11, 17 16
2 20, 26
3 32 33, 35, 39
4 46, 48
5 52, 53 54
6 65
7 74, 77, 79
8 86, 89 81, 82, 86, 87
9 96, 96, 98 91, 94, 94, 97

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 09/03/2026

Huế Phú Yên
G8
32
70
G7
661
702
G6
7655
7914
9077
5813
2981
0000
G5
2619
7805
G4
21455
24498
40983
62965
19788
02697
45642
11886
75523
77652
91119
97973
00048
02012
G3
28094
67873
51751
17665
G2
24525
20909
G1
94486
55383
ĐB
840103
740058
Đầu Huế Phú Yên
0 03 00, 02, 05, 09
1 14, 19 12, 13, 19
2 25 23
3 32
4 42 48
5 55, 55 51, 52, 58
6 61, 65 65
7 73, 77 70, 73
8 83, 86, 88 81, 83, 86
9 94, 97, 98

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 08/03/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
65
98
50
G7
922
153
186
G6
5341
4072
0606
2815
7465
6770
0367
9581
3764
G5
4846
8709
3879
G4
30665
95635
88179
13762
04831
14586
70579
13530
10645
70265
37143
10555
07430
69530
32435
88044
23905
79060
69255
72976
59571
G3
88464
01521
15972
82602
41062
69417
G2
73727
42774
11041
G1
45275
02578
42852
ĐB
658034
124833
230678
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 06 02, 09 05
1 15 17
2 21, 22, 27
3 31, 34, 35 30, 30, 30, 33 35
4 41, 46 43, 45 41, 44
5 53, 55 50, 52, 55
6 62, 64, 65, 65 65, 65 60, 62, 64, 67
7 72, 75, 79, 79 70, 72, 74, 78 71, 76, 78, 79
8 86 81, 86
9 98

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 07/03/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
11
25
34
G7
690
415
571
G6
3840
8669
6513
9449
7843
4683
4566
2250
1925
G5
7182
3670
2127
G4
54868
78798
26110
61033
32902
22788
80873
80431
12369
89264
51451
21303
76229
86081
89646
03984
49419
72541
59410
83270
39788
G3
93232
70491
26444
78137
92238
95293
G2
08658
58703
39166
G1
11552
23958
50468
ĐB
725155
886999
813698
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02 03, 03
1 10, 11, 13 15 10, 19
2 25, 29 25, 27
3 32, 33 31, 37 34, 38
4 40 43, 44, 49 41, 46
5 52, 55, 58 51, 58 50
6 68, 69 64, 69 66, 66, 68
7 73 70 70, 71
8 82, 88 81, 83 84, 88
9 90, 91, 98 99 93, 98

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 06/03/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
58
63
G7
948
186
G6
8518
2731
1993
3240
4722
5878
G5
4176
4946
G4
41422
98413
22891
87455
85311
23671
12380
51776
15157
35844
24921
91972
88268
60128
G3
63844
27392
80637
28348
G2
92180
96029
G1
90992
69901
ĐB
371819
736794
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 01
1 11, 13, 18, 19
2 22 21, 22, 28, 29
3 31 37
4 44, 48 40, 44, 46, 48
5 55, 58 57
6 63, 68
7 71, 76 72, 76, 78
8 80, 80 86
9 91, 92, 92, 93 94

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 05/03/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
28
24
86
G7
452
792
415
G6
5935
9186
8164
4953
7602
6973
7201
6051
1868
G5
7745
6132
5443
G4
53587
46870
33484
71839
35257
04568
64560
96301
35566
01788
61366
93417
15638
00595
84751
66899
83562
14914
88527
85842
87874
G3
00758
06201
07794
49396
08168
05997
G2
85595
26597
50238
G1
00306
13033
82682
ĐB
268745
086558
727008
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 01, 06 01, 02 01, 08
1 17 14, 15
2 28 24 27
3 35, 39 32, 33, 38 38
4 45, 45 42, 43
5 52, 57, 58 53, 58 51, 51
6 60, 64, 68 66, 66 62, 68, 68
7 70 73 74
8 84, 86, 87 88 82, 86
9 95 92, 94, 95, 96, 97 97, 99

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 04/03/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
96
88
G7
776
449
G6
6644
3009
9554
2958
2372
5786
G5
7639
2074
G4
84623
28202
51753
43888
59463
59647
92379
75104
27882
46843
23845
72029
19737
70782
G3
06697
12125
36152
57187
G2
26898
98458
G1
82129
78634
ĐB
018361
971174
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 02, 09 04
1
2 23, 25, 29 29
3 39 34, 37
4 44, 47 43, 45, 49
5 53, 54 52, 58, 58
6 61, 63
7 76, 79 72, 74, 74
8 88 82, 82, 86, 87, 88
9 96, 97, 98

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 03/03/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
80
58
G7
671
266
G6
5214
9240
2880
1958
2982
1491
G5
6114
8495
G4
43896
60561
58118
21024
81226
84189
16478
27953
99633
32312
55311
32570
72840
58469
G3
51341
89956
75393
87931
G2
00287
43428
G1
44494
22305
ĐB
985231
730264
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 05
1 14, 14, 18 11, 12
2 24, 26 28
3 31 31, 33
4 40, 41 40
5 56 53, 58, 58
6 61 64, 66, 69
7 71, 78 70
8 80, 80, 87, 89 82
9 94, 96 91, 93, 95

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 02/03/2026

Huế Phú Yên
G8
86
94
G7
453
522
G6
3213
1061
7385
4171
3439
2689
G5
4716
9255
G4
99836
36330
52403
91818
59560
04955
39213
24305
83246
48729
86787
24018
20393
57052
G3
89279
89703
68889
71289
G2
26139
16735
G1
77056
81941
ĐB
280395
758694
Đầu Huế Phú Yên
0 03, 03 05
1 13, 13, 16, 18 18
2 22, 29
3 30, 36, 39 35, 39
4 41, 46
5 53, 55, 56 52, 55
6 60, 61
7 79 71
8 85, 86 87, 89, 89, 89
9 95 93, 94, 94

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 01/03/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
95
00
08
G7
402
978
225
G6
0150
2944
4031
1677
1603
2406
7604
7001
4550
G5
7615
6975
6103
G4
75655
74979
70439
49138
05985
56847
12027
29209
05614
75930
46847
02718
43071
41267
52306
53322
64026
12947
76798
60494
62638
G3
63085
92351
83765
54988
94920
79888
G2
16102
20191
50046
G1
18119
72887
74764
ĐB
131340
453019
600510
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 02, 02 00, 03, 06, 09 01, 03, 04, 06, 08
1 15, 19 14, 18, 19 10
2 27 20, 22, 25, 26
3 31, 38, 39 30 38
4 40, 44, 47 47 46, 47
5 50, 51, 55 50
6 65, 67 64
7 79 71, 75, 77, 78
8 85, 85 87, 88 88
9 95 91 94, 98

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 28/02/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
26
14
47
G7
150
405
166
G6
0378
1761
2088
5501
6841
4969
0601
7110
7832
G5
7155
5227
5178
G4
65512
11136
80123
81313
39819
13747
41192
24510
10629
99903
84148
67380
98374
72841
02810
97919
04270
65157
62393
61812
43947
G3
43236
98426
97612
35384
18760
23653
G2
97609
24344
96191
G1
64122
30502
49446
ĐB
796736
709929
362388
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 09 01, 02, 03, 05 01
1 12, 13, 19 10, 12, 14 10, 10, 12, 19
2 22, 23, 26, 26 27, 29, 29
3 36, 36, 36 32
4 47 41, 41, 44, 48 46, 47, 47
5 50, 55 53, 57
6 61 69 60, 66
7 78 74 70, 78
8 88 80, 84 88
9 92 91, 93

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 27/02/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
16
91
G7
761
571
G6
4746
0599
9961
6225
2674
7083
G5
9092
8329
G4
79197
05719
15627
33411
11306
51219
61183
90785
13609
26632
43911
59414
26723
15300
G3
47761
55776
07127
50812
G2
72238
67062
G1
20033
64016
ĐB
888821
687330
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 06 00, 09
1 11, 16, 19, 19 11, 12, 14, 16
2 21, 27 23, 25, 27, 29
3 33, 38 30, 32
4 46
5
6 61, 61, 61 62
7 76 71, 74
8 83 83, 85
9 92, 97, 99 91

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 26/02/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
85
56
61
G7
086
573
142
G6
1358
9492
6140
0402
5439
4259
4886
2588
1496
G5
5302
6662
9975
G4
42193
49840
14082
16621
08416
93177
90939
02642
90121
89325
70322
69226
33720
74829
84753
74565
20312
14122
01578
34218
44924
G3
95823
83225
88586
14870
42956
47785
G2
17611
71883
66314
G1
92353
47685
29077
ĐB
099520
304497
393151
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 02 02
1 11, 16 12, 14, 18
2 20, 21, 23, 25 20, 21, 22, 25, 26, 29 22, 24
3 39 39
4 40, 40 42 42
5 53, 58 56, 59 51, 53, 56
6 62 61, 65
7 77 70, 73 75, 77, 78
8 82, 85, 86 83, 85, 86 85, 86, 88
9 92, 93 97 96

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 25/02/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
56
89
G7
598
058
G6
1633
7722
1737
5339
3399
0426
G5
9616
2589
G4
19101
00148
86964
62924
01276
29211
70624
36806
05260
20290
86472
34513
87638
87729
G3
38933
07099
22910
55986
G2
41085
35117
G1
99725
77855
ĐB
203857
551175
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 01 06
1 11, 16 10, 13, 17
2 22, 24, 24, 25 26, 29
3 33, 33, 37 38, 39
4 48
5 56, 57 55, 58
6 64 60
7 76 72, 75
8 85 86, 89, 89
9 98, 99 90, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 24/02/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
79
18
G7
464
333
G6
1159
3559
8231
1969
4927
6061
G5
3507
3697
G4
45143
21174
53250
29218
85315
16709
75256
42194
34921
03501
08022
48984
56252
22028
G3
94659
12791
07699
38283
G2
19513
35724
G1
42218
68492
ĐB
539499
079507
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 07, 09 01, 07
1 13, 15, 18, 18 18
2 21, 22, 24, 27, 28
3 31 33
4 43
5 50, 56, 59, 59, 59 52
6 64 61, 69
7 74, 79
8 83, 84
9 91, 99 92, 94, 97, 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 23/02/2026

Huế Phú Yên
G8
96
63
G7
211
422
G6
0496
9683
6258
9042
0371
3073
G5
9957
5618
G4
45494
35685
85824
24793
07232
99936
85752
92991
86858
10044
81503
04669
20923
06791
G3
59000
17917
44889
96126
G2
64779
71354
G1
67551
46820
ĐB
071982
764064
Đầu Huế Phú Yên
0 00 03
1 11, 17 18
2 24 20, 22, 23, 26
3 32, 36
4 42, 44
5 51, 52, 57, 58 54, 58
6 63, 64, 69
7 79 71, 73
8 82, 83, 85 89
9 93, 94, 96, 96 91, 91

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 22/02/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
85
38
66
G7
701
096
718
G6
3538
6954
0770
0705
2280
8076
4674
7324
0748
G5
1866
9558
2226
G4
04904
16638
05308
35548
21076
60165
20699
21518
02005
62008
04322
95980
25265
34089
01800
81484
31618
17075
87254
82539
96148
G3
93977
62834
83931
71242
18465
87235
G2
42532
37036
00209
G1
38222
86927
87778
ĐB
575533
184099
541580
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 01, 04, 08 05, 05, 08 00, 09
1 18 18, 18
2 22 22, 27 24, 26
3 32, 33, 34, 38, 38 31, 36, 38 35, 39
4 48 42 48, 48
5 54 58 54
6 65, 66 65 65, 66
7 70, 76, 77 76 74, 75, 78
8 85 80, 80, 89 80, 84
9 99 96, 99

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 21/02/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
58
43
79
G7
889
368
776
G6
4253
2069
2745
8709
5070
8018
5120
9996
5978
G5
8843
1867
8922
G4
52162
86702
92462
32647
82782
71354
82655
55839
58317
86714
58908
08464
65527
85221
49525
92541
73425
62140
20564
77954
34129
G3
38299
02407
42964
45254
90337
49590
G2
23801
58079
38566
G1
66618
31902
10992
ĐB
805092
920487
444375
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 01, 02, 07 02, 08, 09
1 18 14, 17, 18
2 21, 27 20, 22, 25, 25, 29
3 39 37
4 43, 45, 47 43 40, 41
5 53, 54, 55, 58 54 54
6 62, 62, 69 64, 64, 67, 68 64, 66
7 70, 79 75, 76, 78, 79
8 82, 89 87
9 92, 99 90, 92, 96

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 20/02/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
48
21
G7
833
319
G6
0515
5541
9919
5380
7332
9821
G5
4915
5150
G4
90920
44425
29382
48350
79746
75055
29960
08876
33363
85994
18930
14183
42954
37480
G3
47710
15687
95891
32879
G2
24390
68368
G1
70731
64662
ĐB
532343
767198
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0
1 10, 15, 15, 19 19
2 20, 25 21, 21
3 31, 33 30, 32
4 41, 43, 46, 48
5 50, 55 50, 54
6 60 62, 63, 68
7 76, 79
8 82, 87 80, 80, 83
9 90 91, 94, 98

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 19/02/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
20
40
19
G7
425
596
862
G6
6555
0083
1349
2511
1343
0361
8843
7144
3824
G5
9330
7914
9257
G4
96975
67022
01398
20720
65637
04078
12749
29612
96259
44484
89365
62155
66014
21620
13684
20967
20359
41337
92634
73021
66947
G3
58076
52000
27698
28613
43164
12569
G2
75334
46986
50464
G1
83195
41864
08149
ĐB
422139
870921
561865
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 00
1 11, 12, 13, 14, 14 19
2 20, 20, 22, 25 20, 21 21, 24
3 30, 34, 37, 39 34, 37
4 49, 49 40, 43 43, 44, 47, 49
5 55 55, 59 57, 59
6 61, 64, 65 62, 64, 64, 65, 67, 69
7 75, 76, 78
8 83 84, 86 84
9 95, 98 96, 98

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 18/02/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
98
80
G7
192
698
G6
7608
6906
5462
9542
2991
3754
G5
9761
2774
G4
11491
61297
33605
56113
38850
10865
82462
06072
27667
57976
74214
44490
63090
99528
G3
70682
98633
52557
32419
G2
10974
20841
G1
76305
31276
ĐB
255685
843926
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 05, 05, 06, 08
1 13 14, 19
2 26, 28
3 33
4 41, 42
5 50 54, 57
6 61, 62, 62, 65 67
7 74 72, 74, 76, 76
8 82, 85 80
9 91, 92, 97, 98 90, 90, 91, 98

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 17/02/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
51
11
G7
706
158
G6
8658
5501
6796
5401
2914
7606
G5
0013
5662
G4
36317
09017
06690
26439
49200
29824
77850
34481
53308
22186
91491
09611
69893
14699
G3
10754
15204
14847
30838
G2
56061
24921
G1
81005
75007
ĐB
294566
770902
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 00, 01, 04, 05, 06 01, 02, 06, 07, 08
1 13, 17, 17 11, 11, 14
2 24 21
3 39 38
4 47
5 50, 51, 54, 58 58
6 61, 66 62
7
8 81, 86
9 90, 96 91, 93, 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 16/02/2026

Huế Phú Yên
G8
98
71
G7
709
139
G6
9856
5874
9028
5990
2962
1373
G5
1787
3374
G4
56178
28671
65101
21180
72749
02283
29758
39171
41643
31395
08896
73986
72827
55268
G3
12154
42265
15469
66303
G2
83214
18358
G1
21434
49268
ĐB
761468
258493
Đầu Huế Phú Yên
0 01, 09 03
1 14
2 28 27
3 34 39
4 49 43
5 54, 56, 58 58
6 65, 68 62, 68, 68, 69
7 71, 74, 78 71, 71, 73, 74
8 80, 83, 87 86
9 98 90, 93, 95, 96

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 15/02/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
20
26
15
G7
082
975
985
G6
3643
7572
8919
0141
7921
2845
6147
3486
4414
G5
6106
5446
7647
G4
11536
05436
92106
30162
27432
13629
20425
84864
46872
42553
68571
46897
26778
23133
07759
22975
17807
46901
29919
79766
36582
G3
34819
64813
04904
58010
06820
87085
G2
27874
09990
63347
G1
91051
56330
90811
ĐB
904254
325724
097708
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 06, 06 04 01, 07, 08
1 13, 19, 19 10 11, 14, 15, 19
2 20, 25, 29 21, 24, 26 20
3 32, 36, 36 30, 33
4 43 41, 45, 46 47, 47, 47
5 51, 54 53 59
6 62 64 66
7 72, 74 71, 72, 75, 78 75
8 82 82, 85, 85, 86
9 90, 97

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 14/02/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
52
71
22
G7
475
677
612
G6
8943
5926
4237
0914
1142
9146
6569
6241
0923
G5
6514
5174
0066
G4
19081
34751
38911
60771
90451
62418
69363
81387
81666
57800
26564
59588
80680
66645
42578
71655
06022
96726
64567
38430
85359
G3
36540
45617
69372
26200
64146
10559
G2
01011
44956
15254
G1
89259
76600
26885
ĐB
508844
902431
342908
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00, 00, 00 08
1 11, 11, 14, 17, 18 14 12
2 26 22, 22, 23, 26
3 37 31 30
4 40, 43, 44 42, 45, 46 41, 46
5 51, 51, 52, 59 56 54, 55, 59, 59
6 63 64, 66 66, 67, 69
7 71, 75 71, 72, 74, 77 78
8 81 80, 87, 88 85
9

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 13/02/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
66
07
G7
305
334
G6
5237
1629
3616
8648
8851
4550
G5
2749
0744
G4
48037
61304
37093
85496
63724
70378
91092
52774
74812
52933
73950
66561
39783
96263
G3
53473
47554
84748
37972
G2
64793
55906
G1
85520
42869
ĐB
978482
327771
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 04, 05 06, 07
1 16 12
2 20, 24, 29
3 37, 37 33, 34
4 49 44, 48, 48
5 54 50, 50, 51
6 66 61, 63, 69
7 73, 78 71, 72, 74
8 82 83
9 92, 93, 93, 96

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 12/02/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
65
92
12
G7
789
421
838
G6
2007
2720
5690
1103
9192
1284
6299
5419
9278
G5
5809
4739
7444
G4
15839
29355
63331
68997
43690
51113
24740
44189
33707
86066
83700
33465
48772
64325
77943
54454
77670
16408
06729
43351
95315
G3
93992
01265
31214
34825
37350
24105
G2
26590
45731
21408
G1
13197
71493
94751
ĐB
099144
194340
631208
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 07, 09 00, 03, 07 05, 08, 08, 08
1 13 14 12, 15, 19
2 20 21, 25, 25 29
3 31, 39 31, 39 38
4 40, 44 40 43, 44
5 55 50, 51, 51, 54
6 65, 65 65, 66
7 72 70, 78
8 89 84, 89
9 90, 90, 90, 92, 97, 97 92, 92, 93 99

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 11/02/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
92
57
G7
984
582
G6
1842
6507
6863
5271
2146
4545
G5
0940
9724
G4
72747
50856
72674
08992
35831
39168
71896
36769
41606
15563
08077
25619
03385
13700
G3
45455
59835
13309
14882
G2
40600
80374
G1
42821
02802
ĐB
991155
598702
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 00, 07 00, 02, 02, 06, 09
1 19
2 21 24
3 31, 35
4 40, 42, 47 45, 46
5 55, 55, 56 57
6 63, 68 63, 69
7 74 71, 74, 77
8 84 82, 82, 85
9 92, 92, 96

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 10/02/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
11
67
G7
925
562
G6
0766
9612
8999
8950
2656
1639
G5
1773
8050
G4
16954
88630
18392
30285
77158
31545
16321
34350
90790
04183
73734
14748
96674
68106
G3
20741
41934
18295
12803
G2
68637
19066
G1
98774
68190
ĐB
586445
249626
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 03, 06
1 11, 12
2 21, 25 26
3 30, 34, 37 34, 39
4 41, 45, 45 48
5 54, 58 50, 50, 50, 56
6 66 62, 66, 67
7 73, 74 74
8 85 83
9 92, 99 90, 90, 95

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 09/02/2026

Huế Phú Yên
G8
90
53
G7
257
215
G6
3009
0230
4236
9541
0756
2048
G5
7611
6681
G4
56019
97129
19782
98885
26669
03565
92596
75624
70290
72537
03343
25985
40923
56215
G3
66237
60231
42298
46162
G2
21122
17310
G1
88269
11117
ĐB
519579
256954
Đầu Huế Phú Yên
0 09
1 11, 19 10, 15, 15, 17
2 22, 29 23, 24
3 30, 31, 36, 37 37
4 41, 43, 48
5 57 53, 54, 56
6 65, 69, 69 62
7 79
8 82, 85 81, 85
9 90, 96 90, 98

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 08/02/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
81
94
49
G7
792
487
586
G6
9661
5379
2301
9259
7977
7267
6917
8439
0754
G5
0715
8490
3749
G4
30006
41981
82195
91312
14825
92599
24464
43537
64410
97121
63873
20472
43009
98436
86863
27747
27895
44737
30541
57265
15561
G3
98481
67162
21165
25309
29412
46871
G2
42055
41909
81208
G1
21670
38289
61343
ĐB
691162
548788
356221
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 01, 06 09, 09, 09 08
1 12, 15 10 12, 17
2 25 21 21
3 36, 37 37, 39
4 41, 43, 47, 49, 49
5 55 59 54
6 61, 62, 62, 64 65, 67 61, 63, 65
7 70, 79 72, 73, 77 71
8 81, 81, 81 87, 88, 89 86
9 92, 95, 99 90, 94 95

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 07/02/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
18
25
57
G7
907
279
950
G6
3082
6304
4074
4471
1318
0889
0674
0890
5002
G5
5407
2152
3480
G4
18039
92575
53630
93489
91799
55592
38861
27826
42528
06774
30044
46463
62980
07246
21834
46857
37255
68693
15443
84319
72524
G3
90872
31811
33669
95035
41681
70333
G2
75011
38471
48478
G1
66846
91027
49807
ĐB
092929
049149
727264
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 04, 07, 07 02, 07
1 11, 11, 18 18 19
2 29 25, 26, 27, 28 24
3 30, 39 35 33, 34
4 46 44, 46, 49 43
5 52 50, 55, 57, 57
6 61 63, 69 64
7 72, 74, 75 71, 71, 74, 79 74, 78
8 82, 89 80, 89 80, 81
9 92, 99 90, 93

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 06/02/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
74
19
G7
782
069
G6
0195
7430
1265
6764
8139
7446
G5
2501
7011
G4
92320
30743
06632
19186
12017
66752
86307
18459
55908
31052
28931
86559
91926
83344
G3
76562
40611
40710
09645
G2
33157
42996
G1
73800
16453
ĐB
170260
549566
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 01, 07 08
1 11, 17 10, 11, 19
2 20 26
3 30, 32 31, 39
4 43 44, 45, 46
5 52, 57 52, 53, 59, 59
6 60, 62, 65 64, 66, 69
7 74
8 82, 86
9 95 96

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 05/02/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
46
81
06
G7
045
353
340
G6
0347
4932
1844
3800
6935
5871
3788
3669
6458
G5
3521
2628
7780
G4
64640
63260
02376
24386
95728
56111
54597
50525
89677
22181
12026
16485
21512
56191
26772
62712
42469
15467
84502
23082
64225
G3
20192
45657
11822
34332
14727
20917
G2
58692
36075
57686
G1
52387
00239
88810
ĐB
155212
797024
910374
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 00 02, 06
1 11, 12 12 10, 12, 17
2 21, 28 22, 24, 25, 26, 28 25, 27
3 32 32, 35, 39
4 40, 44, 45, 46, 47 40
5 57 53 58
6 60 67, 69, 69
7 76 71, 75, 77 72, 74
8 86, 87 81, 81, 85 80, 82, 86, 88
9 92, 92, 97 91

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 04/02/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
34
20
G7
504
424
G6
0271
8352
2835
9205
1526
6039
G5
3398
2857
G4
26695
58487
15430
37598
16394
88987
69752
82493
73299
37895
29050
45347
49945
05490
G3
23459
13572
75369
27263
G2
80955
43483
G1
29220
27525
ĐB
078289
362103
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 04 03, 05
1
2 20 20, 24, 25, 26
3 30, 34, 35 39
4 45, 47
5 52, 52, 55, 59 50, 57
6 63, 69
7 71, 72
8 87, 87, 89 83
9 94, 95, 98, 98 90, 93, 95, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 03/02/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
75
78
G7
559
822
G6
5559
8195
6664
6927
6749
0389
G5
6737
8332
G4
07145
15218
01489
18212
51970
25519
66210
95061
09874
36032
83851
91524
84438
92053
G3
81907
61038
41202
18594
G2
80061
98756
G1
68010
40137
ĐB
635211
615038
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 07 02
1 10, 10, 11, 12, 18, 19
2 22, 24, 27
3 37, 38 32, 32, 37, 38, 38
4 45 49
5 59, 59 51, 53, 56
6 61, 64 61
7 70, 75 74, 78
8 89 89
9 95 94

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 02/02/2026

Huế Phú Yên
G8
61
46
G7
576
764
G6
3337
2914
3233
6685
1097
4093
G5
3385
7900
G4
86422
55144
53512
26055
57513
77238
80186
63264
63590
86212
49053
03162
24155
08451
G3
33825
30928
69403
67148
G2
53742
93829
G1
53550
64513
ĐB
861008
591333
Đầu Huế Phú Yên
0 08 00, 03
1 12, 13, 14 12, 13
2 22, 25, 28 29
3 33, 37, 38 33
4 42, 44 46, 48
5 50, 55 51, 53, 55
6 61 62, 64, 64
7 76
8 85, 86 85
9 90, 93, 97

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 01/02/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
67
07
79
G7
596
562
503
G6
8218
9497
9922
0179
0308
2704
8151
0598
2041
G5
4667
1906
1001
G4
42731
76196
26169
78241
21396
11397
97622
77862
00391
17590
93097
76390
01487
20932
06622
41426
10689
23351
03333
28084
15632
G3
42368
05222
36644
43999
11581
52682
G2
94857
30053
05829
G1
51454
77760
01335
ĐB
921053
009578
485467
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 04, 06, 07, 08 01, 03
1 18
2 22, 22, 22 22, 26, 29
3 31 32 32, 33, 35
4 41 44 41
5 53, 54, 57 53 51, 51
6 67, 67, 68, 69 60, 62, 62 67
7 78, 79 79
8 87 81, 82, 84, 89
9 96, 96, 96, 97, 97 90, 90, 91, 97, 99 98

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 31/01/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
55
04
13
G7
326
740
829
G6
2239
2087
0277
9899
7352
2266
9687
8381
4277
G5
5932
5749
3580
G4
42057
30553
94647
47681
04772
43656
09170
69336
39173
19590
82900
67336
45216
20090
72120
62144
71027
17997
04748
62316
23174
G3
80227
68405
29373
31419
12774
72829
G2
94947
77282
13187
G1
17286
70239
07850
ĐB
316510
403903
931487
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 05 00, 03, 04
1 10 16, 19 13, 16
2 26, 27 20, 27, 29, 29
3 32, 39 36, 36, 39
4 47, 47 40, 49 44, 48
5 53, 55, 56, 57 52 50
6 66
7 70, 72, 77 73, 73 74, 74, 77
8 81, 86, 87 82 80, 81, 87, 87, 87
9 90, 90, 99 97

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 30/01/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
23
61
G7
230
498
G6
0780
9602
8036
1434
2797
1195
G5
0788
0546
G4
60414
70564
42596
98352
93981
79345
08834
05674
38521
80249
78492
55841
33453
62527
G3
04571
20009
27413
40207
G2
81181
90648
G1
83493
85019
ĐB
440659
825377
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 02, 09 07
1 14 13, 19
2 23 21, 27
3 30, 34, 36 34
4 45 41, 46, 48, 49
5 52, 59 53
6 64 61
7 71 74, 77
8 80, 81, 81, 88
9 93, 96 92, 95, 97, 98

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 29/01/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
28
82
28
G7
840
426
483
G6
7148
0449
6694
1220
3867
5280
0788
1312
6676
G5
2713
3157
0212
G4
12512
98220
53355
71508
54639
89181
18981
82663
08066
05766
87360
91457
79704
28109
23019
24808
36401
96728
46651
93324
18616
G3
25033
06912
15335
32245
33096
28068
G2
59500
05912
64707
G1
98094
06747
99408
ĐB
219916
417634
277928
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 00, 08 04, 09 01, 07, 08, 08
1 12, 12, 13, 16 12 12, 12, 16, 19
2 20, 28 20, 26 24, 28, 28, 28
3 33, 39 34, 35
4 40, 48, 49 45, 47
5 55 57, 57 51
6 60, 63, 66, 66, 67 68
7 76
8 81, 81 80, 82 83, 88
9 94, 94 96

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 28/01/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
07
75
G7
721
444
G6
5143
1730
0209
5770
2444
2906
G5
5830
8344
G4
95385
69657
11973
53993
73133
37484
61176
97260
03023
28727
39433
43609
88180
94386
G3
03877
46027
62805
55957
G2
79850
66454
G1
47601
29814
ĐB
780736
132521
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 01, 07, 09 05, 06, 09
1 14
2 21, 27 21, 23, 27
3 30, 30, 33, 36 33
4 43 44, 44, 44
5 50, 57 54, 57
6 60
7 73, 76, 77 70, 75
8 84, 85 80, 86
9 93

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 27/01/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
92
15
G7
896
551
G6
9829
9976
7089
5047
6736
7760
G5
0083
5833
G4
05958
63882
85638
82042
35710
60161
75303
24410
37634
87989
00881
68268
41416
72423
G3
84946
05810
03989
96541
G2
04580
50542
G1
89963
45989
ĐB
491397
415292
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 03
1 10, 10 10, 15, 16
2 29 23
3 38 33, 34, 36
4 42, 46 41, 42, 47
5 58 51
6 61, 63 60, 68
7 76
8 80, 82, 83, 89 81, 89, 89, 89
9 92, 96, 97 92

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 26/01/2026

Huế Phú Yên
G8
53
68
G7
346
300
G6
5033
9995
7830
1419
8359
4938
G5
7005
0893
G4
06985
20449
55710
76987
03463
87289
93072
98012
87734
53197
02196
65585
17751
83436
G3
62656
32835
78820
60202
G2
82817
98669
G1
97191
76669
ĐB
282082
243372
Đầu Huế Phú Yên
0 05 00, 02
1 10, 17 12, 19
2 20
3 30, 33, 35 34, 36, 38
4 46, 49
5 53, 56 51, 59
6 63 68, 69, 69
7 72 72
8 82, 85, 87, 89 85
9 91, 95 93, 96, 97

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 25/01/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
80
73
70
G7
361
129
083
G6
4016
1057
4652
7583
0979
7210
7657
8537
4636
G5
2582
2920
2470
G4
19234
76046
28542
99867
89867
54018
50142
90385
51264
96935
30919
66729
81302
63889
17938
22744
52595
51579
66552
74148
81090
G3
76837
17211
47969
53086
41590
01143
G2
08887
95790
64199
G1
66388
15082
41975
ĐB
557999
002377
865054
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 02
1 11, 16, 18 10, 19
2 20, 29, 29
3 34, 37 35 36, 37, 38
4 42, 42, 46 43, 44, 48
5 52, 57 52, 54, 57
6 61, 67, 67 64, 69
7 73, 77, 79 70, 70, 75, 79
8 80, 82, 87, 88 82, 83, 85, 86, 89 83
9 99 90 90, 90, 95, 99

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 24/01/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
59
21
78
G7
648
187
189
G6
9607
0261
5279
9039
0320
8746
1715
6524
8987
G5
6349
6929
2906
G4
37656
32811
59271
64143
82546
14863
18147
31115
10493
57901
34359
27309
32789
32842
10674
08699
96323
94599
99530
96480
23554
G3
12913
47706
74642
13095
13154
12707
G2
61759
83497
21234
G1
27176
02432
45826
ĐB
213974
640224
499935
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 06, 07 01, 09 06, 07
1 11, 13 15 15
2 20, 21, 24, 29 23, 24, 26
3 32, 39 30, 34, 35
4 43, 46, 47, 48, 49 42, 42, 46
5 56, 59, 59 59 54, 54
6 61, 63
7 71, 74, 76, 79 74, 78
8 87, 89 80, 87, 89
9 93, 95, 97 99, 99

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 23/01/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
32
96
G7
816
511
G6
9737
3970
4697
2468
6257
9791
G5
7501
3349
G4
35296
94253
88041
59331
90278
79158
55671
18843
12530
43141
76119
52005
18039
91432
G3
84202
21419
95433
98744
G2
36255
10085
G1
38291
90492
ĐB
706250
947850
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 01, 02 05
1 16, 19 11, 19
2
3 31, 32, 37 30, 32, 33, 39
4 41 41, 43, 44, 49
5 50, 53, 55, 58 50, 57
6 68
7 70, 71, 78
8 85
9 91, 96, 97 91, 92, 96

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 22/01/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
52
55
54
G7
198
839
203
G6
5513
2688
2112
6697
0984
9198
6966
2300
4678
G5
0985
3403
8231
G4
05955
92219
37263
45343
33680
29665
02437
95245
37712
02509
39558
00477
77554
61499
99096
25899
03623
30637
78856
86868
75202
G3
54636
79667
81631
17089
30982
76140
G2
30770
61142
29416
G1
31571
17876
48126
ĐB
703970
497242
617395
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 03, 09 00, 02, 03
1 12, 13, 19 12 16
2 23, 26
3 36, 37 31, 39 31, 37
4 43 42, 42, 45 40
5 52, 55 54, 55, 58 54, 56
6 63, 65, 67 66, 68
7 70, 70, 71 76, 77 78
8 80, 85, 88 84, 89 82
9 98 97, 98, 99 95, 96, 99

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 21/01/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
82
15
G7
589
765
G6
3674
5392
0918
0855
8604
6631
G5
1275
4443
G4
83478
50497
75278
26749
74947
37168
50506
04364
43905
24086
04407
68858
82339
91549
G3
22909
31490
60160
80039
G2
41257
92176
G1
20791
06740
ĐB
470111
765951
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 06, 09 04, 05, 07
1 11, 18 15
2
3 31, 39, 39
4 47, 49 40, 43, 49
5 57 51, 55, 58
6 68 60, 64, 65
7 74, 75, 78, 78 76
8 82, 89 86
9 90, 91, 92, 97

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 20/01/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
85
16
G7
605
914
G6
8001
8129
6658
6654
7338
2274
G5
8338
5998
G4
10946
06920
25572
52991
25089
77386
97194
55909
17726
23422
71576
92015
93090
94081
G3
96993
98322
74454
54117
G2
93566
01290
G1
92779
84676
ĐB
472104
451218
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 04, 05 09
1 14, 15, 16, 17, 18
2 20, 22, 29 22, 26
3 38 38
4 46
5 58 54, 54
6 66
7 72, 79 74, 76, 76
8 85, 86, 89 81
9 91, 93, 94 90, 90, 98

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 19/01/2026

Huế Phú Yên
G8
64
15
G7
613
774
G6
9068
7718
3458
6734
0555
4638
G5
7797
5488
G4
77882
35043
67631
98651
12671
79164
98508
79551
46504
47702
91045
86782
90202
58504
G3
79681
77489
31518
93198
G2
28082
30039
G1
75713
89911
ĐB
097202
988921
Đầu Huế Phú Yên
0 02, 08 02, 02, 04, 04
1 13, 13, 18 11, 15, 18
2 21
3 31 34, 38, 39
4 43 45
5 51, 58 51, 55
6 64, 64, 68
7 71 74
8 81, 82, 82, 89 82, 88
9 97 98

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 18/01/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
27
03
25
G7
292
274
320
G6
3358
1232
7064
9879
6806
8094
6265
5093
1581
G5
7258
8416
6253
G4
73945
92722
54232
21111
47034
34644
78382
07303
46374
69817
85998
28172
00170
34433
46617
16034
30369
72667
01533
29854
05840
G3
98886
32735
37638
53601
28733
85201
G2
28613
33601
35722
G1
66265
95411
83626
ĐB
418236
226303
624211
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 01, 01, 03, 03, 03, 06 01
1 11, 13 11, 16, 17 11, 17
2 22, 27 20, 22, 25, 26
3 32, 32, 34, 35, 36 33, 38 33, 33, 34
4 44, 45 40
5 58, 58 53, 54
6 64, 65 65, 67, 69
7 70, 72, 74, 74, 79
8 82, 86 81
9 92 94, 98 93

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 17/01/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
76
42
02
G7
209
091
901
G6
5333
6848
7903
7881
4454
8661
7516
9604
2900
G5
3789
6266
1006
G4
23129
79841
34372
09399
58888
18273
10167
46418
22190
75126
39053
66038
35554
62423
58994
20519
30725
55703
96536
99377
40255
G3
63688
16529
35174
76195
08495
78827
G2
36582
01557
66407
G1
07644
38629
87941
ĐB
378347
236692
444503
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 03, 09 00, 01, 02, 03, 03, 04, 06, 07
1 18 16, 19
2 29, 29 23, 26, 29 25, 27
3 33 38 36
4 41, 44, 47, 48 42 41
5 53, 54, 54, 57 55
6 67 61, 66
7 72, 73, 76 74 77
8 82, 88, 88, 89 81
9 99 90, 91, 92, 95 94, 95

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 16/01/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
57
00
G7
241
019
G6
4734
1393
4125
4950
5293
6946
G5
2871
0700
G4
37909
91257
19636
72645
64698
83387
01519
30663
67421
38502
50495
97475
31981
40177
G3
34330
89732
18656
60151
G2
39722
94202
G1
96165
81445
ĐB
480145
544987
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 09 00, 00, 02, 02
1 19 19
2 22, 25 21
3 30, 32, 34, 36
4 41, 45, 45 45, 46
5 57, 57 50, 51, 56
6 65 63
7 71 75, 77
8 87 81, 87
9 93, 98 93, 95

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 15/01/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
92
88
89
G7
674
389
034
G6
0725
6370
7872
8396
6578
2062
6783
2394
4756
G5
7091
7603
6894
G4
89699
12303
48391
16784
74625
18827
55870
94247
55401
12363
68144
10752
78186
33479
16788
61570
81123
24059
74303
42920
61085
G3
32511
75281
24032
63256
62303
05559
G2
71550
44477
35834
G1
27772
88864
78683
ĐB
118336
174594
130781
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 03 01, 03 03, 03
1 11
2 25, 25, 27 20, 23
3 36 32 34, 34
4 44, 47
5 50 52, 56 56, 59, 59
6 62, 63, 64
7 70, 70, 72, 72, 74 77, 78, 79 70
8 81, 84 86, 88, 89 81, 83, 83, 85, 88, 89
9 91, 91, 92, 99 94, 96 94, 94

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 14/01/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
74
66
G7
310
768
G6
2974
6022
6651
9774
2198
0454
G5
4425
0119
G4
17079
89187
89106
80598
55760
01088
51414
81666
12209
10607
40411
91149
17102
53891
G3
00504
43301
26379
13701
G2
39388
48368
G1
49417
07369
ĐB
126704
507450
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 01, 04, 04, 06 01, 02, 07, 09
1 10, 14, 17 11, 19
2 22, 25
3
4 49
5 51 50, 54
6 60 66, 66, 68, 68, 69
7 74, 74, 79 74, 79
8 87, 88, 88
9 98 91, 98

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 13/01/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
57
80
G7
753
644
G6
1998
4405
7395
5911
0096
9552
G5
0534
2081
G4
42992
29186
96689
28528
57189
69284
75197
63432
47840
38789
57680
53498
97417
67809
G3
27409
38406
35262
69002
G2
14199
75403
G1
31715
16293
ĐB
006419
287605
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 05, 06, 09 02, 03, 05, 09
1 15, 19 11, 17
2 28
3 34 32
4 40, 44
5 53, 57 52
6 62
7
8 84, 86, 89, 89 80, 80, 81, 89
9 92, 95, 97, 98, 99 93, 96, 98

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 12/01/2026

Huế Phú Yên
G8
41
06
G7
769
158
G6
9875
9476
1087
5030
2678
9339
G5
3219
1499
G4
71150
95325
90357
71175
61948
54334
11464
90080
88651
39593
53195
86786
36607
92213
G3
14446
65378
56906
12226
G2
04957
11152
G1
38437
71307
ĐB
640801
321282
Đầu Huế Phú Yên
0 01 06, 06, 07, 07
1 19 13
2 25 26
3 34, 37 30, 39
4 41, 46, 48
5 50, 57, 57 51, 52, 58
6 64, 69
7 75, 75, 76, 78 78
8 87 80, 82, 86
9 93, 95, 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 11/01/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
37
23
25
G7
993
674
460
G6
9299
0875
8511
6550
1839
6750
1857
0499
0098
G5
8551
9716
7984
G4
05661
00812
87685
24796
88592
38096
60001
60044
18160
47789
92680
16200
68375
44740
65741
94673
85176
99326
23235
47423
79677
G3
64417
92083
61390
46164
55284
10890
G2
27441
70447
39064
G1
15456
80242
78884
ĐB
935846
723063
672315
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 01 00
1 11, 12, 17 16 15
2 23 23, 25, 26
3 37 39 35
4 41, 46 40, 42, 44, 47 41
5 51, 56 50, 50 57
6 61 60, 63, 64 60, 64
7 75 74, 75 73, 76, 77
8 83, 85 80, 89 84, 84, 84
9 92, 93, 96, 96, 99 90 90, 98, 99

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 10/01/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
61
01
37
G7
060
313
437
G6
4213
4612
3139
1092
8785
7643
6686
3274
4423
G5
1368
4932
3534
G4
04228
74987
59056
95219
82991
18453
18311
53654
60230
09934
44593
39994
85419
42066
43834
90001
47943
74847
54311
75852
92278
G3
27335
24502
86212
70639
96937
50628
G2
56630
91629
70138
G1
20826
39488
26221
ĐB
058133
434371
902399
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02 01 01
1 11, 12, 13, 19 12, 13, 19 11
2 26, 28 29 21, 23, 28
3 30, 33, 35, 39 30, 32, 34, 39 34, 34, 37, 37, 37, 38
4 43 43, 47
5 53, 56 54 52
6 60, 61, 68 66
7 71 74, 78
8 87 85, 88 86
9 91 92, 93, 94 99

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 09/01/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
45
97
G7
170
316
G6
2644
5971
7163
5725
9909
5999
G5
1963
7302
G4
19397
65026
55689
75138
40274
43218
36234
48618
80142
16075
51576
07878
26619
92403
G3
16833
49206
74384
63071
G2
39691
54638
G1
90732
19433
ĐB
848952
456952
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 06 02, 03, 09
1 18 16, 18, 19
2 26 25
3 32, 33, 34, 38 33, 38
4 44, 45 42
5 52 52
6 63, 63
7 70, 71, 74 71, 75, 76, 78
8 89 84
9 91, 97 97, 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 08/01/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
65
63
13
G7
838
170
803
G6
5521
4851
7666
3939
8285
5984
2238
1725
4415
G5
1206
1290
2379
G4
59137
81834
37797
47267
39370
35885
54877
21982
13559
09362
02717
79468
89127
04827
95021
78909
96373
82684
52769
41591
16056
G3
29660
58483
02381
57486
74517
24250
G2
64957
05504
51776
G1
74700
60473
36323
ĐB
634834
278562
585484
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 00, 06 04 03, 09
1 17 13, 15, 17
2 21 27, 27 21, 23, 25
3 34, 34, 37, 38 39 38
4
5 51, 57 59 50, 56
6 60, 65, 66, 67 62, 62, 63, 68 69
7 70, 77 70, 73 73, 76, 79
8 83, 85 81, 82, 84, 85, 86 84, 84
9 97 90 91

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 07/01/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
53
76
G7
857
561
G6
0463
2876
8084
0440
9937
7105
G5
4643
2222
G4
10279
00512
54276
75998
36564
64242
26811
82796
88451
65833
77339
10252
08041
05535
G3
87698
10592
60843
65029
G2
52429
48909
G1
12762
75304
ĐB
808557
319180
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 04, 05, 09
1 11, 12
2 29 22, 29
3 33, 35, 37, 39
4 42, 43 40, 41, 43
5 53, 57, 57 51, 52
6 62, 63, 64 61
7 76, 76, 79 76
8 84 80
9 92, 98, 98 96

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 06/01/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
32
74
G7
492
620
G6
5971
3380
0403
1834
3914
8497
G5
1008
6533
G4
77091
07486
93099
91392
43524
55071
32752
87337
31348
23978
48002
67021
28465
97409
G3
94042
52728
77084
54491
G2
83773
12153
G1
37793
32266
ĐB
117817
007603
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 03, 08 02, 03, 09
1 17 14
2 24, 28 20, 21
3 32 33, 34, 37
4 42 48
5 52 53
6 65, 66
7 71, 71, 73 74, 78
8 80, 86 84
9 91, 92, 92, 93, 99 91, 97

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 05/01/2026

Huế Phú Yên
G8
78
59
G7
630
280
G6
8361
0767
9651
1115
0133
7928
G5
7603
1318
G4
84297
84949
67173
80289
59729
74049
79725
09535
51690
19759
19702
33317
63516
90010
G3
10591
14179
86404
20085
G2
18730
89750
G1
01606
73929
ĐB
715470
939254
Đầu Huế Phú Yên
0 03, 06 02, 04
1 10, 15, 16, 17, 18
2 25, 29 28, 29
3 30, 30 33, 35
4 49, 49
5 51 50, 54, 59, 59
6 61, 67
7 70, 73, 78, 79
8 89 80, 85
9 91, 97 90

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 04/01/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
27
78
81
G7
942
451
753
G6
7098
1188
9957
7020
0286
8016
2227
6915
0195
G5
2984
2166
5364
G4
73304
80770
64453
62693
18789
68081
54978
70272
23696
51452
18361
05454
59783
12309
98256
32740
49770
70720
46982
25471
25760
G3
58521
79545
34596
83917
90303
54685
G2
28172
93034
55725
G1
36948
07665
29811
ĐB
631267
840504
528264
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 04 04, 09 03
1 16, 17 11, 15
2 21, 27 20 20, 25, 27
3 34
4 42, 45, 48 40
5 53, 57 51, 52, 54 53, 56
6 67 61, 65, 66 60, 64, 64
7 70, 72, 78 72, 78 70, 71
8 81, 84, 88, 89 83, 86 81, 82, 85
9 93, 98 96, 96 95

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 03/01/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
90
06
46
G7
976
423
072
G6
9853
6325
7200
9940
0319
5983
5114
1309
6672
G5
7026
7391
2347
G4
30549
10651
72866
46500
52122
65173
49693
65790
19708
40592
86308
39412
24524
13015
17743
32214
88115
11710
00912
38779
32010
G3
08075
21532
84829
41266
60333
13963
G2
82629
23616
79277
G1
06280
67668
45240
ĐB
907776
176444
980053
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00, 00 06, 08, 08 09
1 12, 15, 16, 19 10, 10, 12, 14, 14, 15
2 22, 25, 26, 29 23, 24, 29
3 32 33
4 49 40, 44 40, 43, 46, 47
5 51, 53 53
6 66 66, 68 63
7 73, 75, 76, 76 72, 72, 77, 79
8 80 83
9 90, 93 90, 91, 92

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 02/01/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
75
24
G7
209
429
G6
2000
8691
8874
3856
3881
9184
G5
4771
7730
G4
57365
78463
01131
46198
33446
46006
44593
05884
47635
52492
18337
26632
70217
66700
G3
70286
24769
90786
73923
G2
41743
06327
G1
31826
90154
ĐB
370468
353056
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 06, 09 00
1 17
2 26 23, 24, 27, 29
3 31 30, 32, 35, 37
4 43, 46
5 54, 56, 56
6 63, 65, 68, 69
7 71, 74, 75
8 86 81, 84, 84, 86
9 91, 93, 98 92

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 01/01/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
20
07
58
G7
444
559
627
G6
9098
4968
0576
5897
0276
4366
0024
8184
9957
G5
3400
8418
4498
G4
07304
11637
95221
41583
47801
34912
75918
68521
41961
53128
66016
10416
64757
40595
05241
98017
54245
02613
05012
74858
40446
G3
99342
06896
39986
88431
13384
03096
G2
02634
68804
25683
G1
78424
80614
52654
ĐB
164598
179808
040031
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 00, 01, 04 04, 07, 08
1 12, 18 14, 16, 16, 18 12, 13, 17
2 20, 21, 24 21, 28 24, 27
3 34, 37 31 31
4 42, 44 41, 45, 46
5 57, 59 54, 57, 58, 58
6 68 61, 66
7 76 76
8 83 86 83, 84, 84
9 96, 98, 98 95, 97 96, 98

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 31/12/2025

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
15
33
G7
413
918
G6
4792
9455
5951
2609
5732
2842
G5
4679
0009
G4
29240
81190
52415
36447
75290
12386
97648
07252
69034
71393
78812
68039
28186
85187
G3
72337
51954
21007
54221
G2
76835
88639
G1
72361
77824
ĐB
130082
085141
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 07, 09, 09
1 13, 15, 15 12, 18
2 21, 24
3 35, 37 32, 33, 34, 39, 39
4 40, 47, 48 41, 42
5 51, 54, 55 52
6 61
7 79
8 82, 86 86, 87
9 90, 90, 92 93

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 30/12/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
79
19
G7
795
702
G6
1865
6236
7790
0279
2313
9237
G5
0512
9634
G4
28106
73550
97961
04063
76845
41587
48094
47079
26697
13603
19796
19516
60228
17875
G3
43783
54386
76051
98907
G2
64035
00589
G1
81368
88852
ĐB
309744
860214
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 06 02, 03, 07
1 12 13, 14, 16, 19
2 28
3 35, 36 34, 37
4 44, 45
5 50 51, 52
6 61, 63, 65, 68
7 79 75, 79, 79
8 83, 86, 87 89
9 90, 94, 95 96, 97

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 29/12/2025

Huế Phú Yên
G8
18
95
G7
838
095
G6
3350
7397
7949
2640
1599
5400
G5
8350
1441
G4
83239
24880
52466
95877
20537
69356
14381
33997
94737
79063
43189
21069
87719
62137
G3
08255
47623
42392
50884
G2
00251
80741
G1
38802
33738
ĐB
401707
073547
Đầu Huế Phú Yên
0 02, 07 00
1 18 19
2 23
3 37, 38, 39 37, 37, 38
4 49 40, 41, 41, 47
5 50, 50, 51, 55, 56
6 66 63, 69
7 77
8 80, 81 84, 89
9 97 92, 95, 95, 97, 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 28/12/2025

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
46
71
57
G7
280
267
345
G6
9136
1571
9282
4233
1144
2719
8493
8344
2011
G5
9167
5664
5224
G4
30620
57108
10116
22870
60547
88580
52183
83363
89733
96707
41439
83498
61159
03898
82913
21446
36220
78459
30487
94396
50754
G3
70820
65052
47508
36094
44504
63394
G2
02336
96798
94904
G1
20657
07367
44409
ĐB
109059
936096
855979
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 08 07, 08 04, 04, 09
1 16 19 11, 13
2 20, 20 20, 24
3 36, 36 33, 33, 39
4 46, 47 44 44, 45, 46
5 52, 57, 59 59 54, 57, 59
6 67 63, 64, 67, 67
7 70, 71 71 79
8 80, 80, 82, 83 87
9 94, 96, 98, 98, 98 93, 94, 96

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 27/12/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
38
82
01
G7
025
921
707
G6
1924
8837
3648
5652
9004
0415
7686
0693
8761
G5
3671
7445
7294
G4
86601
10843
61857
30091
59463
52280
27730
31241
03148
14611
03268
36585
98029
39862
37415
49225
35070
04859
56937
96456
63791
G3
24580
22237
77373
12316
28811
33891
G2
08995
37997
93908
G1
11343
33216
35936
ĐB
133013
788319
004488
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 01 04 01, 07, 08
1 13 11, 15, 16, 16, 19 11, 15
2 24, 25 21, 29 25
3 30, 37, 37, 38 36, 37
4 43, 43, 48 41, 45, 48
5 57 52 56, 59
6 63 62, 68 61
7 71 73 70
8 80, 80 82, 85 86, 88
9 91, 95 97 91, 91, 93, 94

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 26/12/2025

Gia Lai Ninh Thuận
G8
01
37
G7
346
312
G6
5261
8489
0214
1926
2633
1447
G5
0162
4345
G4
02121
64373
09090
72235
15177
29379
17462
29169
29792
03590
31022
64169
05716
40156
G3
02606
78542
44588
80982
G2
86256
63537
G1
38976
20890
ĐB
777236
520628
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 01, 06
1 14 12, 16
2 21 22, 26, 28
3 35, 36 33, 37, 37
4 42, 46 45, 47
5 56 56
6 61, 62, 62 69, 69
7 73, 76, 77, 79
8 89 82, 88
9 90 90, 90, 92

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 25/12/2025

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
94
18
37
G7
596
691
548
G6
6105
2060
1237
0181
6021
9145
2650
8353
8910
G5
5865
1381
6009
G4
03793
97015
98588
31540
96017
92373
57856
52634
87351
46958
80681
33780
09955
77307
21278
80005
66211
01907
20118
43022
70209
G3
32373
11456
46366
63138
78622
10021
G2
99775
42491
48283
G1
04489
22856
49588
ĐB
902555
136266
745704
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 05 07 04, 05, 07, 09, 09
1 15, 17 18 10, 11, 18
2 21 21, 22, 22
3 37 34, 38 37
4 40 45 48
5 55, 56, 56 51, 55, 56, 58 50, 53
6 60, 65 66, 66
7 73, 73, 75 78
8 88, 89 80, 81, 81, 81 83, 88
9 93, 94, 96 91, 91

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 24/12/2025

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
61
35
G7
030
632
G6
4817
7163
0534
5146
9169
2859
G5
5084
7694
G4
22976
76997
89520
33716
28415
50908
98267
70035
40526
08598
79536
40954
78990
87543
G3
28107
13038
54151
04951
G2
17768
86205
G1
26600
18236
ĐB
246700
242340
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 00, 00, 07, 08 05
1 15, 16, 17
2 20 26
3 30, 34, 38 32, 35, 35, 36, 36
4 40, 43, 46
5 51, 51, 54, 59
6 61, 63, 67, 68 69
7 76
8 84
9 97 90, 94, 98

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 23/12/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
04
66
G7
850
943
G6
0156
1861
0356
7071
8864
9946
G5
2222
2304
G4
93639
89995
51997
05913
09510
29697
44460
32865
20462
85296
39049
22914
18872
58720
G3
72489
49560
41716
21859
G2
90851
41240
G1
89301
56735
ĐB
713075
528990
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 04 04
1 10, 13 14, 16
2 22 20
3 39 35
4 40, 43, 46, 49
5 50, 51, 56, 56 59
6 60, 60, 61 62, 64, 65, 66
7 75 71, 72
8 89
9 95, 97, 97 90, 96

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 22/12/2025

Huế Phú Yên
G8
30
91
G7
392
736
G6
0689
5863
8651
2092
0886
1200
G5
0601
0241
G4
55769
42657
08271
22222
55343
41103
98972
42077
75199
41628
05387
18501
07760
70250
G3
07959
71046
18155
51038
G2
85274
52213
G1
57456
96246
ĐB
636327
286728
Đầu Huế Phú Yên
0 01, 03 00, 01
1 13
2 22, 27 28, 28
3 30 36, 38
4 43, 46 41, 46
5 51, 56, 57, 59 50, 55
6 63, 69 60
7 71, 72, 74 77
8 89 86, 87
9 92 91, 92, 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 21/12/2025

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
55
09
20
G7
106
644
306
G6
7784
7454
6921
0263
3841
2461
0884
9776
2630
G5
2794
2623
4660
G4
28777
37737
12315
18111
81567
64289
21663
32154
30429
25947
60163
07341
48807
19406
94497
65359
07874
98225
09068
39489
49966
G3
41801
58676
16511
02282
23809
26318
G2
03932
64267
04558
G1
30283
25005
61216
ĐB
195492
229204
196212
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 01, 06 04, 05, 06, 07, 09 06, 09
1 11, 15 11 12, 16, 18
2 21 23, 29 20, 25
3 32, 37 30
4 41, 41, 44, 47
5 54, 55 54 58, 59
6 63, 67 61, 63, 63, 67 60, 66, 68
7 76, 77 74, 76
8 83, 84, 89 82 84, 89
9 92, 94 97

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 20/12/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
40
27
37
G7
777
179
505
G6
8309
3670
9085
6897
2574
4736
1864
8035
7165
G5
3701
1308
0435
G4
33090
83053
53149
05825
04387
02662
68713
33236
79712
98836
33130
00475
52437
95874
77009
09765
30684
68314
65277
63325
96070
G3
16662
13379
54299
10865
09715
98807
G2
79812
01588
08500
G1
12377
79823
43282
ĐB
384288
473145
086218
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 01, 09 08 00, 05, 07, 09
1 12, 13 12 14, 15, 18
2 25 23, 27 25
3 30, 36, 36, 36, 37 35, 35, 37
4 40, 49 45
5 53
6 62, 62 65 64, 65, 65
7 70, 77, 77, 79 74, 74, 75, 79 70, 77
8 85, 87, 88 88 82, 84
9 90 97, 99

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 19/12/2025

Gia Lai Ninh Thuận
G8
18
08
G7
987
706
G6
6276
8545
5720
3879
0224
1487
G5
8839
7945
G4
57929
18095
09924
97213
55374
85067
59583
72214
23653
05573
64180
90387
50614
41889
G3
72254
85143
80033
01063
G2
02741
78719
G1
29182
71906
ĐB
797714
777362
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 06, 06, 08
1 13, 14, 18 14, 14, 19
2 20, 24, 29 24
3 39 33
4 41, 43, 45 45
5 54 53
6 67 62, 63
7 74, 76 73, 79
8 82, 83, 87 80, 87, 87, 89
9 95

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 18/12/2025

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
41
99
20
G7
890
935
647
G6
6267
9239
5343
7342
4026
7485
0648
6492
0669
G5
5009
0068
4284
G4
14608
98218
48585
95524
95585
51826
80079
60798
99813
27850
16148
31355
60507
34321
94688
95982
46870
40815
70248
81227
11240
G3
92188
94721
06556
05813
98365
11904
G2
81142
06316
04918
G1
36320
40653
01393
ĐB
220492
330876
531824
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 08, 09 07 04
1 18 13, 13, 16 15, 18
2 20, 21, 24, 26 21, 26 20, 24, 27
3 39 35
4 41, 42, 43 42, 48 40, 47, 48, 48
5 50, 53, 55, 56
6 67 68 65, 69
7 79 76 70
8 85, 85, 88 85 82, 84, 88
9 90, 92 98, 99 92, 93

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 17/12/2025

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
65
59
G7
546
656
G6
2052
8615
6704
8558
0737
1602
G5
6241
4127
G4
62654
59625
89124
08746
44270
26343
37806
27797
82126
85824
53525
70486
23580
95786
G3
30884
36797
20839
94537
G2
72954
31234
G1
11394
37823
ĐB
133502
397432
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 02, 04, 06 02
1 15
2 24, 25 23, 24, 25, 26, 27
3 32, 34, 37, 37, 39
4 41, 43, 46, 46
5 52, 54, 54 56, 58, 59
6 65
7 70
8 84 80, 86, 86
9 94, 97 97

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 16/12/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
62
27
G7
663
143
G6
4562
4439
0296
9158
1923
0322
G5
3214
7485
G4
42445
98513
94961
62729
93244
15963
24807
17543
68350
02982
76596
49158
21544
26998
G3
40971
94308
74230
44110
G2
13502
18735
G1
52922
45091
ĐB
866669
930054
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02, 07, 08
1 13, 14 10
2 22, 29 22, 23, 27
3 39 30, 35
4 44, 45 43, 43, 44
5 50, 54, 58, 58
6 61, 62, 62, 63, 63, 69
7 71
8 82, 85
9 96 91, 96, 98

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 15/12/2025

Huế Phú Yên
G8
42
33
G7
965
188
G6
4105
2605
8312
5261
5422
8457
G5
6085
4295
G4
24653
11180
72253
57909
98012
92924
23556
02621
98867
86528
08873
30436
06649
51737
G3
10368
60714
91848
48224
G2
59391
44249
G1
70156
78889
ĐB
384625
817811
Đầu Huế Phú Yên
0 05, 05, 09
1 12, 12, 14 11
2 24, 25 21, 22, 24, 28
3 33, 36, 37
4 42 48, 49, 49
5 53, 53, 56, 56 57
6 65, 68 61, 67
7 73
8 80, 85 88, 89
9 91 95

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 14/12/2025

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
35
87
02
G7
924
426
573
G6
8275
9814
7952
0609
6626
6368
3796
6723
8692
G5
3689
6749
5231
G4
15278
41804
23946
95321
95464
53315
24046
39165
09755
91348
49674
21057
69847
16643
43984
96668
97669
36565
17605
61463
10072
G3
48771
90305
32747
25883
28918
42471
G2
13455
33822
88850
G1
41467
70511
65095
ĐB
918405
173403
734008
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 04, 05, 05 03, 09 02, 05, 08
1 14, 15 11 18
2 21, 24 22, 26, 26 23
3 35 31
4 46, 46 43, 47, 47, 48, 49
5 52, 55 55, 57 50
6 64, 67 65, 68 63, 65, 68, 69
7 71, 75, 78 74 71, 72, 73
8 89 83, 87 84
9 92, 95, 96

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 13/12/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
59
37
49
G7
061
911
896
G6
4349
7931
4101
6678
7289
1344
1592
1443
2682
G5
0394
7315
4691
G4
60904
00458
65606
87636
50667
57522
30077
96311
43899
96040
07371
26868
01186
58981
33816
96015
21647
97236
91754
72162
46146
G3
51992
51019
29981
22997
23615
93801
G2
30181
10219
27774
G1
71110
10077
55270
ĐB
876923
547837
727601
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 01, 04, 06 01, 01
1 10, 19 11, 11, 15, 19 15, 15, 16
2 22, 23
3 31, 36 37, 37 36
4 49 40, 44 43, 46, 47, 49
5 58, 59 54
6 61, 67 68 62
7 77 71, 77, 78 70, 74
8 81 81, 81, 86, 89 82
9 92, 94 97, 99 91, 92, 96

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 12/12/2025

Gia Lai Ninh Thuận
G8
76
22
G7
284
277
G6
9736
9824
7416
2910
3007
6640
G5
5608
2372
G4
42950
10669
34188
15201
46028
85573
23083
23433
98416
78297
80187
50164
40813
40526
G3
89696
54283
43923
38869
G2
02204
70037
G1
74844
68704
ĐB
992209
078145
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 01, 04, 08, 09 04, 07
1 16 10, 13, 16
2 24, 28 22, 23, 26
3 36 33, 37
4 44 40, 45
5 50
6 69 64, 69
7 73, 76 72, 77
8 83, 83, 84, 88 87
9 96 97

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 11/12/2025

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
28
61
92
G7
563
350
468
G6
8022
3445
3410
7335
6377
7703
6541
1566
7375
G5
8918
5549
3764
G4
28539
97866
12933
00879
95909
97807
32204
42408
96578
77595
31125
54725
24432
76725
51524
56410
01198
46349
50124
39278
06552
G3
76660
19615
22452
53492
48987
80925
G2
30316
92401
94145
G1
49031
10993
48242
ĐB
471455
051659
592916
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 04, 07, 09 01, 03, 08
1 10, 15, 16, 18 10, 16
2 22, 28 25, 25, 25 24, 24, 25
3 31, 33, 39 32, 35
4 45 49 41, 42, 45, 49
5 55 50, 52, 59 52
6 60, 63, 66 61 64, 66, 68
7 79 77, 78 75, 78
8 87
9 92, 93, 95 92, 98

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 10/12/2025

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
29
32
G7
183
727
G6
3893
0262
4154
4448
3686
9169
G5
1082
6888
G4
41607
33304
61032
34858
76202
77084
13488
94107
46570
50868
73507
15360
73025
19559
G3
95109
12109
50033
54385
G2
96365
56237
G1
98716
78008
ĐB
229771
542231
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 02, 04, 07, 09, 09 07, 07, 08
1 16
2 29 25, 27
3 32 31, 32, 33, 37
4 48
5 54, 58 59
6 62, 65 60, 68, 69
7 71 70
8 82, 83, 84, 88 85, 86, 88
9 93

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 09/12/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
49
59
G7
850
762
G6
2757
2396
0750
7896
6713
7780
G5
8537
8887
G4
30141
29876
53939
75597
01513
29912
62951
88251
25836
98035
55057
93414
79822
91874
G3
38997
82364
70489
56644
G2
37735
96495
G1
89123
07633
ĐB
834060
735438
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0
1 12, 13 13, 14
2 23 22
3 35, 37, 39 33, 35, 36, 38
4 41, 49 44
5 50, 50, 51, 57 51, 57, 59
6 60, 64 62
7 76 74
8 80, 87, 89
9 96, 97, 97 95, 96

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 08/12/2025

Huế Phú Yên
G8
58
18
G7
177
617
G6
4828
0040
5264
3714
6112
2303
G5
0035
6930
G4
43329
31511
04719
79047
81459
00498
25533
32498
85974
77437
09370
70544
69094
50984
G3
98296
89756
44110
54458
G2
29853
37543
G1
65314
47497
ĐB
995605
266471
Đầu Huế Phú Yên
0 05 03
1 11, 14, 19 10, 12, 14, 17, 18
2 28, 29
3 33, 35 30, 37
4 40, 47 43, 44
5 53, 56, 58, 59 58
6 64
7 77 70, 71, 74
8 84
9 96, 98 94, 97, 98

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 07/12/2025

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
67
06
54
G7
958
785
384
G6
0281
8035
8570
2596
7394
1677
9784
3274
0113
G5
2541
0380
1569
G4
50492
87777
40143
15144
18669
78491
11858
31123
66070
54170
79201
22257
88582
45629
11326
06199
46946
47728
61280
92357
74078
G3
78796
57634
16062
09514
84636
17667
G2
83588
79842
99644
G1
02739
15211
00317
ĐB
710146
593376
073662
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 01, 06
1 11, 14 13, 17
2 23, 29 26, 28
3 34, 35, 39 36
4 41, 43, 44, 46 42 44, 46
5 58, 58 57 54, 57
6 67, 69 62 62, 67, 69
7 70, 77 70, 70, 76, 77 74, 78
8 81, 88 80, 82, 85 80, 84, 84
9 91, 92, 96 94, 96 99

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 06/12/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
82
63
03
G7
699
749
201
G6
9519
9641
3770
9151
2565
8287
5928
7302
7641
G5
9021
4184
7387
G4
48171
73902
95989
95624
63928
68031
36060
47728
61577
67252
43866
09463
93927
41322
10094
61989
01048
54751
06032
89347
29668
G3
21838
43842
43696
25095
27756
44174
G2
45487
70736
49416
G1
84676
34540
74597
ĐB
419499
683397
547993
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02 01, 02, 03
1 19 16
2 21, 24, 28 22, 27, 28 28
3 31, 38 36 32
4 41, 42 40, 49 41, 47, 48
5 51, 52 51, 56
6 60 63, 63, 65, 66 68
7 70, 71, 76 77 74
8 82, 87, 89 84, 87 87, 89
9 99, 99 95, 96, 97 93, 94, 97

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 05/12/2025

Gia Lai Ninh Thuận
G8
95
86
G7
822
241
G6
1001
7539
7950
2380
0718
1828
G5
5110
9524
G4
39508
61093
98130
56589
09360
23386
35801
15471
16695
64126
84004
79632
21595
37897
G3
55657
85347
84054
09088
G2
10887
87080
G1
60236
37517
ĐB
097599
721878
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 01, 01, 08 04
1 10 17, 18
2 22 24, 26, 28
3 30, 36, 39 32
4 47 41
5 50, 57 54
6 60
7 71, 78
8 86, 87, 89 80, 80, 86, 88
9 93, 95, 99 95, 95, 97

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 04/12/2025

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
78
14
00
G7
041
132
268
G6
2239
1319
0945
3747
9726
2269
5666
2394
8781
G5
4541
5078
9547
G4
41058
42644
71663
16760
00157
85214
96278
51860
31506
02837
95182
99673
08546
65271
04610
20028
72149
85461
94330
51530
98975
G3
62218
63170
57637
75186
50352
60532
G2
69951
89443
62704
G1
14110
57745
42988
ĐB
255065
213069
952626
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 06 00, 04
1 10, 14, 18, 19 14 10
2 26 26, 28
3 39 32, 37, 37 30, 30, 32
4 41, 41, 44, 45 43, 45, 46, 47 47, 49
5 51, 57, 58 52
6 60, 63, 65 60, 69, 69 61, 66, 68
7 70, 78, 78 71, 73, 78 75
8 82, 86 81, 88
9 94

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 03/12/2025

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
22
70
G7
964
161
G6
7044
3687
1065
0809
1761
1117
G5
6991
2481
G4
66780
61198
48209
91042
09852
93043
52727
53677
73766
98832
49176
99955
62246
92448
G3
69480
35014
85371
80242
G2
49091
76803
G1
46623
61358
ĐB
090741
259351
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 09 03, 09
1 14 17
2 22, 23, 27
3 32
4 41, 42, 43, 44 42, 46, 48
5 52 51, 55, 58
6 64, 65 61, 61, 66
7 70, 71, 76, 77
8 80, 80, 87 81
9 91, 91, 98

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 02/12/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
89
74
G7
889
391
G6
2805
2451
4933
0792
4222
7015
G5
6350
2882
G4
39521
03678
57251
17258
68444
79818
69149
39460
55142
89440
24154
67463
08359
38413
G3
11909
82071
45264
15134
G2
74193
02537
G1
99741
80268
ĐB
880648
372772
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 05, 09
1 18 13, 15
2 21 22
3 33 34, 37
4 41, 44, 48, 49 40, 42
5 50, 51, 51, 58 54, 59
6 60, 63, 64, 68
7 71, 78 72, 74
8 89, 89 82
9 93 91, 92
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMT 200 ngày - Tổng hợp kết quả xổ số miền Trung 200 ngày gần đây nhất gồm: Thống kê KQXSMT 200 ngày, Bảng kết quả SXMT 200 ngày liên tiếp giúp bạn theo dõi quy luật ra số của các đài miền Trung